Kết quả bóng đá trận CD INCA-Aruba vs Alianza San Salvador, 07:00 ngày 26/07/2026
Primera Hạng El Salvador · 07:00 ngày 26/07/2026
CD INCA-Aruba Sắp đá --:--:--
Alianza San Salvador
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 0 | 3 | 0 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 0 | 13 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 0 | 14 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 14 |
Chủ = CD INCA-Aruba · Khách = Alianza San Salvador
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD INCA-Aruba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 19 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 8 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 10 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (14%) |
Bảng xếp hạng
CD INCA-Aruba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Alianza San Salvador
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 30 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 21 | 21 | 19 | 6 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 9 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Alianza San Salvador
BBTTHHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Alianza San Salvador | 0-2 (0-2) | Aguila | - | - | B |
| 07/05/26 | Aguila | 2-1 (2-1) | Alianza San Salvador | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Fuerte San Francisco | 0-1 (0-1) | Alianza San Salvador | - | - | T |
| 26/04/26 | Alianza San Salvador | 4-2 (2-1) | Zacatecoluca | - | - | T |
| 22/04/26 | A.D. Isidro Metapan | 1-1 (1-0) | Alianza San Salvador | 0 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Municipal Limeno | 0-0 (0-0) | Alianza San Salvador | - | - | H |
| 16/04/26 | Alianza San Salvador | 0-2 (0-1) | Aguila | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Alianza San Salvador | 0-2 (0-1) | CD FAS | - | - | B |
| 08/04/26 | Alianza San Salvador | 3-1 (2-0) | A.D. Isidro Metapan | - | - | T |
| 05/04/26 | Alianza San Salvador | 3-2 (1-0) | CD Hercules | - | - | T |
| 02/04/26 | A.D. Isidro Metapan | 0-0 (0-0) | Alianza San Salvador | 0 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Alianza San Salvador | 3-3 (2-2) | CD Platense Municipal Zacatecoluca | - | - | H |
| 23/03/26 | Luis Angel Firpo | 2-1 (0-1) | Alianza San Salvador | - | - | B |
| 19/03/26 | Alianza San Salvador | 2-1 (0-0) | CD Cacahuatique | +1 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Inter F.A | 2-0 (2-0) | Alianza San Salvador | - | - | B |
| 13/03/26 | Zacatecoluca | 3-3 (1-2) | Alianza San Salvador | +1 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Alianza San Salvador | 3-2 (1-0) | Fuerte San Francisco | - | - | T |
| 01/03/26 | Zacatecoluca | 0-2 (0-2) | Alianza San Salvador | - | - | T |
| 25/02/26 | AD Batanecos | 0-1 (0-0) | Alianza San Salvador | - | - | T |
| 22/02/26 | Alianza San Salvador | 1-0 (1-0) | Municipal Limeno | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD INCA-Aruba (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Alianza San Salvador (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD INCA-Aruba | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1960 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | San Salvador |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.60 | 3.80 | 1.44 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 0.96 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 6.60 | 3.80 | 1.44 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 0.96 | -1.00 | 0.81 | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 3.85 | 1.47 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↓ | 3.75 ↓ | 1.47 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 3.70 | 1.45 | 0.73 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 6.40 ↑ | 3.75 ↑ | 1.48 ↑ | 0.75 ↑ | 2.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.35 | 3.78 | 1.48 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.93 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 6.50 ↑ | 3.81 ↑ | 1.47 ↓ | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.96 ↑ | -1.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 3.90 | 1.44 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 5.75 | 3.90 | 1.44 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.35 | 1.73 | 0.99 | 2.50 | 0.58 | 0.90 | -0.50 | 0.64 |
| Live | 6.50 ↑ | 3.80 ↑ | 1.42 ↓ | 0.71 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.83 ↓ | -1.00 | 0.73 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 3.90 | 1.46 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 3.90 | 1.46 | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.71 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.01 | 3.40 | 1.77 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.00 | 0.29 |
| Live | 6.79 ↑ | 3.84 ↑ | 1.44 ↓ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.63 ↓ | -1.25 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.60 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 6.50 ↑ | 3.80 ↑ | 1.44 ↓ | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | -1.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.