Kết quả bóng đá trận CD Subiza vs Bidzala, 21:00 ngày 11/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 21:00 ngày 11/10/2026
CD Subiza 2 Kết thúc HT 1-1 1
Bidzala
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Diễn biến trận đấu
| CD Subiza | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ||
| 12' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 22 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 11 | 12 |
Chủ = CD Subiza · Khách = Bidzala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Subiza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 9 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
CD Subiza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Bidzala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
12
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Subiza (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Bidzala (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD Subiza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.15 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.15 ↓ | 14.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.40 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.40 ↓ | 3.65 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.15 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.08 ↓ | 18.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.25 | 4.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.20 ↓ | 3.00 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.90 | 0.89 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 4.90 ↑ | 1.25 ↓ | 12.50 ↑ | 2.89 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.09 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.81 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.80 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 6.17 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.75 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.