Kết quả bóng đá trận CD Cruz Azul Hidalgo vs Tlaxcala, 04:45 ngày 01/11/2026
Liga de Expansion MX · 04:45 ngày 01/11/2026
CD Cruz Azul Hidalgo 0 Kết thúc HT 0-0 2
Tlaxcala
🟨 6 - 1 🟥 2 - 0 ⛳ 0 - 11
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| CD Cruz Azul Hidalgo | Phút | |
| 9' | Vazquez A. | |
| Gonzalez K. | 9' | |
| Montes J. | 25' | |
| Montes J. | 26' | |
| Montes J. | 32' | |
| Diego Valdez | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 1 | |
| 59' | ⚽ 0 - 2 Robles E. (Kiến tạo: Emmanuel Giovani Hernandez Neri) | |
| 59' | ⚽ 0 - 3 Trejo Castro M. A. (Kiến tạo: Emmanuel Giovani Hernandez Neri) | |
| Sanchez E. | 64' | |
| Sanchez E. | 66' | |
| Sanchez E. | 67' | |
| Javier Suárez | 72' | |
| 80' | ⚽ 0 - 4 | |
| 80' | ⚽ 0 - 5 Robles E. | |
| 88' | Garcia E. | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 17 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 18 |
Chủ = CD Cruz Azul Hidalgo · Khách = Tlaxcala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Cruz Azul Hidalgo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 5 (45%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
CD Cruz Azul Hidalgo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 7 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 11 |
Tlaxcala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 | 27 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | 9 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 18 | 5 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
011
Thẻ vàng
61
Sút bóng
517
Sút cầu môn
36
Sút ngoài cầu môn
110
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
342484
TL chuyền bóng thành công
83%89%
Phạm lỗi
128
Việt vị
14
Cứu thua
43
Quả ném biên
1322
Chuyền dài
2633
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Cruz Azul Hidalgo (15 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Tlaxcala (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD Cruz Azul Hidalgo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Francisco Ramirez | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 3.48 | 2.25 | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.98 ↑ | 3.70 ↑ | 1.93 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.37 | 0.89 | 3.00 | 0.84 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 82.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.87 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 111.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.31 ↑ | 2.50 | 0.56 ↓ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.26 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 1.00 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.35 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.26 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 1.00 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.27 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.11 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 1.07 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.35 | 3.42 | 1.82 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 48.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.05 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.85 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.75 | 0.73 | 2.75 | 0.79 | 0.86 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.12 ↓ | -0.50 | 3.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.50 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.85 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CD Cruz Azul Hidalgo | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Tlaxcala | +1/2 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).