Kết quả bóng đá trận CD INCA-Aruba vs CD FAS, 06:30 ngày 03/08/2026
Primera Hạng El Salvador · 06:30 ngày 03/08/2026
CD INCA-Aruba Sắp đá --:--:--
CD FAS
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 1 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 5 | 7 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 18 |
Chủ = CD INCA-Aruba · Khách = CD FAS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD INCA-Aruba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
CD INCA-Aruba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| 6 gần | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | - | - |
CD FAS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 16 | 5 | 1 | 49 | 16 | 53 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 10 | 1 | 0 | 27 | 5 | 31 | 1 |
| Sân khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 | 11 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — CD INCA-Aruba
BB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Ghi/Mất: 1/5 (2 trận) Châu Á: 0/0/2 T/X: 1/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Municipal Limeno | 2-0 (0-0) | CD INCA-Aruba | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | CD INCA-Aruba | 1-3 (0-1) | Alianza San Salvador | - | - | B |
Thành tích gần đây — CD FAS
BTTTTBHHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | A.D. Isidro Metapan | 2-0 (2-0) | CD FAS | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | CD FAS | 3-1 (0-1) | Municipal Limeno | - | - | T |
| 19/07/26 | Luis Angel Firpo | 0-3 (0-2) | CD FAS | - | - | T |
| 24/05/26 | CD FAS | 3-0 (3-0) | Aguila | - | - | T |
| 18/05/26 | CD FAS | 2-0 (1-0) | Municipal Limeno | - | - | T |
| 15/05/26 | Municipal Limeno | 1-0 (0-0) | CD FAS | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | CD FAS | 1-1 (1-0) | CD Cacahuatique | - | - | H |
| 07/05/26 | CD Cacahuatique | 1-1 (0-0) | CD FAS | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | CD FAS | 1-0 (0-0) | CD Platense Municipal Zacatecoluca | - | - | T |
| 26/04/26 | Luis Angel Firpo | 1-1 (1-1) | CD FAS | - | - | H |
| 22/04/26 | CD FAS | 4-1 (2-0) | CD Dragon | +1.5 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | CD FAS | 3-0 (2-0) | CD Cacahuatique | - | - | T |
| 16/04/26 | Inter F.A | 2-2 (2-1) | CD FAS | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Alianza San Salvador | 0-2 (0-1) | CD FAS | - | - | T |
| 08/04/26 | CD Dragon | 1-5 (0-4) | CD FAS | - | - | T |
| 05/04/26 | Zacatecoluca | 1-6 (1-2) | CD FAS | - | - | T |
| 02/04/26 | CD FAS | 2-0 (1-0) | Municipal Limeno | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/03/26 | Aguila | 3-0 (2-0) | CD FAS | - | - | B |
| 23/03/26 | CD FAS | 3-1 (1-1) | Fuerte San Francisco | +1.5 | 3 | T |
| 19/03/26 | CD FAS | 4-0 (1-0) | CD Hercules | +1.75 | 3.25 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
16 84
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD INCA-Aruba (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
CD FAS (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
CD INCA-Aruba (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
CD FAS (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD INCA-Aruba | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Santa Ana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.70 | 3.80 | 1.44 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 6.40 ↓ | 3.80 | 1.44 | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.98 ↑ | -1.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.40 | 1.40 | 0.66 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 5.25 | 3.40 | 1.40 | 0.65 ↓ | 2.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 5.90 | 4.00 | 1.43 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 5.90 | 4.00 | 1.43 | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 1.00 | -1.00 | 0.80 | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 3.70 | 1.53 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 3.85 ↑ | 1.50 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 4.00 | 1.39 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↓ | 3.90 ↓ | 1.49 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.90 | 4.00 | 1.43 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 5.90 | 4.00 | 1.43 | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 1.00 | -1.00 | 0.80 | |
| Crown | Sớm | 5.80 | 4.00 | 1.44 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 1.00 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 5.80 | 4.00 | 1.44 | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 1.00 | -1.00 | 0.82 | |
| Wewbet | Sớm | 5.50 | 3.77 | 1.54 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 6.20 ↑ | 3.93 ↑ | 1.46 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 3.60 | 1.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↓ | 3.90 ↑ | 1.48 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 3.80 | 1.42 | 0.77 | 2.50 | 0.75 | 0.71 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 6.00 | 4.00 ↑ | 1.48 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.89 ↑ | -1.00 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.76 | 4.03 | 1.40 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 6.22 ↓ | 3.89 ↓ | 1.48 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.86 ↑ | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 3.60 | 1.49 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↓ | 3.90 ↑ | 1.46 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.74 | 4.00 | 1.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | -1.25 | 1.10 |
| Live | 7.17 ↑ | 3.80 ↓ | 1.43 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.65 | -1.25 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 3.90 | 1.45 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 5.50 ↓ | 3.90 | 1.48 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.40 | 1.57 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.44 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.