Kết quả bóng đá trận CD Covadonga vs CD Mosconia, 17:30 ngày 18/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 17:30 ngày 18/10/2026
CD Covadonga 4 Kết thúc HT 1-0 0
CD Mosconia
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Diễn biến trận đấu
| CD Covadonga | Phút | |
| 22' | ||
| 26' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 19 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 15 | 17 |
| Điểm | 7 | 4 | 15 | 9 |
Chủ = CD Covadonga · Khách = CD Mosconia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Covadonga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Bảng xếp hạng
CD Covadonga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 5 | 4 | 88 | 24 | 80 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 13 | 3 | 1 | 43 | 8 | 42 | 2 |
| Sân khách | 17 | 12 | 2 | 3 | 45 | 16 | 38 | 2 |
CD Mosconia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 16 | 8 | 10 | 47 | 27 | 56 | 5 |
| Sân nhà | 17 | 9 | 6 | 2 | 27 | 10 | 33 | 5 |
| Sân khách | 17 | 7 | 2 | 8 | 20 | 17 | 23 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
20
Sút cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
48%52%
Quả ném biên
24
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Covadonga (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
CD Mosconia (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD Covadonga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.25 ↓ | 4.00 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.30 | 0.94 | 2.50 | 0.79 | 0.89 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.40 ↓ | 4.00 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.25 | 0.77 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 28.00 ↑ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.