Kết quả bóng đá trận CD Covadonga vs Caudal, 17:00 ngày 20/09/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 17:00 ngày 20/09/2026
CD Covadonga 4 Kết thúc HT 1-0 0
Caudal
🟨 5 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 1
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 17 | 13 |
| Điểm | 7 | 6 | 12 | 15 |
Chủ = CD Covadonga · Khách = Caudal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Covadonga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
CD Covadonga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 5 | 4 | 88 | 24 | 80 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 13 | 3 | 1 | 43 | 8 | 42 | 2 |
| Sân khách | 17 | 12 | 2 | 3 | 45 | 16 | 38 | 2 |
Caudal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 6 | 8 | 59 | 39 | 66 | 4 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 3 | 3 | 41 | 24 | 36 | 4 |
| Sân khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 18 | 15 | 30 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Covadonga (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Caudal (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD Covadonga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1918 | |
| Sân nhà | Estadio Municipal Hermanos | |
| 0 | Sức chứa | 7500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Mieres |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 40.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.30 | 2.44 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.27 ↓ | 3.35 ↑ | 2.45 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.90 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.87 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 37.00 ↑ | 1.63 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.74 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.93 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.