Kết quả bóng đá trận CD Subiza vs CD Izarra, 16:00 ngày 23/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 23/08/2026
CD Subiza 2 Kết thúc HT 1-2 2
CD Izarra
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Diễn biến trận đấu
| CD Subiza | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 25' | ⚽ 1 - 1 Carlos Sagues | |
| 41' | ⚽ 1 - 2 Rodri | |
| HT 1-2 | ||
| 2 - 2 ⚽ | 74' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 15 | 13 |
| Điểm | 1 | 5 | 14 | 16 |
Chủ = CD Subiza · Khách = CD Izarra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Subiza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 11 (27%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (12%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 10 (24%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 3 (7%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
CD Subiza 3 (38%)Hòa 1 (13%)CD Izarra 4 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | CD Izarra | 4-0 (4-0) | CD Subiza | - | - | B |
| 17/05/26 | CD Subiza | 1-0 (0-0) | CD Izarra | - | - | T |
| 29/03/26 | CD Subiza | 0-0 (0-0) | CD Izarra | - | - | H |
| 15/11/25 | CD Izarra | 4-0 (4-0) | CD Subiza | - | - | B |
| 04/05/25 | CD Izarra | 1-5 (0-2) | CD Subiza | 0 | 2.5 | T |
| 21/12/24 | CD Subiza | 1-3 (0-2) | CD Izarra | 0 | 2.25 | B |
| 08/08/24 | CD Izarra | 0-1 (0-1) | CD Subiza | 0 | 2.5 | T |
| 26/08/23 | CD Izarra | 2-0 (2-0) | CD Subiza | - | - | B |
Thành tích gần đây — CD Subiza
BBTHBTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Real Sociedad C | 3-0 (1-0) | CD Subiza | - | - | B |
| 24/05/26 | CD Izarra | 4-0 (4-0) | CD Subiza | - | - | B |
| 17/05/26 | CD Subiza | 1-0 (0-0) | CD Izarra | - | - | T |
| 09/05/26 | Beti Kozkor KE | 0-0 (0-0) | CD Subiza | - | - | H |
| 03/05/26 | Pena Sport | 2-1 (2-1) | CD Subiza | - | - | B |
| 26/04/26 | CD Subiza | 4-1 (1-0) | Valle de Egues | - | - | T |
| 18/04/26 | CD Huarte | 2-1 (1-1) | CD Subiza | - | - | B |
| 12/04/26 | CD Subiza | 4-1 (1-0) | CD Cortes | - | - | T |
| 05/04/26 | CD Oberena | 0-1 (0-1) | CD Subiza | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | CD Subiza | 0-0 (0-0) | CD Izarra | - | - | H |
| 20/03/26 | Bidzala | 1-0 (0-0) | CD Subiza | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | CD Subiza | 2-2 (1-1) | UDC Txantrea KKE | - | - | H |
| 07/03/26 | Pamplona | 2-0 (0-0) | CD Subiza | - | - | B |
| 05/03/26 | CD Subiza | 0-1 (0-0) | CA Cirbonero | +1 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Atletico Artajones | 1-1 (0-1) | CD Subiza | - | - | H |
| 15/02/26 | CD Subiza | 2-0 (2-0) | Aoiz | - | - | T |
| 08/02/26 | CD Subiza | 3-1 (1-0) | AD San Juan | - | - | T |
| 01/02/26 | CD Beti Onak | 0-1 (0-0) | CD Subiza | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/01/26 | CD Subiza | 0-1 (0-1) | Avance Ezcabarte | - | - | B |
| 17/01/26 | CD Ardoi Draw | 2-1 (0-0) | CD Subiza | - | - | B |
Thành tích gần đây — CD Izarra
HTBHTBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | CD Izarra | 1-1 (0-0) | SD Logrones | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Azkoyen | 1-6 (1-2) | CD Izarra | - | - | T |
| 06/06/26 | Pamplona | 5-1 (3-0) | CD Izarra | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | CD Izarra | 1-1 (1-0) | Pamplona | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | CD Izarra | 4-0 (4-0) | CD Subiza | - | - | T |
| 17/05/26 | CD Subiza | 1-0 (0-0) | CD Izarra | - | - | B |
| 09/05/26 | Aoiz | 1-4 (0-2) | CD Izarra | - | - | T |
| 03/05/26 | CD Izarra | 0-0 (0-0) | Bidzala | - | - | H |
| 25/04/26 | UDC Txantrea KKE | 1-2 (0-0) | CD Izarra | - | - | T |
| 19/04/26 | CD Izarra | 0-2 (0-0) | Pamplona | - | - | B |
| 12/04/26 | CA Cirbonero | 1-3 (0-2) | CD Izarra | - | - | T |
| 02/04/26 | CD Izarra | 3-0 (1-0) | Atletico Artajones | - | - | T |
| 29/03/26 | CD Subiza | 0-0 (0-0) | CD Izarra | - | - | H |
| 21/03/26 | CD Izarra | 2-1 (2-0) | AD San Juan | - | - | T |
| 14/03/26 | CD Beti Onak | 0-0 (0-0) | CD Izarra | - | - | H |
| 07/03/26 | CD Izarra | 1-1 (0-0) | Avance Ezcabarte | - | - | H |
| 01/03/26 | CD Ardoi Draw | 2-2 (2-1) | CD Izarra | - | - | H |
| 22/02/26 | CD Izarra | 1-0 (0-0) | Beti Kozkor KE | - | - | T |
| 14/02/26 | Pena Sport | 2-2 (1-1) | CD Izarra | - | - | H |
| 07/02/26 | CD Izarra | 1-1 (1-0) | Valle de Egues | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
915
Sút cầu môn
75
Tấn công
8690
Tấn công nguy hiểm
2939
Sút ngoài cầu môn
210
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B4T4 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Subiza (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
CD Izarra (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD Subiza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924 | |
| Sân nhà | Estadio Merkatondoa | |
| 0 | Sức chứa | 3500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Estella (Lizarra) |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 10.50 | 4.00 | 1.33 | 0.84 | 4.00 | 0.86 | 0.81 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 6.50 ↓ | 1.29 ↓ | 6.50 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.30 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.73 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.16 ↓ | 7.70 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.74 | 3.59 | 2.29 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 6.23 ↑ | 1.21 ↓ | 11.00 ↑ | 3.02 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.05 | 6.10 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 1.04 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.16 ↓ | 7.70 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.35 | 5.80 | 0.77 | 3.25 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 3.59 | 6.50 | 0.88 | 3.00 | 0.94 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.90 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.60 | 2.28 | 0.69 | 2.50 | 1.10 | 1.00 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.13 ↓ | 10.10 ↑ | 4.37 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.90 | 6.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CD Subiza | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CD Izarra | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).