Kết quả bóng đá trận CD INCA-Aruba vs CD FAS, 06:30 ngày 03/08/2026
Primera Hạng El Salvador · 06:30 ngày 03/08/2026
CD INCA-Aruba 0 Kết thúc HT 0-2 4
CD FAS
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| CD INCA-Aruba | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Rafael Tejada | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Edgar Medrano | |
| 34' | ||
| HT 0-2 | ||
| 60' | ||
| 80' | ⚽ 0 - 3 Nelson Bonilla | |
| 87' | ⚽ 0 - 4 Josue Cartagena | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 17 | 10 |
| Điểm | 6 | 7 | 11 | 18 |
Chủ = CD INCA-Aruba · Khách = CD FAS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD INCA-Aruba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
CD INCA-Aruba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 16 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 8 | 2 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 0 | 12 |
| 6 gần | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | - | - |
CD FAS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 16 | 5 | 1 | 49 | 16 | 53 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 10 | 1 | 0 | 27 | 5 | 31 | 1 |
| Sân khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 | 11 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — CD INCA-Aruba
BB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Ghi/Mất: 1/5 (2 trận) Châu Á: 0/0/2 T/X: 1/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Municipal Limeno | 2-0 (0-0) | CD INCA-Aruba | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | CD INCA-Aruba | 1-3 (0-1) | Alianza San Salvador | - | - | B |
Thành tích gần đây — CD FAS
BTTTTBHHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | A.D. Isidro Metapan | 2-0 (2-0) | CD FAS | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | CD FAS | 3-1 (0-1) | Municipal Limeno | - | - | T |
| 19/07/26 | Luis Angel Firpo | 0-3 (0-2) | CD FAS | - | - | T |
| 24/05/26 | CD FAS | 3-0 (3-0) | Aguila | - | - | T |
| 18/05/26 | CD FAS | 2-0 (1-0) | Municipal Limeno | - | - | T |
| 15/05/26 | Municipal Limeno | 1-0 (0-0) | CD FAS | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | CD FAS | 1-1 (1-0) | CD Cacahuatique | - | - | H |
| 07/05/26 | CD Cacahuatique | 1-1 (0-0) | CD FAS | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | CD FAS | 1-0 (0-0) | CD Platense Municipal Zacatecoluca | - | - | T |
| 26/04/26 | Luis Angel Firpo | 1-1 (1-1) | CD FAS | - | - | H |
| 22/04/26 | CD FAS | 4-1 (2-0) | CD Dragon | +1.5 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | CD FAS | 3-0 (2-0) | CD Cacahuatique | - | - | T |
| 16/04/26 | Inter F.A | 2-2 (2-1) | CD FAS | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Alianza San Salvador | 0-2 (0-1) | CD FAS | - | - | T |
| 08/04/26 | CD Dragon | 1-5 (0-4) | CD FAS | - | - | T |
| 05/04/26 | Zacatecoluca | 1-6 (1-2) | CD FAS | - | - | T |
| 02/04/26 | CD FAS | 2-0 (1-0) | Municipal Limeno | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/03/26 | Aguila | 3-0 (2-0) | CD FAS | - | - | B |
| 23/03/26 | CD FAS | 3-1 (1-1) | Fuerte San Francisco | +1.5 | 3 | T |
| 19/03/26 | CD FAS | 4-0 (1-0) | CD Hercules | +1.75 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
917
Sút cầu môn
28
Tấn công
7485
Tấn công nguy hiểm
3751
Sút ngoài cầu môn
79
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
16 84
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD INCA-Aruba (11 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
CD FAS (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CD INCA-Aruba (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
CD FAS (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD INCA-Aruba | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Santa Ana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.70 | 3.80 | 1.44 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 76.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.40 | 1.40 | 0.66 | 2.50 | 0.67 | 0.71 | -1.00 | 0.63 |
| Live | 22.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.90 | 4.00 | 1.43 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 3.70 | 1.53 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 4.00 | 1.39 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↓ | 3.90 ↓ | 1.49 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.90 | 4.00 | 1.43 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.80 | 4.00 | 1.44 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 1.00 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.60 | 3.68 | 1.42 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.50 | 3.77 | 1.54 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.45 ↑ | 1.02 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 3.60 | 1.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 3.80 | 1.42 | 0.77 | 2.50 | 0.75 | 0.71 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 291.00 ↑ | 38.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.76 | 4.03 | 1.40 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 21.51 ↑ | 6.89 ↑ | 1.14 ↓ | 2.98 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.71 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 3.60 | 1.49 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.74 | 4.00 | 1.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | -1.25 | 1.10 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.27 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 3.90 | 1.45 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.40 | 1.57 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CD INCA-Aruba | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| CD FAS | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).