Kết quả bóng đá trận CD Illescas vs La Solana, 17:00 ngày 11/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 17:00 ngày 11/10/2026
CD Illescas 1 Kết thúc HT 0-0 0
La Solana
🟨 4 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Diễn biến trận đấu
| CD Illescas | Phút | |
| 17' | ||
| 32' | ||
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 7 | 13 |
| Điểm | 7 | 0 | 14 | 10 |
Chủ = CD Illescas · Khách = La Solana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Illescas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 3 (60%) | Hòa/Hòa | 9 (25%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Bảng xếp hạng
CD Illescas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
La Solana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
21
Sút bóng
34
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
46%54%
Việt vị
31
Quả ném biên
48
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Illescas (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
La Solana (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD Illescas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.65 | 6.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 3.65 | 6.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.50 | 6.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.30 | 7.25 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.55 ↑ | 3.90 ↓ | 6.00 ↓ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.88 | 0.89 ↑ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 3.70 | 6.69 | 1.10 | 2.50 | 0.66 | 1.42 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 54.00 ↑ | 4.81 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.