Kết quả bóng đá trận CD Cacahuatique vs Aguila, 04:00 ngày 03/08/2026
Primera Hạng El Salvador · 04:00 ngày 03/08/2026
CD Cacahuatique 2 Kết thúc HT 0-0 2
Aguila
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| CD Cacahuatique | Phút | |
| 38' | ||
| 40' | ||
| HT 0-0 | ||
| 60' | ||
| 66' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 68' | |
| 76' | ⚽ 1 - 1 Federico Andrada | |
| 82' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 83' | |
| 90+5' | ⚽ 2 - 2 Alexander Marquez | |
| 90+8' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 5 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 15 |
| Điểm | 1 | 6 | 5 | 12 |
Chủ = CD Cacahuatique · Khách = Aguila
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Cacahuatique | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (13%) | Thắng/Thắng | 17 (27%) |
| 3 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (6%) |
| 6 (10%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (10%) | Hòa/Thắng | 9 (14%) |
| 15 (24%) | Hòa/Hòa | 10 (16%) |
| 8 (13%) | Hòa/Bại | 8 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 2 (3%) |
| 12 (19%) | Bại/Bại | 11 (17%) |
Bảng xếp hạng
CD Cacahuatique
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 8 | 8 | 24 | 28 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 6 | 4 | 10 | 14 | 9 | 8 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 14 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 10 | - | - |
Aguila
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 27 | 24 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 16 | 10 | 19 | 5 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 11 | 14 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
CD Cacahuatique 1 (13%)Hòa 4 (50%)Aguila 3 (38%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | CD Cacahuatique | 0-0 (0-0) | Aguila | - | - | H |
| 02/03/26 | Aguila | 1-1 (0-1) | CD Cacahuatique | -1 | 2.5 | H |
| 10/11/25 | CD Cacahuatique | 1-2 (1-2) | Aguila | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/09/25 | Aguila | 0-3 (0-2) | CD Cacahuatique | -1 | 2.5 | T |
| 16/03/25 | Aguila | 4-2 (2-1) | CD Cacahuatique | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/01/25 | CD Cacahuatique | 0-0 (0-0) | Aguila | -0.25 | 2 | H |
| 04/11/24 | Aguila | 3-1 (1-1) | CD Cacahuatique | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/09/24 | CD Cacahuatique | 0-0 (0-0) | Aguila | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — CD Cacahuatique
TBHHTHBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | CD Cacahuatique | 4-2 (2-2) | Atletico Balboa | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | CD Cacahuatique | 2-4 (1-0) | A.D. Isidro Metapan | - | - | B |
| 10/05/26 | CD FAS | 1-1 (1-0) | CD Cacahuatique | - | - | H |
| 07/05/26 | CD Cacahuatique | 1-1 (0-0) | CD FAS | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Municipal Limeno | 2-3 (0-1) | CD Cacahuatique | - | - | T |
| 27/04/26 | CD Cacahuatique | 0-0 (0-0) | Aguila | - | - | H |
| 24/04/26 | CD Cacahuatique | 0-2 (0-0) | CD Hercules | - | - | B |
| 20/04/26 | CD FAS | 3-0 (2-0) | CD Cacahuatique | - | - | B |
| 16/04/26 | CD Cacahuatique | 1-2 (1-0) | CD Hercules | +1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | A.D. Isidro Metapan | 1-1 (0-1) | CD Cacahuatique | - | - | H |
| 09/04/26 | CD Hercules | 0-2 (0-0) | CD Cacahuatique | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | CD Cacahuatique | 1-1 (0-0) | CD Platense Municipal Zacatecoluca | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Luis Angel Firpo | 1-0 (0-0) | CD Cacahuatique | -1 | 2.75 | B |
| 30/03/26 | Fuerte San Francisco | 0-1 (0-0) | CD Cacahuatique | - | - | T |
| 22/03/26 | CD Cacahuatique | 5-0 (4-0) | Inter F.A | - | - | T |
| 19/03/26 | Alianza San Salvador | 2-1 (0-0) | CD Cacahuatique | -1 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | CD Cacahuatique | 0-0 (0-0) | Zacatecoluca | - | - | H |
| 09/03/26 | CD Cacahuatique | 0-5 (0-3) | Municipal Limeno | - | - | B |
| 02/03/26 | Aguila | 1-1 (0-1) | CD Cacahuatique | -1 | 2.5 | H |
| 26/02/26 | CD Cacahuatique | 0-1 (0-0) | Luis Angel Firpo | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Aguila
HHBTBTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Inter F.A | 0-0 (0-0) | Aguila | 0 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Aguila | 1-1 (0-0) | Luis Angel Firpo | - | - | H |
| 24/05/26 | CD FAS | 3-0 (3-0) | Aguila | - | - | B |
| 17/05/26 | Luis Angel Firpo | 0-1 (0-0) | Aguila | - | - | T |
| 14/05/26 | Aguila | 1-2 (0-1) | Luis Angel Firpo | 0 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Alianza San Salvador | 0-2 (0-2) | Aguila | - | - | T |
| 07/05/26 | Aguila | 2-1 (2-1) | Alianza San Salvador | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Aguila | 1-1 (0-1) | Luis Angel Firpo | - | - | H |
| 27/04/26 | CD Cacahuatique | 0-0 (0-0) | Aguila | - | - | H |
| 23/04/26 | Aguila | 4-1 (2-0) | AD Izalco | - | - | T |
| 20/04/26 | Aguila | 0-1 (0-0) | Inter F.A | - | - | B |
| 16/04/26 | Alianza San Salvador | 0-2 (0-1) | Aguila | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Aguila | 1-0 (0-0) | Zacatecoluca | +1.5 | 3 | T |
| 05/04/26 | Municipal Limeno | 2-0 (1-0) | Aguila | - | - | B |
| 02/04/26 | Aguila | 1-1 (1-1) | Fuerte San Francisco | +1.5 | 2.75 | H |
| 30/03/26 | Aguila | 3-0 (2-0) | CD FAS | - | - | T |
| 26/03/26 | CD Hercules | 0-1 (0-0) | Aguila | +1 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Aguila | 1-1 (1-0) | A.D. Isidro Metapan | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 2-0 (1-0) | Aguila | - | - | B |
| 13/03/26 | Racing FC de Gualuca | 0-2 (0-1) | Aguila | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
55
Tấn công
95125
Tấn công nguy hiểm
84111
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B3T3 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B1T1 H3 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Cacahuatique (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Aguila (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CD Cacahuatique (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Aguila (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD Cacahuatique | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | San Miguel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.92 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.77 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.20 ↑ | 39.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.00 | 1.80 | 0.74 | 2.50 | 0.60 | 0.65 | -0.50 | 0.68 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 1.71 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.30 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.10 ↓ | 1.95 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.98 | 0.73 | 2.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.34 ↑ | 64.05 ↑ | 2.21 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.64 | 3.18 | 1.88 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 115.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.23 | 3.42 | 1.75 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.95 ↑ | 40.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.20 ↓ | 1.95 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.35 | 1.71 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.27 | 3.27 | 1.75 | 0.99 | 2.50 | 0.76 | 0.77 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.72 ↑ | 30.12 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.98 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.20 ↓ | 1.95 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.15 | 3.50 | 1.77 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.25 | 1.91 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.10 | 1.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.