Kết quả bóng đá trận CD Guiniguada Apolinario (W) vs Cacereno B (W), 19:00 ngày 25/10/2026
Ngoại hạng B Nữ Tây Ban Nha · 19:00 ngày 25/10/2026
CD Guiniguada Apolinario (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
Cacereno B (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 7 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 7 |
Chủ = CD Guiniguada Apolinario (W) · Khách = Cacereno B (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Guiniguada Apolinario (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Guiniguada Apolinario (W) (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Cacereno B (W) (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD Guiniguada Apolinario (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.73 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 50.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.76 ↑ | 2.75 | 0.20 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.64 | 3.59 | 1.11 | 3.25 | 0.62 | 0.57 | 0.25 | 1.14 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.60 ↑ | 1.01 ↓ | 2.13 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.