Kết quả bóng đá trận Cavalier FC vs Montego Bay Utd, 03:00 ngày 12/10/2026
Ngoại hạng Jamaica · 03:00 ngày 12/10/2026
Cavalier FC 1 Kết thúc HT 0-2 3
Montego Bay Utd
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 11
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Cavalier FC | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Brown D. | |
| 37' | ⚽ 0 - 3 Merrick D. | |
| 38' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 0-2 | ||
| 1 - 4 ⚽ | 51' | |
| Ainsworth C. 2 - 4 ⚽ | 51' | |
| 66' | ||
| 69' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 12 |
| Điểm | 1 | 7 | 10 | 17 |
Chủ = Cavalier FC · Khách = Montego Bay Utd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cavalier FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (17%) | Thắng/Thắng | 16 (36%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 12 (25%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 5 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 7 (15%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (19%) | Bại/Bại | 9 (20%) |
Bảng xếp hạng
Cavalier FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 39 | 19 | 4 | 16 | 57 | 41 | 61 | 5 |
| Sân nhà | 20 | 10 | 2 | 8 | 32 | 24 | 32 | 4 |
| Sân khách | 19 | 9 | 2 | 8 | 25 | 17 | 29 | 5 |
Montego Bay Utd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 39 | 21 | 8 | 10 | 79 | 45 | 71 | 2 |
| Sân nhà | 19 | 13 | 3 | 3 | 47 | 18 | 42 | 2 |
| Sân khách | 20 | 8 | 5 | 7 | 32 | 27 | 29 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Thẻ vàng
20
Sút bóng
822
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
418
TL kiểm soát bóng
33%67%
Việt vị
30
Quả ném biên
2124
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cavalier FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Montego Bay Utd (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cavalier FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.49 | 3.20 | 2.49 | 1.11 | 2.50 | 0.76 | 0.88 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.11 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.14 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.16 ↓ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.11 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.13 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.30 | 2.11 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.25 ↓ | 2.11 | 1.06 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.88 | -0.25 | 0.88 | |
| Sbobet | Sớm | 2.84 | 3.01 | 2.14 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.10 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.47 ↑ | 4.75 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.13 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.50 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.