Kết quả bóng đá trận CD Motagua vs Cartagines Deportiva SA, 08:00 ngày 13/08/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 08:00 ngày 13/08/2026
CD Motagua 1 Kết thúc HT 1-1 1
Cartagines Deportiva SA
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| CD Motagua | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Tepa(Assists:Manuel Moran Velasquez) (Kiến tạo: Manuel Moran Velasquez) | |
| 34' | Joaquin Alonso Hernandez Garcia | |
| Diego Mesen 0 - 2 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| Jorge Serrano | 61' | |
| 61' | Diego Gonzalez Hernandez | |
| 90' | ||
| 90' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 9 | 9 |
| Điểm | 5 | 9 | 18 | 20 |
Chủ = CD Motagua · Khách = Cartagines Deportiva SA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Motagua | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
CD Motagua 0 (0%)Hòa 1 (33%)Cartagines Deportiva SA 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/25 | CD Motagua | 1-3 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | +0.5 | 2 | B |
| 22/10/25 | Cartagines Deportiva SA | 1-0 (0-0) | CD Motagua | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/08/25 | CD Motagua | 0-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — CD Motagua
BTTTBHHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | CD Motagua | 0-2 (0-0) | Estrella Roja | - | - | B |
| 07/08/26 | CD Motagua | 1-0 (0-0) | CD FAS | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Juticalpa | 0-3 (0-0) | CD Motagua | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Hankook Verdes | 0-5 (0-1) | CD Motagua | +2 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | CD Olimpia | 1-0 (0-0) | CD Motagua | - | - | B |
| 25/05/26 | CD Motagua | 0-0 (0-0) | Marathon | - | - | H |
| 22/05/26 | Marathon | 1-1 (0-0) | CD Motagua | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | CD Motagua | 2-1 (1-1) | Genesis | +1.25 | 3 | T |
| 13/05/26 | Olancho FC | 0-2 (0-1) | CD Motagua | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | CD Motagua | 1-2 (1-0) | Olancho FC | - | - | B |
| 04/05/26 | Genesis | 1-1 (0-1) | CD Motagua | - | - | H |
| 01/05/26 | Lobos UPNFM | 2-1 (0-1) | CD Motagua | +1 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | CD Motagua | 5-1 (3-1) | CD Choloma | +1.5 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | Olancho FC | 0-0 (0-0) | CD Motagua | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | CD Motagua | 2-1 (0-0) | Juticalpa | - | - | T |
| 17/04/26 | CD Victoria | 2-3 (0-2) | CD Motagua | +1 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | CD Motagua | 0-1 (0-1) | CD Olimpia | 0 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Marathon | 1-0 (1-0) | CD Motagua | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | CD Motagua | 3-1 (1-0) | Genesis | - | - | T |
| 23/03/26 | CD Motagua | 1-1 (0-1) | Real Espana | - | - | H |
Thành tích gần đây — Cartagines Deportiva SA
TBHTHBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (0-0) | Sporting San Jose | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Perez Zeledon | 1-0 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | +0.5 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | CSD Municipal | 1-1 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Cartagines Deportiva SA | 3-1 (1-0) | International San Carlos | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cartagines Deportiva SA | 0-1 (0-1) | Herediano | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Guadalupe FC | 0-5 (0-2) | Cartagines Deportiva SA | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (1-1) | AD San Carlos | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Municipal Liberia | 1-0 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 1-2 (1-1) | Herediano | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Sporting San Jose | 2-3 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Perez Zeledon | 3-1 (0-1) | Cartagines Deportiva SA | 0 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (0-1) | Deportivo Saprissa | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Cartagines Deportiva SA | 3-2 (1-0) | Puntarenas | +0.25 | 2 | T |
| 04/03/26 | Alajuelense | 2-0 (2-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | AD San Carlos | 1-1 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | 0 | 2.25 | H |
| 26/02/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | -2.25 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (2-1) | Municipal Liberia | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/02/26 | Cartagines Deportiva SA | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Herediano | 1-0 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
12
Sút bóng
186
Sút cầu môn
43
Tấn công
9584
Tấn công nguy hiểm
7125
Sút ngoài cầu môn
101
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
494404
TL chuyền bóng thành công
85%82%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
21
Cứu thua
23
Tắc bóng
86
Quả ném biên
2715
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
122
Chuyền dài
2324
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.050.33
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Motagua (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Cartagines Deportiva SA (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CD Motagua (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Cartagines Deportiva SA (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD Motagua | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2006-7-1 | |
| Sân nhà | Jose Rafael Fello Meza | |
| 0 | Sức chứa | 18000 |
| Javier López López | HLV | Andres Jose Carevic |
| Khu vực | Cartago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.40 | 3.80 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 0.85 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.97 | 2.50 | 0.81 | 0.82 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.30 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.15 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.55 | 4.50 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 5.66 ↑ | 1.20 ↓ | 11.12 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.20 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.62 | 0.25 | 1.16 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.30 | 3.65 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.11 | 3.46 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.13 ↓ | 10.50 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.33 | 3.76 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 6.55 ↑ | 1.14 ↓ | 11.50 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.30 | 7.00 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.30 | 3.80 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 6.71 ↑ | 1.16 ↓ | 11.62 ↑ | 2.76 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 4.60 | 10.00 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CD Motagua | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Cartagines Deportiva SA | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).