Kết quả bóng đá trận CD Origen (W) vs Tevi Cocle (W), 04:00 ngày 29/08/2026
Hạng Nhất Nữ Panama · 04:00 ngày 29/08/2026
CD Origen (W) 10 Kết thúc HT 7-0 0
Tevi Cocle (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Diễn biến trận đấu
| CD Origen (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 3 - 0 ⚽ | 16' | |
| 4 - 0 ⚽ | 17' | |
| 5 - 0 ⚽ | 17' | |
| 6 - 0 ⚽ | 18' | |
| 7 - 0 ⚽ | 18' | |
| 8 - 0 ⚽ | 20' | |
| 9 - 0 ⚽ | 20' | |
| 10 - 0 ⚽ | 23' | |
| 11 - 0 ⚽ | 23' | |
| 12 - 0 ⚽ | 31' | |
| 13 - 0 ⚽ | 31' | |
| 14 - 0 ⚽ | 45' | |
| 15 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 7-0 | ||
| 16 - 0 ⚽ | 67' | |
| 17 - 0 ⚽ | 67' | |
| 18 - 0 ⚽ | 81' | |
| 19 - 0 ⚽ | 81' | |
| 20 - 0 ⚽ | 89' | |
| 21 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 10-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 14 | 3 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 18 | 0 | 39 |
| Điểm | 6 | 3 | 6 | 9 |
Chủ = CD Origen (W) · Khách = Tevi Cocle (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Origen (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (100%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
266
Sút cầu môn
183
Tấn công
8245
Tấn công nguy hiểm
5921
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Origen (W) (2 trận)
Ghi 7.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Tevi Cocle (W) (15 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 10 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD Origen (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.02 | 18.00 | 43.00 | 0.95 | 5.00 | 0.85 | 0.98 | 4.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 | 14.00 ↓ | 18.00 ↓ | 0.83 ↓ | 10.50 | 0.98 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.01 | 13.00 | 34.00 | 0.96 | 5.75 | 0.82 | 0.78 | 3.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 | 12.00 ↓ | 36.00 ↑ | 0.99 ↑ | 9.50 | 0.79 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.01 | 18.00 | 30.00 | 1.15 | 5.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 25.00 ↑ | 45.00 ↑ | 2.75 ↑ | 10.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.05 | 6.60 | 17.60 | 0.81 | 5.50 | 0.87 | 0.84 | 3.50 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.55 ↑ | 16.30 ↓ | 0.68 ↓ | 10.50 | 0.90 ↑ | 0.69 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.04 | 9.50 | 14.00 | 0.96 | 5.50 | 0.70 | 0.96 | 3.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.82 ↓ | 10.50 | 0.82 ↑ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.06 | 13.00 | 26.00 | 0.13 | 2.50 | 4.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 20.00 ↓ | 0.83 ↑ | 10.50 | 0.83 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 10.00 | 15.00 | 0.98 | 4.75 | 0.83 | 0.90 | 3.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.98 | 10.00 | 0.83 | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | - | - | - | 0.70 | 9.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.30 ↑ | 9.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.