Kết quả bóng đá trận CD Achuapa vs CSD Chiquimulilla, 04:00 ngày 31/08/2026
D2 (Guatemala) · 04:00 ngày 31/08/2026
CD Achuapa 1 Kết thúc HT 0-0 0
CSD Chiquimulilla
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| CD Achuapa | Phút | |
| 8' | ||
| 8' | ||
| 43' | ||
| 43' | ||
| 45' | ||
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 51' | ||
| 51' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| 62' | ||
| 62' | ||
| 73' | ||
| 73' | ||
| 85' | ||
| 85' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 13 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 19 |
Chủ = CD Achuapa · Khách = CSD Chiquimulilla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Achuapa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (15%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 9 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 10 (18%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 16 (29%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thành tích gần đây — CD Achuapa
BTTTBBHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | CD Achuapa | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/08/26 | CD Achuapa | 1-0 (0-0) | San Benito FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | AFF Guatemala | 1-2 (0-2) | CD Achuapa | -0.5 | 2.25 | T |
| 13/08/26 | CD Achuapa | 2-1 (1-0) | CSD Sayaxche | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Deportivo Mictlan | 1-0 (0-0) | CD Achuapa | - | - | B |
| 27/07/26 | CD Achuapa | 0-1 (0-1) | Fraijanes FC | +1 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | CD Achuapa | 2-2 (0-1) | Antigua GFC | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Coban Imperial | 3-1 (1-1) | CD Achuapa | -1.25 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Xelaju MC | 3-0 (2-0) | CD Achuapa | -1.25 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | CD Achuapa | 1-0 (0-0) | Malacateco | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | Guastatoya | 3-1 (2-0) | CD Achuapa | -1 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | CD Achuapa | 1-2 (0-1) | CSD Municipal | -0.5 | 2 | B |
| 30/03/26 | Club Aurora | 1-0 (0-0) | CD Achuapa | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | CD Achuapa | 0-2 (0-1) | Deportivo Mictlan | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Deportivo Mixco | 1-0 (0-0) | CD Achuapa | -1.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | CD Achuapa | 1-2 (1-1) | Marquense | +0.75 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 4-0 (1-0) | CD Achuapa | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | CD Achuapa | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | CD Achuapa | 0-1 (0-1) | Coban Imperial | - | - | B |
| 26/02/26 | CD Achuapa | 0-0 (0-0) | Xelaju MC | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — CSD Chiquimulilla
TTBTTBTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | CSD Chiquimulilla | 3-1 (1-0) | Fraijanes FC | - | - | T |
| 20/08/26 | Champs Academy | 0-2 (0-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | T |
| 17/08/26 | CSD Chiquimulilla | 1-2 (0-0) | Deportivo Mictlan | - | - | B |
| 13/08/26 | CSD Chiquimulilla | 3-1 (3-0) | Sacachispas GT | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CSD Chiquimulilla | 1-0 (0-0) | Suchitepequez | - | - | T |
| 24/04/26 | Suchitepequez | 2-1 (0-0) | CSD Chiquimulilla | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | CSD Chiquimulilla | 3-2 (0-0) | CD Puerto de Iztapa | - | - | T |
| 06/04/26 | CSYD Carcha | 1-1 (0-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | H |
| 29/03/26 | AFF Guatemala | 1-2 (0-1) | CSD Chiquimulilla | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | CSD Chiquimulilla | 2-0 (1-0) | Sacachispas GT | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | CSD Chiquimulilla | 3-3 (2-1) | Santa Lucia Cotzumalguapa | - | - | H |
| 12/03/26 | Chimaltenango FC | 1-1 (0-1) | CSD Chiquimulilla | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CSD Chiquimulilla | 2-1 (0-0) | CSD Ipala | - | - | T |
| 26/02/26 | CD Puerto de Iztapa | 4-0 (3-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | B |
| 22/02/26 | CSD Chiquimulilla | 3-0 (1-0) | CSYD Carcha | - | - | T |
| 15/02/26 | CSD Chiquimulilla | 2-2 (1-1) | AFF Guatemala | - | - | H |
| 12/02/26 | Sacachispas GT | 3-0 (2-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | B |
| 08/02/26 | CSD Chiquimulilla | 3-0 (2-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | T |
| 02/02/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 1-1 (0-1) | CSD Chiquimulilla | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/01/26 | CSD Chiquimulilla | 4-1 (3-0) | Chimaltenango FC | +1.75 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
43
Sút bóng
83
Sút cầu môn
30
Tấn công
7469
Tấn công nguy hiểm
3831
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
1921
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Quả ném biên
1215
So Sánh Sức Mạnh
37 63
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Achuapa (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
CSD Chiquimulilla (23 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CD Achuapa (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOU
CSD Chiquimulilla (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 2 (25%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD Achuapa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Martin Adrian Garcia Curbello | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.20 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.40 ↑ | 3.60 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.35 | 3.35 | 0.79 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.35 | 3.30 ↓ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.25 | 2.95 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.25 | 3.04 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.30 | 0.74 | 2.50 | 0.79 | 0.84 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.20 ↓ | 3.70 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.30 | 2.89 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CD Achuapa | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| CSD Chiquimulilla | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).