Kết quả bóng đá trận CD Covadonga vs Condal CF, 18:30 ngày 01/11/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 18:30 ngày 01/11/2026
CD Covadonga 1 Kết thúc HT 0-1 1
Condal CF
🟨 3 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 7
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 19 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 14 | 3 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 11 |
Chủ = CD Covadonga · Khách = Condal CF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Covadonga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (75%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
CD Covadonga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 5 | 4 | 88 | 24 | 80 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 13 | 3 | 1 | 43 | 8 | 42 | 2 |
| Sân khách | 17 | 12 | 2 | 3 | 45 | 16 | 38 | 2 |
Condal CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Covadonga (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Condal CF (7 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD Covadonga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 4.65 | 7.70 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.00 | 6.75 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.00 | 5.75 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 4.65 | 7.70 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.50 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.90 | 7.75 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.98 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 31.00 ↑ | 5.02 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.39 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 7.27 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 1.14 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 6.28 ↑ | 1.14 ↓ | 23.00 ↑ | 4.14 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.00 | 6.25 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.