Kết quả bóng đá trận CD La Almunia vs CD Cuarte Industrial, 22:00 ngày 04/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 22:00 ngày 04/10/2026
CD La Almunia 1 Kết thúc HT 1-2 3
CD Cuarte Industrial
🟨 5 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 2
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 15 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 9 |
Chủ = CD La Almunia · Khách = CD Cuarte Industrial
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD La Almunia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 9 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
CD La Almunia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
CD Cuarte Industrial
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD La Almunia (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
CD Cuarte Industrial (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD La Almunia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 1.04 | 2.25 | 0.79 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.05 | 2.17 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.35 ↑ | 1.16 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 2.80 | 2.35 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 3.05 ↑ | 2.10 ↓ | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.05 | 2.17 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 43.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.16 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 2.80 | 2.25 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.00 ↑ | 2.10 ↓ | 1.25 ↓ | 2.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.25 | 0.77 | 2.00 | 0.97 | 0.75 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.20 ↓ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.29 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 3.37 | 2.42 | 1.26 | 2.50 | 0.63 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.20 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.