Kết quả bóng đá trận CD Estebona vs CD Linares Deportivo, 02:00 ngày 13/09/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 02:00 ngày 13/09/2026
CD Estebona 1 Kết thúc HT 1-2 4
CD Linares Deportivo
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| CD Estebona | Phút | |
| 18' | ||
| 24' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| Benites M. 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| 42' | ⚽ 2 - 1 | |
| 42' | ⚽ 2 - 2 Llabres M. | |
| 45' | ⚽ 2 - 3 | |
| 45' | ⚽ 2 - 4 Llabres M. | |
| HT 1-2 | ||
| 46' | ||
| 49' | ||
| 64' | ||
| 65' | ⚽ 2 - 5 Velazquez D. | |
| 66' | ⚽ 2 - 6 | |
| 89' | ||
| 90' | ⚽ 2 - 7 | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 16 | 13 |
| Điểm | 7 | 7 | 14 | 13 |
Chủ = CD Estebona · Khách = CD Linares Deportivo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Estebona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
CD Estebona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
CD Linares Deportivo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1616
Sút cầu môn
87
Sút ngoài cầu môn
89
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
1620
Việt vị
31
Quả ném biên
3020
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Estebona (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
CD Linares Deportivo (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD Estebona | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.10 | 0.99 | 2.50 | 0.84 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 2.90 | 3.50 | 0.66 | 2.25 | 0.67 | 0.74 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.89 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.95 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.65 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.95 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.15 | 3.65 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.30 ↑ | 3.60 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.78 | 2.96 | 3.69 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 48.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.10 | 3.50 | 0.69 | 2.25 | 0.84 | 0.82 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 103.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.77 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.20 | 3.75 | 0.79 | 2.25 | 0.92 | 0.64 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CD Estebona | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CD Linares Deportivo | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).