Kết quả bóng đá trận CD Alcoyano vs Hercules, 00:30 ngày 15/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:30 ngày 15/08/2026
CD Alcoyano 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Hercules
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 1 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 6 | 8 |
| Điểm | 9 | 2 | 19 | 13 |
Chủ = CD Alcoyano · Khách = Hercules
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Alcoyano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 8 (20%) |
| 13 (33%) | Hòa/Hòa | 10 (24%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 7 (17%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Thành tích đối đầu (19 trận)
CD Alcoyano 7 (37%)Hòa 7 (37%)Hercules 5 (26%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/25 | CD Alcoyano | 1-2 (0-1) | Hercules | +0.25 | 2 | B |
| 15/12/24 | Hercules | 1-0 (0-0) | CD Alcoyano | -0.25 | 2 | B |
| 03/08/23 | CD Alcoyano | 0-1 (0-1) | Hercules | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/08/22 | CD Alcoyano | 1-1 (0-1) | Hercules | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/01/21 | Hercules | 0-0 (0-0) | CD Alcoyano | -0.5 | 1.75 | H |
| 15/11/20 | CD Alcoyano | 0-0 (0-0) | Hercules | 0 | 2 | H |
| 07/04/19 | Hercules | 0-0 (0-0) | CD Alcoyano | -0.75 | 2 | H |
| 18/11/18 | CD Alcoyano | 1-0 (1-0) | Hercules | -0.25 | 2 | T |
| 15/01/18 | Hercules | 1-2 (0-1) | CD Alcoyano | -0.5 | 2 | T |
| 28/08/17 | CD Alcoyano | 1-1 (0-1) | Hercules | +0.25 | 2 | H |
| 23/04/17 | Hercules | 1-3 (1-1) | CD Alcoyano | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/11/16 | CD Alcoyano | 3-0 (1-0) | Hercules | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/01/16 | Hercules | 0-2 (0-0) | CD Alcoyano | -0.5 | 2 | T |
| 31/08/15 | CD Alcoyano | 0-0 (0-0) | Hercules | - | - | H |
| 29/03/15 | Hercules | 0-2 (0-1) | CD Alcoyano | - | - | T |
| 09/11/14 | CD Alcoyano | 1-0 (0-0) | Hercules | - | - | T |
| 24/05/12 | CD Alcoyano | 0-5 (0-1) | Hercules | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/10/11 | Hercules | 1-0 (0-0) | CD Alcoyano | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/09/11 | Hercules | 1-1 (0-0) | CD Alcoyano | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — CD Alcoyano
TTTHBHTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | AFE Espana | 1-3 (1-3) | CD Alcoyano | - | - | T |
| 09/08/26 | CF La Nucia | 1-2 (1-1) | CD Alcoyano | - | - | T |
| 06/08/26 | CD Contestano | 0-5 (0-3) | CD Alcoyano | - | - | T |
| 17/05/26 | UD San Sebastian Reyes | 1-1 (1-0) | CD Alcoyano | -0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | CD Alcoyano | 0-2 (0-1) | UD San Sebastian Reyes | +0.5 | 2 | B |
| 03/05/26 | Porreres | 0-0 (0-0) | CD Alcoyano | +1 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | CD Alcoyano | 2-0 (2-0) | Sant Andreu | +1 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Andratks | 0-0 (0-0) | CD Alcoyano | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | CD Alcoyano | 0-0 (0-0) | Terrassa | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | CE Atletic Lleida 2019 | 1-2 (0-2) | CD Alcoyano | +0.5 | 2 | T |
| 29/03/26 | CD Alcoyano | 4-1 (2-0) | Torrent C.F | +0.75 | 2 | T |
| 22/03/26 | Girona B | 0-1 (0-0) | CD Alcoyano | -0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | CD Alcoyano | 1-1 (1-1) | RCD Espanyol B | +0.5 | 1.75 | H |
| 08/03/26 | Reus FC Reddis | 0-1 (0-1) | CD Alcoyano | 0 | 1.75 | T |
| 01/03/26 | CD Alcoyano | 1-0 (1-0) | Ibiza Islas Pitiusas | +0.5 | 2 | T |
| 22/02/26 | Barcelona B | 1-1 (0-1) | CD Alcoyano | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | CD Alcoyano | 0-0 (0-0) | Baleares | 0 | 2.25 | H |
| 11/02/26 | CD Alcoyano | 1-0 (1-0) | FK Liepaja | 0 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | UD Poblense | 0-0 (0-0) | CD Alcoyano | -0.25 | 1.75 | H |
| 31/01/26 | Valencia CF Mestalla | 1-0 (0-0) | CD Alcoyano | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Hercules
BHHHTTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Hercules | 0-2 (0-0) | Valencia | - | - | B |
| 08/08/26 | Hercules | 0-0 (0-0) | Castellon | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | UCAM Murcia | 1-1 (1-0) | Hercules | - | - | H |
| 23/05/26 | Hercules | 1-1 (0-0) | Gimnastic Tarragona | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Algeciras | 0-2 (0-1) | Hercules | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Hercules | 2-1 (1-0) | Ibiza Eivissa | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Villarreal B | 1-0 (1-0) | Hercules | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Hercules | 3-1 (2-0) | Teruel | +0.25 | 2 | T |
| 19/04/26 | Sabadell | 1-0 (0-0) | Hercules | -0.5 | 2 | B |
| 13/04/26 | Hercules | 0-0 (0-0) | Atletico Sanluqueno | +1 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | AD Alcorcon | 4-0 (1-0) | Hercules | -0.25 | 1.75 | B |
| 29/03/26 | Hercules | 2-0 (2-0) | UD Marbella | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Real Betis B | 2-1 (1-0) | Hercules | +0.25 | 2 | B |
| 16/03/26 | Hercules | 2-0 (0-0) | Real Murcia | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/03/26 | Atletico de Madrid B | 0-0 (0-0) | Hercules | -0.5 | 2 | H |
| 01/03/26 | Hercules | 2-1 (1-0) | Eldense | 0 | 1.75 | T |
| 21/02/26 | Juventud Torremolinos CF | 2-2 (0-1) | Hercules | 0 | 2 | H |
| 16/02/26 | Hercules | 0-1 (0-0) | Antequera CF | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | CE Europa | 1-1 (0-0) | Hercules | -0.25 | 2 | H |
| 31/01/26 | Hercules | 2-0 (0-0) | FC Cartagena | +0.5 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
11
Sút bóng
04
Sút cầu môn
02
Tấn công
3337
Tấn công nguy hiểm
910
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B5T5 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Alcoyano (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Hercules (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD Alcoyano | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Sân nhà | Jose Rico Perez | |
| 7000 | Sức chứa | 30000 |
| HLV | Quique Hernandez | |
| Khu vực | Alicante |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.00 | 3.10 | 0.85 | 2.00 | 0.96 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.40 ↓ | 2.80 ↓ | 1.07 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.63 | 0.92 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.88 ↑ | 2.50 ↓ | 2.88 ↑ | 0.92 | 1.50 | 0.79 ↑ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.80 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.91 ↑ | 2.64 ↓ | 2.80 | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 2.89 | 2.77 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.86 ↑ | 2.46 ↓ | 2.73 ↓ | 1.01 | 1.50 | 0.81 ↑ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 2.99 | 3.06 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.15 ↑ | 3.57 ↑ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.97 | 0.25 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 2.37 ↓ | 2.80 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.70 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.15 | 3.60 ↑ | 0.74 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 0.75 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 2.84 | 2.66 | 0.96 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 3.04 ↑ | 2.34 ↓ | 2.79 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.74 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 2.35 ↓ | 2.87 ↑ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.56 | 3.17 | 2.71 | 0.96 | 2.50 | 0.77 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.74 ↑ | 2.74 ↓ | 2.86 ↑ | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.74 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.70 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.87 ↑ | 2.62 ↓ | 2.87 ↑ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.88 | 2.80 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 2.40 ↓ | 2.75 ↓ | 0.91 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CD Alcoyano | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Hercules | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).