Kết quả bóng đá trận CD FAS vs Hankook Verdes, 10:00 ngày 13/08/2026

CONCACAF Central Cúp Mỹ · 10:00 ngày 13/08/2026
CD FAS
4 Kết thúc HT 2-1 1
Hankook Verdes
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

CD FAS Phút Hankook Verdes
Miguel Valencia(Assists:Rafael Tejada) 1 - 0 4'
12' Jherson Vergara
34' 1 - 1 Luis Enrique Ibarra Recalde(Assists:Jherson Vergara)
Jonathan Nolasco(Assists:Juan Vega) (Kiến tạo: Juan Vega) 2 - 1 36'
Jorge Cruz 37'
HT 2-1
49' Krisean Lopez
Edgar Medrano 53'
Edgar Medrano(Assists:Juan Vega) (Kiến tạo: Juan Vega) 3 - 1 57'
Melvin Urbina 4 - 1 90+1'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 42
Hòa 00 22
Bại 13 46
Ghi bàn 41 1512
Mất bàn 39 1124
Điểm 60 148

Chủ = CD FAS · Khách = Hankook Verdes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CD FAS (15)Hiệp 1 / Cả trậnHankook Verdes (6)
6 (40%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (7%)Bại/Bại4 (67%)

Thành tích gần đây — CD FAS

HBTBTTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLV D110/08/26CD FAS1-1 (1-1)Atletico Balboa8-0+1.252.5H
CNCF CACup07/08/26CD Motagua1-0 (0-0)CD FAS6-9-0.752.25B
SLV D103/08/26CD INCA-Aruba0-4 (0-2)CD FAS3-5+12.5T
SLV D131/07/26A.D. Isidro Metapan2-0 (2-0)CD FAS5-2+0.252.25B
SLV D125/07/26CD FAS3-1 (0-1)Municipal Limeno9-2--T
INT CF19/07/26Luis Angel Firpo0-3 (0-2)CD FAS3-4--T
SLV D124/05/26CD FAS3-0 (3-0)Aguila9-0--T
SLV D118/05/26CD FAS2-0 (1-0)Municipal Limeno13-6--T
SLV D115/05/26Municipal Limeno1-0 (0-0)CD FAS2-3+0.252.25B
SLV D110/05/26CD FAS1-1 (1-0)CD Cacahuatique4-4--H
SLV D107/05/26CD Cacahuatique1-1 (0-0)CD FAS2-16+0.52.5H
SLV D102/05/26CD FAS1-0 (0-0)CD Platense Municipal Zacatecoluca6-8--T
SLV D126/04/26Luis Angel Firpo1-1 (1-1)CD FAS6-4--H
El Salvador C22/04/26CD FAS4-1 (2-0)CD Dragon3-4+1.53.25T
SLV D120/04/26CD FAS3-0 (2-0)CD Cacahuatique4-5--T
SLV D116/04/26Inter F.A2-2 (2-1)CD FAS3-5+0.52.5H
SLV D112/04/26Alianza San Salvador0-2 (0-1)CD FAS5-6--T
El Salvador C08/04/26CD Dragon1-5 (0-4)CD FAS2-9--T
SLV D105/04/26Zacatecoluca1-6 (1-2)CD FAS10-4--T
SLV D102/04/26CD FAS2-0 (1-0)Municipal Limeno1-4+0.752.5T

Thành tích gần đây — Hankook Verdes

BBTTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 14/31 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CNCF CACup07/08/26Hankook Verdes0-1 (0-1)CSD Municipal8-7-1.753.25B
CNCF CACup29/07/26Hankook Verdes0-5 (0-1)CD Motagua1-10-23.5B
Belize PL09/11/25Port Layola0-5 (0-4)Hankook Verdes---T
Belize PL23/09/25Port Layola1-3 (1-3)Hankook Verdes10-3--T
CNCF CACup21/08/25Cartagines Deportiva SA8-1 (7-1)Hankook Verdes7-3-2.253.25B
CNCF CACup15/08/25CA Independente3-1 (2-1)Hankook Verdes7-3-2.253.5B
CNCF CACup06/08/25Hankook Verdes1-2 (1-1)Deportivo Saprissa10-6-3.253.75B
CNCF CACup30/07/25Hankook Verdes1-4 (0-2)CD Motagua5-0-2.753.75B
CNCF CACup24/08/23Olancho FC3-2 (2-1)Hankook Verdes6-2-2.753.5B
CNCF CACup17/08/23Sporting San Miguelito4-0 (1-0)Hankook Verdes2-7-23.5B
CNCF CACup09/08/23Hankook Verdes0-3 (0-1)Alajuelense1-8-3.254.5B
CNCF CACup03/08/23Hankook Verdes0-5 (0-1)CD Motagua3-4-23.5B
CNCF CLG25/08/22Alianza San Salvador5-1 (2-0)Hankook Verdes10-2-1.52.5B
CNCF CLG18/08/22Hankook Verdes0-2 (0-0)Alianza San Salvador2-8-12.75B
CNCF CLG04/08/22CD Platense Municipal Zacatecoluca2-2 (0-2)Hankook Verdes12-2-1.252.5H
CNCF CLG28/07/22Hankook Verdes0-0 (0-0)CD Platense Municipal Zacatecoluca0-6-0.52.5H
Belize PL07/02/22Hankook Verdes5-0 (3-0)Wagiya FC2-2--T
Belize PL13/12/21Garden City FC1-3 (1-2)Hankook Verdes3-1--T
Belize PL09/12/21Hankook Verdes3-2 (2-2)Wagiya FC10-2--T
Belize PL05/12/21Hankook Verdes2-1 (0-0)Altitude FC1-2--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
13
6
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
121
120
Tấn công nguy hiểm
68
56
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
9
20
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
439
351
TL chuyền bóng thành công
85%
80%
Phạm lỗi
20
9
Việt vị
4
0
Cứu thua
2
0
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
16
19
Cắt bóng
8
12
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
20
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.71
0.57
Cơ hội rõ rệt
6
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CD FAS (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Hankook Verdes (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CD FAS (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CD FASHankook Verdes

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
CD FASHankook Verdes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

114
Thắng 2+
12
Thắng 1
52
Hòa
23
Thua 1
19
Thua 2+
CD FASHankook Verdes

Thông tin đội bóng

CD FAS Thông tin Hankook Verdes
1947 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Santa Ana Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.175.9014.000.873.000.840.872.000.82
Live1.02 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.00 ↑5.500.04 ↓0.36 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.136.5017.000.933.000.850.852.000.87
Live1.01 ↓36.00 ↑51.00 ↑2.35 ↑4.500.31 ↓0.34 ↓0.002.05 ↑
Mansion88Sớm1.087.8016.000.763.751.060.742.501.11
Live1.05 ↓6.60 ↓60.00 ↑3.22 ↑4.500.19 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
InterwettenSớm1.255.5010.000.652.501.050.901.500.75
Live1.07 ↓10.00 ↑50.00 ↑2.60 ↑4.500.22 ↓0.70 ↓2.500.95 ↑
10BETSớm1.265.409.800.832.750.88---
Live1.05 ↓9.55 ↑47.54 ↑2.49 ↑4.500.23 ↓---
12betSớm1.078.0017.000.823.751.000.802.501.04
Live1.06 ↓6.40 ↓55.00 ↑6.66 ↑5.500.05 ↓0.31 ↓0.002.12 ↑
CrownSớm1.155.509.900.953.000.750.751.750.95
Live1.03 ↓9.10 ↑23.00 ↑4.54 ↑5.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.066.8034.000.804.251.020.810.751.03
Live1.05 ↓6.90 ↑42.00 ↑2.94 ↑4.500.20 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
WewbetSớm1.215.1512.600.822.750.940.911.750.87
Live1.05 ↓5.75 ↑28.00 ↑5.25 ↑5.500.01 ↓0.30 ↓0.001.92 ↑
LadbrokesSớm1.176.0012.000.572.501.25---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.40 ↓2.501.75 ↑---
18BetSớm1.274.909.500.852.750.850.741.500.97
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.78 ↑5.500.06 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.245.018.630.852.750.850.771.500.95
Live1.18 ↓5.11 ↑18.76 ↑2.67 ↑4.500.26 ↓2.40 ↑0.250.30 ↓
BwinSớm1.176.0013.000.572.501.25---
Live1.01 ↓71.00 ↑276.00 ↑3.10 ↑5.500.19 ↓---
1xBetSớm1.285.1010.000.682.501.060.761.500.95
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.50 ↑5.500.11 ↓0.38 ↓0.002.03 ↑
Bet 365Sớm1.304.508.000.852.750.950.931.750.88
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.90 ↑5.500.13 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.254.5013.000.652.501.10---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.