Kết quả bóng đá trận Cavalry FC vs Forge FC, 04:10 ngày 20/09/2026
Ngoại hạng Canada · 04:10 ngày 20/09/2026
Cavalry FC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Forge FC
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: ATCO Field Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Cavalry FC | Phút | |
| Paton H. | 30' | |
| 36' | Massunda H. | |
| HT 0-0 | ||
| 62' | James M. | |
| Warschewski T. | 68' | |
| 80' | ⚽ 0 - 1 Jensen N. | |
| Owen Antoniuk 1 - 1 ⚽ | 90' | |
| Warschewski T. | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 24 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 13 | 5 |
| Điểm | 4 | 9 | 20 | 21 |
Chủ = Cavalry FC · Khách = Forge FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cavalry FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 10 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 9 (28%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Cavalry FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 4 | 2 | 37 | 11 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 23 | 6 | 26 | 1 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 5 | 17 | 2 |
Forge FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 2 | 4 | 29 | 14 | 41 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 13 | 5 | 22 | 3 |
| Sân khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 9 | 19 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
53
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
353247
TL chuyền bóng thành công
84%79%
Phạm lỗi
1812
Việt vị
21
Cứu thua
22
Quả ném biên
2115
Chuyền dài
2820
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cavalry FC (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Forge FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cavalry FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| ATCO Field | Sân nhà | Tim Hortons Field |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tommy Wheeldon Jr. | HLV | Bobby Smyrniotis |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.80 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.15 | 3.95 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.18 ↓ | 1.72 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.00 ↓ | 3.50 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.15 | 3.95 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.10 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.08 ↓ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 2.93 | 3.21 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.35 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.30 | 3.42 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.40 | 0.75 | 0.51 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.06 ↓ | 14.20 ↑ | 5.57 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↓ | 0.00 | 0.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.40 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cavalry FC | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Forge FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).