Kết quả bóng đá trận Caykur Rizespor vs Samsunspor, 23:00 ngày 22/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 22/08/2026
Caykur Rizespor 0 Kết thúc HT 0-1 2
Samsunspor
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Yeni Sehir Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Caykur Rizespor
Samsunspor
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Omer Faruk Turtay
🎯 Dứt điểm - Qazim Laci (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ahmed Kutucu (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
17'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Fatih Kaya (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Attila Mocsi (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Qazim Laci (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Modibo Sagnan (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adedire Mebude (chân phải) — chệch khung thành
27'
🟨 Thẻ vàng - Logi Tomasson
🎯 Dứt điểm - Mithat Pala (chân phải) — chệch khung thành
34'
⚽ BÀN THẮNG - Josafat Mendes 0-1, kiến tạo: Saikuba Jarju
34'
🎯 Dứt điểm - Josafat Mendes (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Qazim Laci (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Zakaria Ariss (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ahmed Kutucu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ali Sowe (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ahmed Kutucu (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Fatih Kaya (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Modibo Sagnan (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Taylan Antalyali (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Olawoyin (chân phải) — bị chặn
63'
⚽ BÀN THẮNG - Fatih Kaya 0-2, kiến tạo: Saikuba Jarju
63'
🎯 Dứt điểm - Fatih Kaya (chân phải) — vào lưới
65'
🔁 Thay người: vào Samed Onur, ra Yalcin Kayan
🔁 Thay người: vào Dal Varesanovic, ra Ibrahim Olawoyin
🔁 Thay người: vào Emrecan Bulut, ra Adedire Mebude
🎯 Dứt điểm - Zakaria Ariss (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ali Sowe (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Modibo Sagnan (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dal Varesanovic (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Attila Mocsi Other Body Part (sút) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Fatih Kaya (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mithat Pala (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emrecan Bulut (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Modibo Sagnan (đánh đầu) Post
78'
🎯 Dứt điểm - Fatih Kaya (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dal Varesanovic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dal Varesanovic (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Mustafa Tosun, ra Taylan Antalyali
🔁 Thay người: vào Tayyib Sanuc, ra Zakaria Ariss
🟨 Thẻ vàng - Modibo Sagnan
85'
🔁 Thay người: vào Tahsin Bulbul, ra Saikuba Jarju
🎯 Dứt điểm - Ahmed Kutucu (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ali Sowe (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mame Mor Faye, ra Modibo Sagnan
90+1'
🔁 Thay người: vào Anto Sekongo, ra Fatih Kaya
🎯 Dứt điểm - Emrecan Bulut (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Caykur Rizespor | Phút | |
| 27' | Logi Tomasson | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Josafat Mendes(Assists:Saikuba Jarju) (Kiến tạo: Saikuba Jarju) | |
| HT 0-1 | ||
| 63' | ⚽ 0 - 2 Fatih Kaya(Assists:Saikuba Jarju) (Kiến tạo: Saikuba Jarju) | |
| 65' ⇄ | ▲ Samed Onur ▼ Yalcin Kayan | |
| ▲ Dal Varesanovic ▼ Ibrahim Olawoyin | 67' ⇄ | |
| ▲ Emrecan Bulut ▼ Adedire Mebude | 67' ⇄ | |
| ▲ Mustafa Tosun ▼ Taylan Antalyali | 80' ⇄ | |
| ▲ Tayyib Sanuc ▼ Zakaria Ariss | 81' ⇄ | |
| Modibo Sagnan | 83' | |
| 85' ⇄ | ▲ Tahsin Bulbul ▼ Saikuba Jarju | |
| ▲ Mame Mor Faye ▼ Modibo Sagnan | 88' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Anto Sekongo ▼ Fatih Kaya | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 17 | 14 |
Chủ = Caykur Rizespor · Khách = Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caykur Rizespor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Bảng xếp hạng
Caykur Rizespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Samsunspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Caykur Rizespor 7 (35%)Hòa 6 (30%)Samsunspor 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | Caykur Rizespor | 4-1 (3-0) | Samsunspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/10/25 | Samsunspor | 1-1 (1-1) | Caykur Rizespor | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/02/25 | Samsunspor | 2-3 (2-0) | Caykur Rizespor | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/09/24 | Caykur Rizespor | 0-1 (0-0) | Samsunspor | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/02/24 | Samsunspor | 3-0 (1-0) | Caykur Rizespor | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/10/23 | Caykur Rizespor | 1-0 (0-0) | Samsunspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/23 | Caykur Rizespor | 0-1 (0-1) | Samsunspor | 0 | 2.75 | B |
| 04/03/23 | Samsunspor | 2-0 (0-0) | Caykur Rizespor | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/09/22 | Caykur Rizespor | 1-1 (1-1) | Samsunspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/12/19 | Samsunspor | 1-1 (0-0) | Caykur Rizespor | +0.5 | 3 | H |
| 05/12/19 | Caykur Rizespor | 3-2 (3-1) | Samsunspor | +1.5 | 3 | T |
| 03/03/18 | Samsunspor | 0-0 (0-0) | Caykur Rizespor | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/10/17 | Caykur Rizespor | 1-1 (1-0) | Samsunspor | +0.75 | 2.5 | H |
| 16/02/13 | Samsunspor | 4-0 (2-0) | Caykur Rizespor | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/09/12 | Caykur Rizespor | 1-0 (0-0) | Samsunspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/05/11 | Samsunspor | 1-2 (1-2) | Caykur Rizespor | 0 | 2.25 | T |
| 20/12/10 | Caykur Rizespor | 0-1 (0-0) | Samsunspor | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/02/10 | Samsunspor | 2-0 (1-0) | Caykur Rizespor | 0 | 2.5 | B |
| 13/09/09 | Caykur Rizespor | 2-2 (2-0) | Samsunspor | +1.25 | 2.75 | H |
| 15/03/09 | Caykur Rizespor | 2-0 (1-0) | Samsunspor | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Caykur Rizespor
TTTHBTHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Konyaspor | 0-1 (0-0) | Caykur Rizespor | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Caykur Rizespor | 2-1 (2-0) | Pyramids FC | +0.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Caykur Rizespor | 2-1 (0-0) | NK Orijent Rijeka | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Caykur Rizespor | 0-0 (0-0) | Abha | +1.25 | 3 | H |
| 28/07/26 | Caykur Rizespor | 1-2 (0-0) | Hull City | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | ZNK Osijek | 1-3 (0-1) | Caykur Rizespor | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Caykur Rizespor | 0-0 (0-0) | Erzurumspor FK | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Caykur Rizespor | 3-0 (2-0) | Dinamo Batumi | - | - | T |
| 16/05/26 | Caykur Rizespor | 2-2 (2-0) | Besiktas JK | -0.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Eyupspor | 4-0 (3-0) | Caykur Rizespor | 0 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Caykur Rizespor | 3-2 (1-1) | Konyaspor | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Kayserispor | 2-0 (0-0) | Caykur Rizespor | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Fenerbahce | 2-2 (0-0) | Caykur Rizespor | -1.5 | 3 | H |
| 14/04/26 | Caykur Rizespor | 2-1 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Caykur Rizespor | 4-1 (3-0) | Samsunspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Karagumruk | 2-1 (1-0) | Caykur Rizespor | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Trabzonspor | 1-0 (0-0) | Caykur Rizespor | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Caykur Rizespor | 1-0 (1-0) | Antalyaspor | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Besiktas JK | 4-1 (3-0) | Caykur Rizespor | -1.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Kasimpasa | 0-3 (0-1) | Caykur Rizespor | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Samsunspor
HBTTHBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Samsunspor | 3-3 (2-1) | Goztepe | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Kasimpasa | 3-0 (1-0) | Samsunspor | - | - | B |
| 01/08/26 | Westerlo | 1-2 (1-0) | Samsunspor | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | AEK Athens | 1-2 (1-1) | Samsunspor | -0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | LaLouviere | 0-0 (0-0) | Samsunspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/07/26 | USL Dunkerque | 2-1 (2-0) | Samsunspor | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Samsunspor | 3-0 (1-0) | Goztepe | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Istanbul Basaksehir | 3-0 (2-0) | Samsunspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Samsunspor | 4-1 (1-1) | Galatasaray | -0.75 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Alanyaspor | 2-3 (0-2) | Samsunspor | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Samsunspor | 0-0 (0-0) | Trabzonspor | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Samsunspor | 2-1 (0-0) | Besiktas JK | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Eyupspor | 1-2 (1-0) | Samsunspor | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Caykur Rizespor | 4-1 (3-0) | Samsunspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Samsunspor | 2-2 (1-1) | Konyaspor | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Rayo Vallecano | 0-1 (0-0) | Samsunspor | -0.75 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Samsunspor | 2-1 (1-0) | Kayserispor | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | Samsunspor | 1-3 (1-2) | Rayo Vallecano | 0 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Fenerbahce | 3-2 (1-2) | Samsunspor | -1.25 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Antalyaspor | 0-2 (0-0) | Samsunspor | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Caykur Rizespor
Samsunspor
75Yahia Fofana4Attila Mocsi17Zakaria Ariss54Mithat Pala93Modibo Sagnan10Ibrahim Olawoyin14CTaylan Antalyali11Adedire Mebude20Qazim Laci23Ahmed Kutucu9Ali Sowe1Okan Kocuk2Josafat Mendes6Ali Badra Diabbate6Ali Diabaté17Logi Tomasson24Toni Borevkovic4Elliot Watt5Celil Yuksel20Yalcin Kayan11CEmre Kilinc14Fatih Kaya30Saikuba Jarju
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Attila Mocsi6.2
- 9Ali Sowe6.7
- 10Ibrahim Olawoyin▼ Rời sân 67'6.7
- 11Adedire Mebude▼ Rời sân 67'6.8
- 14Taylan Antalyali C▼ Rời sân 80'6.4
- 17Zakaria Ariss▼ Rời sân 81'6.2
- 20Qazim Laci7.8
- 23Ahmed Kutucu6.8
- 54Mithat Pala6.5
- 75Yahia Fofana5.7
- 93Modibo Sagnan🟨 Thẻ vàng 83' · ▼ Rời sân 88'6.3
Khách · 433
- 1Okan Kocuk8.8
- 2Josafat Mendes⚽ Ghi bàn 33'7.8
- 4Elliot Watt6.7
- 5Celil Yuksel7.1
- 6Ali Badra Diabbate
- 6Ali Diabaté7.3
- 11Emre Kilinc C6.7
- 14Fatih Kaya⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 90+1'8.1
- 17Logi Tomasson🟨 Thẻ vàng 27'7
- 20Yalcin Kayan▼ Rời sân 65'6.7
- 24Toni Borevkovic7.4
- 30Saikuba Jarju🎯 Kiến tạo 33' · 🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 85'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
286
Sút cầu môn
83
Tấn công
14056
Tấn công nguy hiểm
8311
Sút ngoài cầu môn
122
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
520364
TL chuyền bóng thành công
88%78%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
10
Cứu thua
18
Tắc bóng
49
Quả ném biên
2010
Cắt bóng
1215
Tạt bóng thành công
111
Chuyền dài
3125
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.60.28
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
51 49
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caykur Rizespor (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Samsunspor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Caykur Rizespor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Samsunspor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Caykur Rizespor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Qazim Laci Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 3/1 | 63/68 | 1 | |||
| 23Ahmed Kutucu Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 4/2 | 38/41 | 4 | |||
| 11Adedire Mebude Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 39/43 | 1 | |||
| 9Ali Sowe Trung phong | 6.7 | 3/1 | 11/13 | 1 | |||
| 10Ibrahim Olawoyin Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 37/43 | 1 | |||
| 54Mithat Pala Hậu vệ phải | 6.5 | 2/0 | 31/35 | 2 | |||
| 14Taylan Antalyali Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 47/54 | 3 | |||
| 93Modibo Sagnan Trung vệ | 6.3 | 4/2 | 38/43 | 3 | 🟨 | ||
| 4Attila Mocsi Trung vệ | 6.2 | 2/0 | 59/66 | 3 | |||
| 17Zakaria Ariss Hậu vệ trái | 6.2 | 2/1 | 46/54 | 4 | |||
| 75Yahia Fofana Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 20/28 | 0 | |||
| 5Tayyib Sanuc (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 8Dal Varesanovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 3/1 | 11/11 | 0 | |||
| 99Emrecan Bulut (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 7/8 | 0 | |||
| 80Mustafa Tosun (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 22Mame Mor Faye (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Samsunspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Okan Kocuk Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 23/44 | 0 | |||
| 14Fatih Kaya Trung phong | 8.1 | 1 | 5/2 | 11/17 | 1 | ||
| 2Josafat Mendes Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 1/1 | 24/27 | 3 | ||
| 24Toni Borevkovic Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 39/45 | 2 | |||
| 6Ali Diabaté Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 33/40 | 1 | |||
| 5Celil Yuksel Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 24/33 | 4 | |||
| 17Logi Tomasson Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 20/26 | 7 | 🟨 | ||
| 30Saikuba Jarju Tiền đạo cánh trái | 7 | 2 | 0/0 | 12/14 | 1 | ||
| 11Emre Kilinc Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 19/24 | 3 | |||
| 20Yalcin Kayan Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 31/37 | 2 | |||
| 4Elliot Watt Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 36/45 | 2 | |||
| 8Samed Onur (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 70Tahsin Bulbul (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Caykur Rizespor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1953 | Thành lập | 1965 |
| Yeni Sehir Stadium | Sân nhà | SAMSUN 19 MAYIS |
| 10459 | Sức chứa | 13658 |
| Recep Ucar | HLV | Thorsten Fink |
| RIZE | Khu vực | SAMSUN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.27 | 2.78 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.30 ↑ | 3.60 ↑ | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 1.12 ↑ | 0.75 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.30 | 3.10 | 0.84 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 281.00 ↑ | 38.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 3.40 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.00 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.30 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 1.00 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.65 | 2.85 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.20 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 85.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.75 | 2.90 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 19.74 ↑ | 1.02 ↓ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.30 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 1.00 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.40 | 2.96 | 0.89 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.28 | 3.01 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 70.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.31 | 2.79 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 78.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.10 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.46 | 3.21 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 30.62 ↑ | 8.62 ↑ | 1.11 ↓ | 4.45 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.00 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.82 | 2.98 | 0.77 | 2.50 | 1.15 | 0.72 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.96 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.37 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.25 ↓ | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.15 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Caykur Rizespor | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Samsunspor | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).