Kết quả bóng đá trận Cavalry FC vs Forge FC, 04:10 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Canada · 04:10 ngày 16/08/2026
Cavalry FC 2 Kết thúc HT 0-1 1
Forge FC
🟨 1 - 4 🟥 0 - 2 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: ATCO Field Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Cavalry FC | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Ismael Oketokoun(Assists:Nana Opoku Ampomah) | |
| 36' | 📺 VAR | |
| 36' | 📺 Rezart Rama(Reason:Card changed) VAR | |
| Nathaniel Edwards | 38' | |
| 38' | Rezart Rama | |
| 41' | Daniel Nimick | |
| 41' | Aghilas Sadek | |
| HT 0-1 | ||
| Daan Klomp(Assists:Tobias Warschewski) (Kiến tạo: Tobias Warschewski) 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| 66' | Anthony Aromatario | |
| 79' | Maxime Bourgeois | |
| Owen Antoniuk(Assists:Harry Paton) 2 - 1 ⚽ | 83' | |
| 90' | Marko Jevremovic | |
| 90' | 📺 Marko Jevremovic(Reason:Red card confirmed) VAR | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 10 |
| Điểm | 9 | 6 | 18 | 17 |
Chủ = Cavalry FC · Khách = Forge FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cavalry FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 8 (33%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Cavalry FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 4 | 2 | 37 | 11 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 23 | 6 | 26 | 1 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 5 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Forge FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 2 | 4 | 29 | 14 | 41 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 13 | 5 | 22 | 3 |
| Sân khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 9 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cavalry FC 6 (30%)Hòa 8 (40%)Forge FC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 5 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Forge FC | 0-0 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/11/25 | Forge FC | 0-1 (0-0) | Cavalry FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/10/25 | Cavalry FC | 1-1 (1-1) | Forge FC | 0 | 2.5 | H |
| 31/08/25 | Cavalry FC | 4-1 (1-0) | Forge FC | 0 | 2.25 | T |
| 01/06/25 | Forge FC | 1-1 (1-1) | Cavalry FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/25 | Forge FC | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | - | - | B |
| 10/11/24 | Cavalry FC | 2-1 (2-0) | Forge FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/10/24 | Forge FC | 0-1 (0-1) | Cavalry FC | 0 | 2.25 | T |
| 08/09/24 | Forge FC | 2-1 (1-0) | Cavalry FC | 0 | 2.25 | B |
| 22/07/24 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | Forge FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/06/24 | Cavalry FC | 1-0 (0-0) | Forge FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/24 | Forge FC | 2-1 (0-0) | Cavalry FC | 0 | 2.5 | B |
| 29/10/23 | Forge FC | 0-0 (0-0) | Cavalry FC | - | - | H |
| 15/10/23 | Cavalry FC | 1-2 (0-1) | Forge FC | 0 | 2.5 | B |
| 10/09/23 | Forge FC | 0-0 (0-0) | Cavalry FC | - | - | H |
| 05/08/23 | Cavalry FC | 3-0 (0-0) | Forge FC | 0 | 2.25 | T |
| 04/06/23 | Cavalry FC | 1-1 (1-0) | Forge FC | - | - | H |
| 16/04/23 | Forge FC | 2-2 (1-1) | Cavalry FC | - | - | H |
| 24/10/22 | Forge FC | 2-1 (0-0) | Cavalry FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cavalry FC
HTTBHHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Supra Du Quebec | 1-1 (0-0) | Cavalry FC | - | - | H |
| 02/08/26 | Cavalry FC | 5-0 (1-0) | York United FC | - | - | T |
| 29/07/26 | Cavalry FC | 2-1 (1-0) | Supra Du Quebec | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Vancouver FC | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | HFX Wanderers FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | Vancouver Whitecaps | 4-1 (1-1) | Cavalry FC | -1 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Atletico Ottawa | 0-3 (0-3) | Cavalry FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | York United FC | 1-5 (0-2) | Cavalry FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Cavalry FC | 2-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Cavalry FC | 3-0 (0-0) | Pacific FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Vancouver FC | 0-2 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Pacific FC | 1-3 (0-1) | Cavalry FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Supra Du Quebec | 0-1 (0-0) | Cavalry FC | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Cavalry FC | 1-1 (1-1) | York United FC | - | - | H |
| 19/04/26 | Forge FC | 0-0 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Cavalry FC | 3-1 (2-0) | Atletico Ottawa | - | - | T |
| 06/04/26 | Pacific FC | 1-2 (0-1) | Cavalry FC | - | - | T |
| 10/11/25 | Atletico Ottawa | 1-1 (1-1) | Cavalry FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Forge FC
BHTTHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Forge FC | 0-1 (0-1) | Vancouver FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | HFX Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Forge FC | +1 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | York United FC | 1-3 (1-1) | Forge FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Forge FC | 2-1 (1-0) | Saint Lauren | +1.75 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Saint Lauren | 1-1 (0-1) | Forge FC | - | - | H |
| 06/07/26 | Supra Du Quebec | 1-2 (0-1) | Forge FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Forge FC | 3-2 (0-2) | Vancouver FC | +1 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/06/26 | York United FC | 1-4 (0-2) | Forge FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Atletico Ottawa | 2-1 (0-0) | Forge FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | Supra Du Quebec | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Forge FC | 4-0 (2-0) | HFX Wanderers FC | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-3 (0-1) | Forge FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Pacific FC | 0-1 (0-0) | Forge FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Forge FC | 0-0 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Vancouver FC | 0-1 (0-0) | Forge FC | - | - | T |
| 04/04/26 | Forge FC | 2-0 (1-0) | Atletico Ottawa | - | - | T |
| 11/02/26 | Tigres UANL | 4-1 (1-0) | Forge FC | -2.25 | 3.25 | B |
| 04/02/26 | Forge FC | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -1 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
14
Sút bóng
178
Sút cầu môn
62
Tấn công
12345
Tấn công nguy hiểm
7927
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1913
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
449195
TL chuyền bóng thành công
90%71%
Phạm lỗi
1319
Việt vị
11
Cứu thua
13
Tắc bóng
205
Quả ném biên
1524
Cắt bóng
34
Tạt bóng thành công
152
Chuyền dài
2020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.270.54
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
49 51
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B1T1 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cavalry FC (22 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Forge FC (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cavalry FC (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 1 (9%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOOU
Forge FC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cavalry FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| ATCO Field | Sân nhà | Tim Hortons Field |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tommy Wheeldon Jr. | HLV | Bobby Smyrniotis |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.42 | 3.00 | 2.80 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.75 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.76 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.10 | 3.25 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.69 ↑ | 2.81 ↓ | 2.55 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.25 | 0.74 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.30 ↑ | 100.00 ↑ | 2.51 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.10 | 3.25 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.10 | 2.92 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 2.91 | 2.66 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 125.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.13 | 3.24 | 0.78 | 2.25 | 0.96 | 0.76 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 35.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.35 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.08 | 3.15 | 0.79 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 3.22 ↑ | 1.47 ↓ | 10.79 ↑ | 2.87 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.51 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.37 | 0.75 | 0.52 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.99 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.21 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.80 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.