Kết quả bóng đá trận Cavalier FC vs Tivoli Gardens FC, 03:00 ngày 26/10/2026
Ngoại hạng Jamaica · 03:00 ngày 26/10/2026
Cavalier FC 2 Kết thúc HT 1-0 1
Tivoli Gardens FC
🟨 4 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Cavalier FC | Phút | |
| 13' | ||
| 18' | ||
| 30' | ||
| 31' | ||
| Wright R. 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| Wright R. 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| 36' | ||
| Thomas R. | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' | ⚽ 2 - 1 Atkinson D. | |
| Gallimore J. 3 - 1 ⚽ | 79' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 17 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 11 |
Chủ = Cavalier FC · Khách = Tivoli Gardens FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cavalier FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 12 (25%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 5 (10%) | Hòa/Hòa | 9 (23%) |
| 7 (15%) | Hòa/Bại | 8 (21%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (19%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
Cavalier FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 39 | 19 | 4 | 16 | 57 | 41 | 61 | 5 |
| Sân nhà | 20 | 10 | 2 | 8 | 32 | 24 | 32 | 4 |
| Sân khách | 19 | 9 | 2 | 8 | 25 | 17 | 29 | 5 |
Tivoli Gardens FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 39 | 11 | 11 | 17 | 37 | 58 | 44 | 11 |
| Sân nhà | 19 | 8 | 5 | 6 | 20 | 20 | 29 | 8 |
| Sân khách | 20 | 3 | 6 | 11 | 17 | 38 | 15 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1121
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
717
TL kiểm soát bóng
39%61%
Việt vị
23
Quả ném biên
1814
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cavalier FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Tivoli Gardens FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cavalier FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 0.79 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 124.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.35 | 3.00 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.70 ↑ | 21.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.05 | 2.97 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.15 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 38.00 ↑ | 4.56 ↑ | 3.75 | 0.12 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.14 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.32 | 0.75 | 0.54 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 95.00 ↑ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.42 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cavalier FC | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Tivoli Gardens FC | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).