Kết quả bóng đá trận CD FAS vs CSD Municipal, 10:00 ngày 20/08/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 10:00 ngày 20/08/2026
CD FAS 1 Kết thúc HT 1-1 1
CSD Municipal
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| CD FAS | Phút | |
| Jorge Cruz(Assists:Juan Vega) (Kiến tạo: Juan Vega) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 44' | ⚽ 1 - 1 Cristian Alexis Hernandez | |
| Rafael Tejada | 45+1' | |
| HT 1-1 | ||
| Edgar Medrano | 61' | |
| 65' | Jefry Bantes | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 11 | 5 |
| Điểm | 6 | 7 | 14 | 21 |
Chủ = CD FAS · Khách = CSD Municipal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD FAS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 6 (60%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — CD FAS
BTHBTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 2-1 (0-0) | CD FAS | +0.5 | 2.25 | B |
| 13/08/26 | CD FAS | 4-1 (2-1) | Hankook Verdes | +1.75 | 3 | T |
| 10/08/26 | CD FAS | 1-1 (1-1) | Atletico Balboa | +1.25 | 2.5 | H |
| 07/08/26 | CD Motagua | 1-0 (0-0) | CD FAS | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | CD INCA-Aruba | 0-4 (0-2) | CD FAS | +1 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | A.D. Isidro Metapan | 2-0 (2-0) | CD FAS | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | CD FAS | 3-1 (0-1) | Municipal Limeno | - | - | T |
| 19/07/26 | Luis Angel Firpo | 0-3 (0-2) | CD FAS | - | - | T |
| 24/05/26 | CD FAS | 3-0 (3-0) | Aguila | - | - | T |
| 18/05/26 | CD FAS | 2-0 (1-0) | Municipal Limeno | - | - | T |
| 15/05/26 | Municipal Limeno | 1-0 (0-0) | CD FAS | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | CD FAS | 1-1 (1-0) | CD Cacahuatique | - | - | H |
| 07/05/26 | CD Cacahuatique | 1-1 (0-0) | CD FAS | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | CD FAS | 1-0 (0-0) | CD Platense Municipal Zacatecoluca | - | - | T |
| 26/04/26 | Luis Angel Firpo | 1-1 (1-1) | CD FAS | - | - | H |
| 22/04/26 | CD FAS | 4-1 (2-0) | CD Dragon | +1.5 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | CD FAS | 3-0 (2-0) | CD Cacahuatique | - | - | T |
| 16/04/26 | Inter F.A | 2-2 (2-1) | CD FAS | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Alianza San Salvador | 0-2 (0-1) | CD FAS | - | - | T |
| 08/04/26 | CD Dragon | 1-5 (0-4) | CD FAS | - | - | T |
Thành tích gần đây — CSD Municipal
BTTTHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Guastatoya | 1-0 (0-0) | CSD Municipal | - | - | B |
| 10/08/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Coban Imperial | +1.5 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Hankook Verdes | 0-1 (0-1) | CSD Municipal | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/08/26 | Marquense | 1-2 (1-2) | CSD Municipal | +0.25 | 2 | T |
| 31/07/26 | CSD Municipal | 1-1 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Deportivo Mixco | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Xelaju MC | 1-2 (1-1) | CSD Municipal | - | - | T |
| 17/05/26 | CSD Municipal | 4-1 (1-1) | Xelaju MC | - | - | T |
| 10/05/26 | CSD Municipal | 5-0 (2-0) | Deportivo Mixco | - | - | T |
| 07/05/26 | Deportivo Mixco | 0-2 (0-0) | CSD Municipal | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Guastatoya | - | - | T |
| 01/05/26 | Guastatoya | 0-1 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | CSD Municipal | 3-0 (1-0) | Deportivo Mixco | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Marquense | 1-3 (0-1) | CSD Municipal | - | - | T |
| 16/04/26 | CSD Municipal | 1-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | +1 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Antigua GFC | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | - | - | B |
| 06/04/26 | CSD Municipal | 0-0 (0-0) | Coban Imperial | +1.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | CD Achuapa | 1-2 (0-1) | CSD Municipal | +0.5 | 2 | T |
| 29/03/26 | CSD Municipal | 1-0 (1-0) | Malacateco | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Guastatoya | 1-1 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
42
Tấn công
13997
Tấn công nguy hiểm
9350
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
127
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
450389
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
712
Việt vị
11
Cứu thua
12
Tắc bóng
1310
Quả ném biên
2014
Cắt bóng
413
Tạt bóng thành công
93
Chuyền dài
2913
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.481.61
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD FAS (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
CSD Municipal (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CD FAS (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
CSD Municipal (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD FAS | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mario Acevedo | |
| Santa Ana | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.20 | 2.70 | 1.00 | 2.25 | 0.73 | 0.76 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.63 | 1.01 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 3.00 | 2.51 | 0.80 | 2.00 | 1.02 | 0.94 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.40 ↓ | 5.80 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.30 | 3.30 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 7.38 ↑ | 1.13 ↓ | 12.03 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 3.00 | 2.51 | 0.80 | 2.00 | 1.02 | 0.91 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.15 | 2.63 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.61 | 2.91 | 2.53 | 0.80 | 2.00 | 1.02 | 0.95 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 2.98 | 2.69 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 12.80 ↑ | 1.01 ↓ | 17.40 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.62 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.30 | 0.91 | 2.25 | 0.80 | 0.73 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 2.92 | 3.28 | 0.70 | 2.00 | 1.00 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 8.18 ↑ | 1.14 ↓ | 10.17 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.65 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.50 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | 0.90 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 19.40 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.70 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CD FAS | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CSD Municipal | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).