Kết quả bóng đá trận CD Maxaquene vs Ferroviario Beira, 19:00 ngày 03/09/2026
Championship (Mozambique) · 19:00 ngày 03/09/2026
CD Maxaquene 1 Kết thúc HT 1-0 2
Ferroviario Beira
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 4
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| CD Maxaquene | Phút | |
| 26' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 32' | ||
| 34' | ||
| HT 1-0 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 1 | |
| 47' | ⚽ 1 - 2 Dayo | |
| 64' | ||
| 86' | ⚽ 1 - 3 Beto Maravilha | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 6 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 8 |
| Điểm | 2 | 9 | 7 | 23 |
Chủ = CD Maxaquene · Khách = Ferroviario Beira
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Maxaquene | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 7 (44%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Thẻ vàng
21
Sút bóng
218
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
154
TL kiểm soát bóng
42%58%
Việt vị
34
Quả ném biên
1730
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Maxaquene (17 trận)
Ghi 0.47 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Ferroviario Beira (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD Maxaquene | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 2.70 | 2.35 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 2.90 | 2.10 | 1.02 | 2.00 | 0.77 | 0.96 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.13 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 2.90 | 2.10 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 2.80 | 2.10 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 2.75 | 2.05 | 0.88 | 2.00 | 0.69 | 0.86 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 326.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.77 | 2.83 | 2.07 | 0.67 | 1.75 | 1.06 | 0.91 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 79.00 ↑ | 12.70 ↑ | 1.01 ↓ | 6.17 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 2.75 | 2.05 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CD Maxaquene | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Ferroviario Beira | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).