Kết quả bóng đá trận CD Motagua vs Estrella Roja, 06:15 ngày 10/08/2026

Liga Nacional (Honduras) · 06:15 ngày 10/08/2026
CD Motagua
0 Kết thúc HT 0-0 2
Estrella Roja
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

CD Motagua Phút Estrella Roja
8' Padilla J.
Jeffry Miranda 12'
HT 0-0
55'⚽ 0 - 1 Reiniery Mayorquin
70'⚽ 0 - 2 Gomez E.
84' Maikel Garcia
Jorge Serrano 90+4'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 52
Hòa 11 34
Bại 12 24
Ghi bàn 22 1414
Mất bàn 25 818
Điểm 41 1810

Chủ = CD Motagua · Khách = Estrella Roja

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CD Motagua (14)Hiệp 1 / Cả trậnEstrella Roja (11)
2 (14%)Thắng/Thắng1 (9%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (9%)
3 (21%)Hòa/Thắng1 (9%)
2 (14%)Hòa/Hòa2 (18%)
4 (29%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (7%)Bại/Thắng1 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
1 (7%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

CD Motagua

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42116471
Sân nhà21013334
Sân khách21103141
6 gần6321102--

Estrella Roja

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng522111785
Sân nhà31117545
Sân khách21104244
6 gần623195--

Thành tích gần đây — CD Motagua

TTTBHHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CNCF CACup07/08/26CD Motagua1-0 (0-0)CD FAS6-9+0.752.25T
HON Lig103/08/26Juticalpa0-3 (0-0)CD Motagua0-7+1.252.75T
CNCF CACup29/07/26Hankook Verdes0-5 (0-1)CD Motagua1-10+23.5T
INT CF24/07/26CD Olimpia1-0 (0-0)CD Motagua2-12--B
HON Lig125/05/26CD Motagua0-0 (0-0)Marathon8-2--H
HON Lig122/05/26Marathon1-1 (0-0)CD Motagua6-2-0.252.25H
HON Lig119/05/26CD Motagua2-1 (1-1)Genesis6-5+1.253T
HON Lig113/05/26Olancho FC0-2 (0-1)CD Motagua0-402.75T
HON Lig110/05/26CD Motagua1-2 (1-0)Olancho FC6-5--B
HON Lig104/05/26Genesis1-1 (0-1)CD Motagua4-4--H
HON Lig101/05/26Lobos UPNFM2-1 (0-1)CD Motagua5-2+12.75B
HON Lig127/04/26CD Motagua5-1 (3-1)CD Choloma5-4+1.53.25T
HON Lig124/04/26Olancho FC0-0 (0-0)CD Motagua8-5-0.252.25H
HON Lig120/04/26CD Motagua2-1 (0-0)Juticalpa6-6--T
HON Lig117/04/26CD Victoria2-3 (0-2)CD Motagua1-2+12.75T
HON Lig113/04/26CD Motagua0-1 (0-1)CD Olimpia11-402.5B
HON Lig110/04/26Marathon1-0 (1-0)CD Motagua3-502.25B
HON Lig106/04/26CD Motagua3-1 (1-0)Genesis3-6--T
HON Lig123/03/26CD Motagua1-1 (0-1)Real Espana11-4--H
HON Lig120/03/26Platense0-1 (0-0)CD Motagua8-5+0.52.75T

Thành tích gần đây — Estrella Roja

BHTHHTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HON Lig103/08/26Estrella Roja0-1 (0-1)Olancho FC3-4--B
HON LDA20/04/26Pumas Las Vegas1-1 (1-1)Estrella Roja7-5--H
HON LDA16/02/26Meluca FC0-4 (0-2)Estrella Roja2-3--T
HON LDA10/11/25CD Vida1-1 (0-1)Estrella Roja7-1--H
HON LDA27/10/25Deportes Savio0-0 (0-0)Estrella Roja4-4--H
HON LDA13/10/25CA Independiente Siguatepeque2-3 (0-0)Estrella Roja2-8--T
HON LDA11/08/25Arsenal SAO1-0 (1-0)Estrella Roja---B
HON LDA30/03/25Meluca FC0-2 (0-1)Estrella Roja2-7--T
HON LDA24/03/25Gimnastico de Tegucigalpa3-3 (2-3)Estrella Roja6-9--H
HON LDA10/02/25Arsenal SAO1-1 (1-0)Estrella Roja4-7--H
HON LDA28/09/24Estrella Roja1-1 (1-1)CD Hondupino0-4--H
HON LDA24/02/24Juticalpa2-1 (0-1)Estrella Roja8-4--B
HON LDA07/10/23Juticalpa3-0 (1-0)Estrella Roja7-1--B
HON LDA24/09/23Arsenal SAO1-1 (1-0)Estrella Roja1-2--H
HON LDA18/09/23Meluca FC0-0 (0-0)Estrella Roja9-1--H
HON LDA14/09/23Gimnastico de Tegucigalpa1-0 (1-0)Estrella Roja3-3--B
HON LDA26/08/23Estrella Roja1-1 (0-0)Arsenal SAO4-2--H
HON LDA06/04/23Meluca FC1-1 (1-0)Estrella Roja10-5--H
HON LDA13/02/23Arsenal SAO0-0 (0-0)Estrella Roja8-3--H
HON LDA22/09/22Gimnastico de Tegucigalpa3-2 (1-1)Estrella Roja6-0--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
7
8
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
122
100
Tấn công nguy hiểm
75
54
Sút ngoài cầu môn
5
5
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CD Motagua (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Estrella Roja (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

CD Motagua (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
30
B.thắng H2
CD MotaguaEstrella Roja

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CD MotaguaEstrella Roja

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
51
Thắng 1
511
Hòa
55
Thua 1
01
Thua 2+
CD MotaguaEstrella Roja

Thông tin đội bóng

CD Motagua Thông tin Estrella Roja
Thành lập 2004-9-14
Sân nhà Brígido Iriarte
0 Sức chứa 15000
Javier López López HLV
Khu vực Caracas
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.275.106.400.973.000.740.981.750.73
Live100.00 ↑28.00 ↑1.02 ↓4.30 ↑2.500.05 ↓0.23 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.225.5010.501.003.000.800.971.750.76
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.23 ↑2.500.65 ↓0.36 ↓0.001.94 ↑
Mansion88Sớm1.294.556.500.792.500.970.931.500.83
Live150.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑2.500.04 ↓0.25 ↓0.002.04 ↑
InterwettenSớm1.305.008.500.552.501.200.901.500.85
Live100.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.02 ↓0.901.500.85
10BETSớm1.274.808.000.933.000.72---
Live83.97 ↑9.41 ↑1.01 ↓4.67 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm1.304.707.200.792.500.970.931.500.83
Live150.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑2.500.02 ↓0.25 ↓0.002.04 ↑
SbobetSớm1.284.366.800.782.500.980.961.500.80
Live44.00 ↑7.60 ↑1.01 ↓4.34 ↑2.500.05 ↓0.35 ↓0.001.69 ↑
WewbetSớm1.234.829.950.953.000.750.941.750.76
Live27.00 ↑8.30 ↑1.01 ↓1.36 ↑2.500.47 ↓0.40 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm1.285.008.000.602.501.20---
Live91.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.255.007.250.813.000.710.761.500.76
Live16.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓6.74 ↑2.500.03 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.254.868.300.752.750.970.781.500.94
Live30.92 ↑10.86 ↑1.04 ↓2.54 ↑2.500.25 ↓0.25 ↓0.002.52 ↑
BwinSớm1.275.008.500.582.501.20---
Live251.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓5.75 ↑2.500.07 ↓---
1xBetSớm1.305.207.750.622.501.250.751.500.93
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.31 ↑2.500.07 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
Bet 365Sớm1.295.257.501.003.000.801.001.750.80
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑2.500.09 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.225.0010.000.602.501.15---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.