Kết quả bóng đá trận CD Estudiantil CNI vs Alianza Universidad, 03:15 ngày 30/08/2026
B League (Peru) · 03:15 ngày 30/08/2026
CD Estudiantil CNI 3 Kết thúc HT 1-0 0
Alianza Universidad
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| CD Estudiantil CNI | Phút | |
| 12' | Keyvin Paico | |
| 12' | ||
| 12' | Keyvin Paico | |
| Diego Cuadros 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| D.Cuadros 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| Jose Garcia | 54' | |
| 54' | ||
| Jose Garcia | 54' | |
| Jairo Martinez | 58' | |
| 58' | ||
| Jairo Martinez | 58' | |
| 63' | Jhojan Dominguez | |
| 63' | ||
| 63' | Dominguez J. | |
| Hector Zeta 2 - 1 ⚽ | 64' | |
| 3 - 1 ⚽ | 64' | |
| Zeta H. 3 - 2 ⚽ | 64' | |
| Ronald Vega 4 - 2 ⚽ | 83' | |
| Vega R. 5 - 2 ⚽ | 83' | |
| 90+3' | Farihd Ortega | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 8 | 13 |
Chủ = CD Estudiantil CNI · Khách = Alianza Universidad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Estudiantil CNI | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 6 (33%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
CD Estudiantil CNI 0 (0%)Hòa 0 (0%)Alianza Universidad 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Alianza Universidad | 2-0 (2-0) | CD Estudiantil CNI | - | - | B |
Thành tích gần đây — CD Estudiantil CNI
BHBTBHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Sport Huancayo B | 1-0 (1-0) | CD Estudiantil CNI | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | CD Estudiantil CNI | 2-2 (2-2) | Comerciantes FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Ayacucho Futbol Club | 1-0 (0-0) | CD Estudiantil CNI | - | - | B |
| 03/08/26 | CD Estudiantil CNI | 9-0 (5-0) | EM Deportivo Binacional | - | - | T |
| 25/07/26 | Union Minas | 3-0 (1-0) | CD Estudiantil CNI | -1.25 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Comerciantes FC | 0-0 (0-0) | CD Estudiantil CNI | -1 | 2.25 | H |
| 22/06/26 | CD Estudiantil CNI | 1-2 (0-0) | Sporting Cristal | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | CD Estudiantil CNI | 1-3 (0-1) | Deportivo Union Comercio | - | - | B |
| 31/05/26 | Bentin Tacna Heroica | 3-1 (1-1) | CD Estudiantil CNI | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | CD Estudiantil CNI | 3-0 (2-0) | Santos Ica | - | - | T |
| 17/05/26 | Alianza Universidad | 2-0 (2-0) | CD Estudiantil CNI | - | - | B |
| 11/05/26 | CD Estudiantil CNI | 2-0 (2-0) | Sport Huancayo B | - | - | T |
| 04/05/26 | Comerciantes FC | 1-1 (0-0) | CD Estudiantil CNI | -1.25 | 3 | H |
| 27/04/26 | CD Estudiantil CNI | 0-1 (0-1) | Ayacucho Futbol Club | - | - | B |
| 21/04/26 | EM Deportivo Binacional | 2-2 (2-1) | CD Estudiantil CNI | -1.75 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | CD Estudiantil CNI | 0-0 (0-0) | Union Minas | - | - | H |
| 01/12/25 | ANBA Peru | 2-1 (2-0) | CD Estudiantil CNI | - | - | B |
| 28/10/25 | Universitario de Deportes Reserves | 0-0 (0-0) | CD Estudiantil CNI | - | - | H |
| 05/10/25 | Alianza Lima Reserves | 0-1 (0-1) | CD Estudiantil CNI | - | - | T |
| 10/07/25 | CD Estudiantil CNI | 1-1 (0-0) | Universitario de Deportes Reserves | - | - | H |
Thành tích gần đây — Alianza Universidad
THHBTTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Alianza Universidad | 1-0 (0-0) | Bentin Tacna Heroica | 0 | 2.5 | T |
| 18/08/26 | Santos Ica | 3-3 (1-1) | Alianza Universidad | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Alianza Universidad | 1-1 (0-0) | Sport Huancayo B | +0.75 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Comerciantes FC | 1-0 (0-0) | Alianza Universidad | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Alianza Universidad | 3-2 (2-1) | Ayacucho Futbol Club | - | - | T |
| 27/06/26 | Alianza Universidad | 3-1 (1-0) | Union Minas | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | AD Tarma | 3-1 (2-1) | Alianza Universidad | -1 | 2.75 | B |
| 15/06/26 | Alianza Universidad | 1-1 (0-0) | Sport Huancayo | - | - | H |
| 01/06/26 | Alianza Universidad | 1-2 (0-1) | EM Deportivo Binacional | +1.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Union Minas | 0-1 (0-1) | Alianza Universidad | - | - | T |
| 17/05/26 | Alianza Universidad | 2-0 (2-0) | CD Estudiantil CNI | - | - | T |
| 10/05/26 | Bentin Tacna Heroica | 0-0 (0-0) | Alianza Universidad | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Alianza Universidad | 1-2 (0-0) | Santos Ica | +1.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sport Huancayo B | 1-1 (1-1) | Alianza Universidad | - | - | H |
| 05/04/26 | Alianza Universidad | 1-2 (0-0) | Comerciantes FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Ayacucho Futbol Club | 0-2 (0-1) | Alianza Universidad | 0 | 2.25 | T |
| 24/11/25 | Alianza Universidad | 3-0 (2-0) | Juan Pablo II College | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/11/25 | Alianza Atletico Sullana | 2-1 (0-1) | Alianza Universidad | -1 | 2.5 | B |
| 03/11/25 | Alianza Universidad | 2-2 (2-2) | Cusco FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/10/25 | UTC Cajamarca | 3-2 (0-2) | Alianza Universidad | -0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
23
Sút bóng
187
Sút cầu môn
41
Tấn công
6895
Tấn công nguy hiểm
4760
Sút ngoài cầu môn
146
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Estudiantil CNI (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Alianza Universidad (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CD Estudiantil CNI (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Alianza Universidad (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD Estudiantil CNI | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Roberto Mosquera | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.12 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.00 | 0.61 | 2.25 | 0.73 | 0.59 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 22.00 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.20 | 2.57 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.11 | 0.73 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 3.05 | 3.20 ↑ | 2.13 ↑ | 0.74 ↑ | 2.25 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.20 | 2.57 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 2.97 | 2.62 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 55.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.99 | 3.11 | 2.12 | 0.77 | 2.25 | 0.97 | 0.86 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.98 ↓ | 3.11 | 2.12 | 0.77 | 2.25 | 0.97 | 0.86 | -0.25 | 0.88 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.10 | 0.67 | 2.25 | 0.87 | 0.76 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 7.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.09 | 3.20 | 2.15 | 0.75 | 2.25 | 0.94 | 0.80 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CD Estudiantil CNI | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Alianza Universidad | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).