Kết quả bóng đá trận Cavalry FC vs Vancouver FC, 04:10 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Canada · 04:10 ngày 30/08/2026
Cavalry FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Vancouver FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: ATCO Field Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Cavalry FC | Phút | |
| Bradley Sheede Kamdem Fewo | 31' | |
| Fewo | 31' | |
| 42' | Matteo Campagna | |
| 42' | Campagna M. | |
| HT 0-0 | ||
| 57' | Kian Proctor | |
| 57' | Proctor K. | |
| Bradley Sheede Kamdem Fewo(Assists:Tobias Warschewski) (Kiến tạo: Tobias Warschewski) 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| Fewo (Kiến tạo: Tobias Warschewski) 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| 87' | 📺 Mohamed Amissi(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| 87' | 📺 Amissi M. VAR | |
| 90' | 📺 Bah E. VAR | |
| 90+4' | 📺 Elage Bah(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 11 | 13 |
| Điểm | 9 | 0 | 18 | 13 |
Chủ = Cavalry FC · Khách = Vancouver FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cavalry FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 7 (28%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Cavalry FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 4 | 2 | 37 | 11 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 23 | 6 | 26 | 1 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 5 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | - | - |
Vancouver FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 3 | 9 | 26 | 23 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 9 | 17 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 14 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Cavalry FC 8 (47%)Hòa 8 (47%)Vancouver FC 1 (6%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Vancouver FC | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Vancouver FC | 0-2 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/10/25 | Vancouver FC | 2-2 (0-0) | Cavalry FC | +1 | 3 | H |
| 18/08/25 | Cavalry FC | 5-4 (3-2) | Vancouver FC | +1 | 2.75 | T |
| 14/07/25 | Vancouver FC | 0-0 (0-0) | Cavalry FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/07/25 | Cavalry FC | 1-1 (0-1) | Vancouver FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/05/25 | Vancouver FC | 1-1 (1-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/25 | Cavalry FC | 1-1 (0-1) | Vancouver FC | +1 | 2.5 | H |
| 29/09/24 | Cavalry FC | 0-0 (0-0) | Vancouver FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 27/07/24 | Vancouver FC | 0-1 (0-1) | Cavalry FC | - | - | T |
| 17/06/24 | Vancouver FC | 0-0 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/05/24 | Cavalry FC | 3-1 (2-0) | Vancouver FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/04/24 | Cavalry FC | 1-0 (0-0) | Vancouver FC | +1 | 2.75 | T |
| 17/09/23 | Cavalry FC | 2-1 (1-0) | Vancouver FC | +1.5 | 3 | T |
| 23/07/23 | Vancouver FC | 1-5 (1-3) | Cavalry FC | - | - | T |
| 12/06/23 | Cavalry FC | 3-1 (3-1) | Vancouver FC | - | - | T |
| 08/05/23 | Vancouver FC | 1-1 (0-0) | Cavalry FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Cavalry FC
TTHTTBHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Cavalry FC | 3-1 (2-1) | Atletico Ottawa | +1 | 3 | T |
| 16/08/26 | Cavalry FC | 2-1 (0-1) | Forge FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Supra Du Quebec | 1-1 (0-0) | Cavalry FC | - | - | H |
| 02/08/26 | Cavalry FC | 5-0 (1-0) | York United FC | - | - | T |
| 29/07/26 | Cavalry FC | 2-1 (1-0) | Supra Du Quebec | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Vancouver FC | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | HFX Wanderers FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | Vancouver Whitecaps | 4-1 (1-1) | Cavalry FC | -1 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Atletico Ottawa | 0-3 (0-3) | Cavalry FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | York United FC | 1-5 (0-2) | Cavalry FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Cavalry FC | 2-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Cavalry FC | 3-0 (0-0) | Pacific FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Vancouver FC | 0-2 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Pacific FC | 1-3 (0-1) | Cavalry FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Supra Du Quebec | 0-1 (0-0) | Cavalry FC | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Cavalry FC | 1-1 (1-1) | York United FC | - | - | H |
| 19/04/26 | Forge FC | 0-0 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Cavalry FC | 3-1 (2-0) | Atletico Ottawa | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vancouver FC
BBHTTTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | HFX Wanderers FC | 1-0 (1-0) | Vancouver FC | - | - | B |
| 20/08/26 | Atletico Ottawa | 4-0 (1-0) | Vancouver FC | 0 | 3 | B |
| 15/08/26 | Vancouver FC | 1-1 (0-1) | Pacific FC | +1.25 | 3.25 | H |
| 08/08/26 | Forge FC | 0-1 (0-1) | Vancouver FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Vancouver FC | 3-1 (3-0) | Atletico Ottawa | - | - | T |
| 25/07/26 | Vancouver FC | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Supra Du Quebec | 1-5 (0-2) | Vancouver FC | 0 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | CF Montreal | 2-1 (0-0) | Vancouver FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Vancouver FC | 1-2 (0-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Vancouver FC | 4-0 (4-0) | York United FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Forge FC | 3-2 (0-2) | Vancouver FC | -1 | 2.5 | B |
| 15/06/26 | Vancouver FC | 2-1 (0-1) | Pacific FC | +0.75 | 3 | T |
| 06/06/26 | Vancouver FC | 2-1 (2-0) | Atletico Ottawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Vancouver FC | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Vancouver FC | 1-1 (0-0) | Supra Du Quebec | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Vancouver FC | 0-2 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Vancouver FC | 2-0 (0-0) | Langley United | - | - | T |
| 04/05/26 | Pacific FC | 1-3 (0-1) | Vancouver FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Atletico Ottawa | 1-1 (0-0) | Vancouver FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | York United FC | 1-0 (1-0) | Vancouver FC | -0.75 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
119
Sút cầu môn
82
Tấn công
7898
Tấn công nguy hiểm
5145
Sút ngoài cầu môn
16
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
374365
TL chuyền bóng thành công
82%81%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
01
Cứu thua
26
Tắc bóng
710
Quả ném biên
3215
Cắt bóng
1111
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2630
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.490.25
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
61 39
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T8 H8 B1T1 H8 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B0T0 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cavalry FC (22 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Vancouver FC (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cavalry FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUO
Vancouver FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cavalry FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| ATCO Field | Sân nhà | Willoughby Community Park Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tommy Wheeldon Jr. | HLV | Afshin Ghotbi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.90 | 5.00 | 0.76 | 2.75 | 1.01 | 0.91 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.75 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.05 | 4.90 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.85 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.30 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.30 | 1.50 | 0.50 | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.80 | 0.90 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.51 ↓ | 4.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.05 | 4.90 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.35 | 5.30 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.95 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 3.92 | 5.60 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 180.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.91 | 4.67 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 36.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.90 | 5.00 | 0.92 | 3.00 | 0.77 | 0.93 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.99 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 3.74 | 4.37 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.81 ↑ | 30.25 ↑ | 3.01 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 5.14 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.71 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.50 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cavalry FC | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Vancouver FC | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).