Kết quả bóng đá trận CD Estebona vs Atletico Central, 00:00 ngày 12/10/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 00:00 ngày 12/10/2026
CD Estebona 3 Kết thúc HT 1-1 2
Atletico Central
🟨 3 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| CD Estebona | Phút | |
| 10' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Alfonso Candelas Fernandez 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 | |
| 45' | ⚽ 2 - 2 Gavilan M. | |
| 45' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 16 | 17 |
| Điểm | 7 | 0 | 14 | 11 |
Chủ = CD Estebona · Khách = Atletico Central
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Estebona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
CD Estebona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Atletico Central
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
11
Sút bóng
56
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Estebona (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Atletico Central (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD Estebona | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 3.70 | 5.50 | 0.99 | 2.50 | 0.84 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.10 | 4.00 | 0.61 | 2.25 | 0.73 | 0.75 | 1.00 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 46.00 ↑ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.45 | 4.35 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.45 | 4.35 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.30 | 3.90 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.65 ↑ | 4.75 ↑ | 0.70 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.38 | 4.69 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 185.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.20 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.60 ↑ | 5.25 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.35 | 4.50 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.75 ↑ | 203.00 ↑ | 3.94 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.64 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.65 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.50 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.