Kết quả bóng đá trận CD Copiapo S.A. vs Curico Unido, 05:00 ngày 18/08/2026

Primera B (Chile) · 05:00 ngày 18/08/2026
CD Copiapo S.A.
4 Kết thúc HT 2-0 0
Curico Unido
🟨 1 - 5   🟥 0 - 2   ⛳ 9 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

CD Copiapo S.A. Phút Curico Unido
Manuel Lopez 1 - 0 7'
Manuel Lopez 2 - 0 14'
Marcelo Filla 16'
16' Ronald de La Fuente
30' Ronald Guzman
34' Damian Ezequiel Tello
39' Ronald de La Fuente
40'
HT 2-0
Lautaro Palacios 3 - 0 67'
69' Enzo Ormeno
72' Cristian Bustamante
Nozomi Seijiro Kimura Heredia 4 - 0 76'
5 - 0 89'
90+2' Javier Pedro Retamales Castillo
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 00 24
Bại 22 63
Ghi bàn 53 1112
Mất bàn 66 1713
Điểm 33 813

Chủ = CD Copiapo S.A. · Khách = Curico Unido

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CD Copiapo S.A. (27)Hiệp 1 / Cả trậnCurico Unido (28)
7 (26%)Thắng/Thắng5 (18%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng3 (11%)
3 (11%)Hòa/Hòa8 (29%)
6 (22%)Hòa/Bại2 (7%)
2 (7%)Bại/Hòa2 (7%)
4 (15%)Bại/Bại7 (25%)

Bảng xếp hạng

CD Copiapo S.A.

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2186731313010
Sân nhà106221811205
Sân khách1124513201011
6 gần612369--

Curico Unido

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2158820322313
Sân nhà1143412131512
Sân khách10154819813
6 gần613277--

Thành tích đối đầu (20 trận)

CD Copiapo S.A. 4 (20%)Hòa 8 (40%)Curico Unido 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 4 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D229/03/26Curico Unido1-1 (0-1)CD Copiapo S.A.3-1-0.252.25H
CHI D220/07/25CD Copiapo S.A.1-1 (1-0)Curico Unido8-4+0.252.25H
CHI D203/03/25Curico Unido1-1 (0-1)CD Copiapo S.A.3-302.25H
CHI D107/08/23CD Copiapo S.A.1-1 (1-0)Curico Unido7-4+0.252.5H
CHI D117/02/23Curico Unido1-2 (1-1)CD Copiapo S.A.7-12-0.752.75T
CHI D210/04/17CD Copiapo S.A.0-0 (0-0)Curico Unido2-0-0.252.5H
CHI D203/10/16Curico Unido1-0 (0-0)CD Copiapo S.A.--0.52.25B
CHI D207/02/16CD Copiapo S.A.0-1 (0-1)Curico Unido---B
CHI D224/08/15Curico Unido2-0 (0-0)CD Copiapo S.A.7-7--B
CHI D223/02/15CD Copiapo S.A.2-1 (2-1)Curico Unido---T
CHI D228/09/14Curico Unido1-1 (0-0)CD Copiapo S.A.7-4--H
CHI D202/03/14Curico Unido2-1 (2-0)CD Copiapo S.A.8-4-0.252.5B
CHI D230/09/13CD Copiapo S.A.0-2 (0-0)Curico Unido---B
CHI D207/11/11Curico Unido1-1 (1-0)CD Copiapo S.A.---H
CHI D219/06/11CD Copiapo S.A.1-2 (1-0)Curico Unido---B
CHI D206/09/10CD Copiapo S.A.1-0 (0-0)Curico Unido---T
CHI D219/07/10Curico Unido1-1 (1-0)CD Copiapo S.A.---H
CHI D201/05/10CD Copiapo S.A.2-0 (0-0)Curico Unido---T
CHI D202/04/10Curico Unido4-2 (0-1)CD Copiapo S.A.---B
CHI D206/10/08Curico Unido1-0 (1-0)CD Copiapo S.A.---B

Thành tích gần đây — CD Copiapo S.A.

BHTHBBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D214/08/26Deportes Iquique4-0 (1-0)CD Copiapo S.A.0-6-0.52.5B
CHI D209/08/26CD Copiapo S.A.1-1 (0-1)San Luis Quillota5-5+0.252.25H
CHI D204/08/26Deportes Temuco1-4 (1-1)CD Copiapo S.A.11-9-0.52.25T
CHI D226/07/26Rangers Talca0-0 (0-0)CD Copiapo S.A.7-502.25H
Chile Cup12/07/26CD Copiapo S.A.0-1 (0-0)Everton CD3-3-0.252.75B
Chile Cup05/07/26Univ Catolica2-1 (0-1)CD Copiapo S.A.11-1-1.53B
Chile Cup27/06/26Everton CD3-0 (0-0)CD Copiapo S.A.4-5-12.75B
Chile Cup21/06/26CD Copiapo S.A.0-3 (0-1)Univ Catolica2-7-0.753B
CHI D206/06/26CD Copiapo S.A.1-0 (1-0)Santiago Wanderers3-8+0.252.75T
CHI D202/06/26Deportes Santa Cruz1-1 (1-0)CD Copiapo S.A.6-502.5H
CHI D226/05/26CD Copiapo S.A.3-1 (3-1)Union Espanola3-3+0.252.5T
CHI D217/05/26Cobreloa4-1 (2-0)CD Copiapo S.A.7-4-0.52.5B
CHI D210/05/26CD Copiapo S.A.2-1 (2-1)Union San Felipe8-2--T
CHI D203/05/26CD Magallanes2-3 (0-1)CD Copiapo S.A.9-2-0.52.25T
CHI D225/04/26CD Copiapo S.A.0-3 (0-0)San Marcos de Arica6-5+0.52.25B
CHI D220/04/26CSD Antofagasta1-0 (0-0)CD Copiapo S.A.5-3-0.52.5B
CHI D212/04/26CD Copiapo S.A.2-4 (2-2)Deportes Recoleta8-2--B
CHI D229/03/26Curico Unido1-1 (0-1)CD Copiapo S.A.3-1-0.252.25H
CHI D223/03/26CD Copiapo S.A.2-0 (1-0)Deportes Iquique6-3+0.252.25T
CHI D215/03/26San Luis Quillota2-2 (0-1)CD Copiapo S.A.6-1--H

Thành tích gần đây — Curico Unido

BHTHBHHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D214/08/26Curico Unido1-2 (0-1)Deportes Santa Cruz7-7+0.252.25B
CHI D210/08/26Rangers Talca0-0 (0-0)Curico Unido15-2-0.252.25H
Chile Cup05/08/26Universidad de Concepcion1-3 (0-2)Curico Unido5-202.75T
CHI D202/08/26Curico Unido0-0 (0-0)Cobreloa3-3--H
CHI D226/07/26Curico Unido1-2 (0-1)San Luis Quillota8-1+0.52.5B
Chile Cup06/07/26Nublense2-2 (0-0)Curico Unido6-1-0.752.25H
Chile Cup29/06/26Curico Unido2-2 (2-2)Universidad de Concepcion4-3-0.252.5H
Chile Cup22/06/26Curico Unido1-0 (0-0)Nublense4-6-0.252.25T
CHI D209/06/26Deportes Temuco0-1 (0-1)Curico Unido7-4-0.52.5T
CHI D202/06/26Curico Unido1-0 (0-0)CSD Antofagasta3-602.5T
CHI D224/05/26Deportes Iquique1-1 (0-0)Curico Unido12-2-0.52.75H
CHI D217/05/26Curico Unido0-3 (0-2)Santiago Wanderers6-302.5B
CHI D212/05/26Curico Unido2-2 (1-0)San Marcos de Arica9-402.25H
CHI D201/05/26Union Espanola2-0 (0-0)Curico Unido3-2-0.52.25B
CHI D226/04/26Curico Unido2-1 (1-0)Puerto Montt6-5+0.252.25T
CHI D218/04/26Deportes Recoleta2-2 (1-1)Curico Unido4-4-0.252.25H
CHI D212/04/26Union San Felipe0-0 (0-0)Curico Unido7-4--H
CHI D229/03/26Curico Unido1-1 (0-1)CD Copiapo S.A.3-1+0.252.25H
CHI D222/03/26Deportes Santa Cruz4-2 (2-0)Curico Unido4-4--B
CHI D216/03/26Curico Unido1-0 (1-0)Rangers Talca4-8+0.252T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
8
Phạt góc (HT)
5
7
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
14
10
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
70
56
Tấn công nguy hiểm
63
44
Sút ngoài cầu môn
5
6
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8
T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CD Copiapo S.A. (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Curico Unido (28 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CD Copiapo S.A. (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Curico Unido (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Thời gian ghi bàn

53
0 Bàn
610
1 Bàn
13
2 Bàn
20
3 Bàn
10
4+ Bàn
86
B.thắng H1
1010
B.thắng H2
CD Copiapo S.A.Curico Unido

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
11
T/H
00
T/B
11
H/T
23
H/H
22
H/B
00
B/T
22
B/H
34
B/B
CD Copiapo S.A.Curico Unido

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
35
Thắng 1
59
Hòa
32
Thua 1
63
Thua 2+
CD Copiapo S.A.Curico Unido

Thông tin đội bóng

CD Copiapo S.A. Thông tin Curico Unido
1999 Thành lập 1970
Luis Valenzuela Hermosilla Sân nhà Farm Stadium
12000 Sức chứa 6000
Ivo Basay HLV Almandoz Hector Alfredo
Copiapó Khu vực Curicó
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.903.303.600.972.500.780.900.500.85
Live1.02 ↓26.00 ↑41.00 ↑2.10 ↑5.500.36 ↓1.40 ↑0.250.56 ↓
VcbetSớm1.903.303.750.822.250.980.920.500.84
Live1.01 ↓34.00 ↑51.00 ↑1.93 ↑5.500.35 ↓1.37 ↑0.250.56 ↓
Mansion88Sớm1.843.303.650.952.500.790.840.500.90
Live1.03 ↓7.70 ↑54.00 ↑1.42 ↑4.500.52 ↓1.06 ↑0.250.78 ↓
InterwettenSớm1.973.303.600.952.500.70---
Live1.02 ↓15.00 ↑65.00 ↑2.35 ↑5.500.25 ↓---
10BETSớm2.083.203.150.872.500.77---
Live1.01 ↓10.04 ↑63.79 ↑2.19 ↑5.500.27 ↓---
12betSớm1.843.303.650.952.500.790.840.500.90
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑1.42 ↑4.500.52 ↓1.12 ↑0.250.73 ↓
CrownSớm1.823.253.400.932.500.770.820.500.88
Live1.01 ↓11.00 ↑13.00 ↑1.44 ↑4.500.39 ↓1.12 ↑0.250.59 ↓
SbobetSớm1.983.113.401.042.500.760.960.500.86
Live1.01 ↓9.80 ↑44.00 ↑2.27 ↑4.500.30 ↓1.38 ↑0.250.56 ↓
WewbetSớm2.113.263.090.932.500.830.860.250.92
Live1.02 ↓6.80 ↑35.00 ↑1.44 ↑4.500.53 ↓1.11 ↑0.250.72 ↓
LadbrokesSớm1.913.203.501.002.500.73---
Live1.01 ↓21.00 ↑56.00 ↑0.40 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm2.003.153.050.812.500.710.710.250.81
Live1.01 ↓30.00 ↑271.00 ↑2.00 ↑5.500.31 ↓1.30 ↑0.250.51 ↓
PinnacleSớm2.063.053.350.932.250.810.790.250.96
Live1.10 ↓8.92 ↑21.75 ↑2.50 ↑4.500.28 ↓1.71 ↑0.250.43 ↓
BwinSớm1.883.203.500.982.500.72---
Live1.01 ↓101.00 ↑201.00 ↑0.80 ↓4.500.80 ↑---
1xBetSớm2.143.303.270.922.500.820.530.001.34
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑2.30 ↑5.500.34 ↓1.41 ↑0.250.57 ↓
Bet 365Sớm1.833.303.600.952.250.850.900.500.90
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑2.10 ↑5.500.35 ↓1.38 ↑0.250.55 ↓
William HillSớm1.953.003.601.002.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.