Kết quả bóng đá trận CD FAS Reserves vs CD Municipal Limeno Reserves, 00:00 ngày 26/07/2026
Giải VĐQG Dự bị El Salvador · 00:00 ngày 26/07/2026
CD FAS Reserves 4 Kết thúc HT 1-0 1
CD Municipal Limeno Reserves
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| CD FAS Reserves | Phút | |
| 5' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 9' | ||
| 30' | ||
| 30' | ||
| HT 1-0 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 1 | |
| 53' | ||
| 55' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 58' | |
| 61' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 75' | |
| 4 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 13 | 14 | 27 |
| Điểm | 3 | 0 | 12 | 5 |
Chủ = CD FAS Reserves · Khách = CD Municipal Limeno Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD FAS Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 6 (24%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
43
Sút bóng
155
Sút cầu môn
101
Tấn công
9189
Tấn công nguy hiểm
7335
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD FAS Reserves (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
CD Municipal Limeno Reserves (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD FAS Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 3.75 | 6.50 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.10 ↑ | 6.50 | 0.62 ↓ | 2.75 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.25 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.45 | 4.00 | 6.25 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.10 | 6.40 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.71 ↑ | 55.08 ↑ | 1.73 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.10 | 0.75 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 89.00 ↑ | 291.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.11 | 5.97 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.88 ↑ | 30.99 ↑ | 2.42 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.20 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.94 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.18 ↑ | 24.00 ↑ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.