Kết quả bóng đá trận CD Antofagasta (W) vs Puerto Montt (W), 23:00 ngày 29/08/2026
Primera Hạng Nữ Chile · 23:00 ngày 29/08/2026
CD Antofagasta (W) 3 Kết thúc HT 0-0 1
Puerto Montt (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Diễn biến trận đấu
| CD Antofagasta (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| 3 - 0 ⚽ | 64' | |
| 90+6' | ⚽ 3 - 1 | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 5 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 20 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 4 | 8 |
| Điểm | 9 | 3 | 18 | 9 |
Chủ = CD Antofagasta (W) · Khách = Puerto Montt (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Antofagasta (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (67%) | Thắng/Thắng | 3 (60%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
CD Antofagasta (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Puerto Montt (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/23 | CD Antofagasta (W) | 7-1 (5-0) | Puerto Montt (W) | - | - | T |
| 07/08/22 | Puerto Montt (W) | 3-2 (1-0) | CD Antofagasta (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — CD Antofagasta (W)
TTTTTTHHHB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | San Marcos De Arica (W) | 0-3 (0-3) | CD Antofagasta (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | CD Antofagasta (W) | 3-0 (2-0) | Deportes Copiapo (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | La Serena (W) | 1-3 (1-1) | CD Antofagasta (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | CD Antofagasta (W) | 5-1 (3-1) | La Serena (W) | - | - | T |
| 13/03/26 | La Serena (W) | 1-3 (0-2) | CD Antofagasta (W) | - | - | T |
| 04/07/25 | CD Antofagasta (W) | 1-0 (0-0) | Deportes Copiapo (W) | - | - | T |
| 20/06/25 | La Serena (W) | 1-1 (0-0) | CD Antofagasta (W) | - | - | H |
| 26/04/25 | CD Antofagasta (W) | 2-2 (0-2) | La Serena (W) | - | - | H |
| 28/03/25 | CD Antofagasta (W) | 0-0 (0-0) | Deportes Copiapo (W) | - | - | H |
| 13/09/24 | Everton de Vina (W) | 3-0 (2-0) | CD Antofagasta (W) | - | - | B |
| 08/09/24 | CD Antofagasta (W) | 1-4 (0-0) | Colo Colo (W) | - | - | B |
| 04/09/24 | Universidad Catolica (W) | 5-1 (2-0) | CD Antofagasta (W) | - | - | B |
| 31/08/24 | Audax Italiano (W) | 2-4 (2-0) | CD Antofagasta (W) | - | - | T |
| 21/08/24 | CD Antofagasta (W) | 1-2 (0-1) | Deportes Iquique (W) | -1.75 | 3 | B |
| 17/08/24 | Universidad de Chile (W) | 6-0 (3-0) | CD Antofagasta (W) | - | - | B |
| 10/08/24 | CD Antofagasta (W) | 1-2 (1-1) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | B |
| 27/07/24 | CD Antofagasta (W) | 2-1 (2-0) | Cobresal (W) | - | - | T |
| 21/07/24 | Coquimbo Unido (W) | 5-1 (5-1) | CD Antofagasta (W) | - | - | B |
| 07/07/24 | CD Antofagasta (W) | 0-0 (0-0) | Palestino (W) | - | - | H |
| 30/06/24 | Santiago Morning (W) | 3-2 (2-0) | CD Antofagasta (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Puerto Montt (W)
TBTTBBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Curico Unido (W) | 1-2 (0-1) | Puerto Montt (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Deportes Concepcion (W) | 3-2 (1-1) | Puerto Montt (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Puerto Montt (W) | 2-1 (1-0) | OHiggins (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Curico Unido (W) | 0-2 (0-1) | Puerto Montt (W) | - | - | T |
| 01/10/23 | CCD Fernandez Vial (W) | 3-1 (2-1) | Puerto Montt (W) | - | - | B |
| 09/09/23 | Puerto Montt (W) | 2-3 (1-1) | Audax Italiano (W) | - | - | B |
| 02/09/23 | Deportes Iquique (W) | 1-1 (1-0) | Puerto Montt (W) | - | - | H |
| 27/08/23 | Puerto Montt (W) | 2-0 (0-0) | Cobresal (W) | - | - | T |
| 12/08/23 | Puerto Montt (W) | 2-1 (2-0) | OHiggins (W) | - | - | T |
| 09/07/23 | Puerto Montt (W) | 0-1 (0-1) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | B |
| 18/06/23 | Puerto Montt (W) | 1-5 (1-3) | Santiago Morning (W) | - | - | B |
| 12/06/23 | OHiggins (W) | 2-3 (0-1) | Puerto Montt (W) | - | - | T |
| 07/06/23 | Puerto Montt (W) | 1-3 (1-1) | Universidad de Chile (W) | - | - | B |
| 03/06/23 | Audax Italiano (W) | 4-1 (2-0) | Puerto Montt (W) | - | - | B |
| 28/05/23 | Puerto Montt (W) | 2-1 (1-1) | Coquimbo Unido (W) | - | - | T |
| 21/05/23 | CD Antofagasta (W) | 7-1 (5-0) | Puerto Montt (W) | - | - | B |
| 14/05/23 | Puerto Montt (W) | 1-0 (1-0) | CCD Fernandez Vial (W) | - | - | T |
| 03/05/23 | Palestino (W) | 6-0 (2-0) | Puerto Montt (W) | - | - | B |
| 22/04/23 | Puerto Montt (W) | 1-2 (1-1) | Deportes Iquique (W) | - | - | B |
| 16/04/23 | Cobresal (W) | 2-1 (1-1) | Puerto Montt (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
42
Sút bóng
810
Sút cầu môn
46
Tấn công
6871
Tấn công nguy hiểm
4749
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Antofagasta (W) (6 trận)
Ghi 3.33 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Puerto Montt (W) (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD Antofagasta (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.60 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.64 | 3.61 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.58 | 0.25 | 1.12 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.24 ↑ | 11.50 ↑ | 3.48 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.