Kết quả bóng đá trận CD Delfines Coatzacoalcos vs Artesanos Metepec FC, 04:30 ngày 11/10/2026
Liga Ngoại hạng Serie A Mexico · 04:30 ngày 11/10/2026
CD Delfines Coatzacoalcos 1 Kết thúc HT 1-0 1
Artesanos Metepec FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| CD Delfines Coatzacoalcos | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 6 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 13 |
Chủ = CD Delfines Coatzacoalcos · Khách = Artesanos Metepec FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Delfines Coatzacoalcos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (67%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
CD Delfines Coatzacoalcos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Artesanos Metepec FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
01
Sút bóng
20
Sút cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Delfines Coatzacoalcos (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Artesanos Metepec FC (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD Delfines Coatzacoalcos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.20 | 4.70 | 1.34 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.50 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.55 | 1.71 | 1.03 | 2.75 | 0.77 | 0.87 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 118.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.37 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.00 ↓ | 1.53 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 3.60 | 1.70 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.76 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 131.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.36 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.80 | 1.43 | 0.80 | 3.00 | 0.91 | 0.91 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.13 ↓ | 8.00 ↑ | 4.45 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.06 ↓ | -0.50 | 6.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.51 | 4.80 | 1.43 | 0.66 | 2.75 | 1.05 | 0.68 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 10.40 ↑ | 1.16 ↓ | 8.25 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.75 | 1.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.50 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.