Kết quả bóng đá trận Catanzaro vs SudTirol, 23:00 ngày 15/08/2026
Coppa Italia · 23:00 ngày 15/08/2026
Catanzaro 2 Kết thúc HT 1-1 2
SudTirol
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Catanzaro
SudTirol
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: C. Allegretta
🎯 Dứt điểm - Bruno Verrengia (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Vasco Miguel Lopes de Matos (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jacopo Petriccione (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pietro Iemmello (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Niklas Pyyhtia (chân trái) — bị chặn
15'
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Rares Burnete (chân phải) — bị cản phá
17'
⚽ BÀN THẮNG - Niklas Pyyhtia 0-1
17'
🎯 Dứt điểm - Niklas Pyyhtia (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Simone Pafundi (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Simone Pafundi 1-1, kiến tạo: Marco D Alessandro
31'
🎯 Dứt điểm - Simone Tronchin (chân phải) — chệch khung thành
40'
🟨 Thẻ vàng - Simone Davi
🎯 Dứt điểm - Nicola Mosti (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Simone Pafundi (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Salvatore Molina, ra Simone Davi
🎯 Dứt điểm - Gabriele Alesi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Simone Pafundi (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Pietro Iemmello 2-1
🎯 Dứt điểm - Jacopo Petriccione (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pietro Iemmello (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nicola Mosti (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Simone Tronchin (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Mehdi Dorval, ra Marco D Alessandro
64'
🎯 Dứt điểm - Aljosa Vasic (chân phải) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Simone Davi, ra Rares Burnete
68'
🔁 Thay người: vào Kenny Mixtur, ra Bjarki Steinn Bjarkason
🟨 Thẻ vàng - Matias Antonini Lui
🔁 Thay người: vào Ruggero Frosinini, ra Bruno Verrengia
🔁 Thay người: vào Nicolo Buso, ra Simone Pafundi
77'
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Daniele Casiraghi, ra Aljosa Vasic
🔁 Thay người: vào Gabriel Arditi, ra Pietro Iemmello
🔁 Thay người: vào Ervin Bashi, ra Marco Ruggero
🎯 Dứt điểm - Gabriele Alesi (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Nicolo Buso (chân phải) — chệch khung thành
85'
⚽ BÀN THẮNG - Kenny Mixtur 2-2, kiến tạo: Simone Tronchin
85'
🎯 Dứt điểm - Kenny Mixtur (chân phải) — vào lưới
86'
🎯 Dứt điểm - Kenny Mixtur (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Vasco Miguel Lopes de Matos (chân trái) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Salvatore Molina (chân phải) — bị chặn
88'
🟨 Thẻ vàng - Vasco Miguel Lopes de Matos
90+1'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Gabriele Alesi
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Catanzaro | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Niklas Pyyhtia | |
| Simone Pafundi(Assists:Marco D Alessandro) (Kiến tạo: Marco D Alessandro) 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| Nicola Mosti 2 - 1 ⚽ | 34' | |
| 40' | Federico Davi | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Salvatore Molina ▼ Federico Davi | |
| Pietro Iemmello 3 - 1 ⚽ | 53' | |
| ▲ Mehdi Dorval ▼ Marco D Alessandro | 62' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Kenny Mixtur ▼ Rares Burnete | |
| 68' ⇄ | ▲ Simone Davi ▼ Bjarki Steinn Bjarkason | |
| Matias Antonini Lui | 69' | |
| ▲ Ruggero Frosinini ▼ Bruno Verrengia | 73' ⇄ | |
| ▲ Nicolo Buso ▼ Simone Pafundi | 73' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Daniele Casiraghi ▼ Aljosa Vasic | |
| ▲ Ervin Bashi ▼ Marco Ruggero | 81' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Arditi ▼ Pietro Iemmello | 81' ⇄ | |
| 85' | ⚽ 3 - 2 Kenny Mixtur(Assists:Simone Tronchin) (Kiến tạo: Simone Tronchin) | |
| 88' | Vasco Miguel Lopes de Matos | |
| Gabriele Alesi | 90+1' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 10 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 13 |
| Điểm | 7 | 7 | 16 | 11 |
Chủ = Catanzaro · Khách = SudTirol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Catanzaro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (67%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (50%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Catanzaro 2 (33%)Hòa 3 (50%)SudTirol 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | SudTirol | 2-1 (2-1) | Catanzaro | 0 | 2.25 | B |
| 25/08/25 | Catanzaro | 1-1 (0-1) | SudTirol | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/01/25 | SudTirol | 1-1 (1-1) | Catanzaro | 0 | 2 | H |
| 27/10/24 | Catanzaro | 3-0 (3-0) | SudTirol | +0.25 | 2 | T |
| 17/02/24 | Catanzaro | 2-2 (1-1) | SudTirol | +0.5 | 2 | H |
| 07/10/23 | SudTirol | 0-1 (0-1) | Catanzaro | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Catanzaro
TTTBBTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Catanzaro | 3-0 (1-0) | Giugliano | - | - | T |
| 29/07/26 | Catanzaro | 3-1 (2-1) | FC Paradiso | - | - | T |
| 30/05/26 | Monza | 0-2 (0-1) | Catanzaro | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Catanzaro | 0-2 (0-0) | Monza | 0 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Catanzaro | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Catanzaro | 3-0 (3-0) | Palermo | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Catanzaro | 3-0 (1-0) | Avellino | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Catanzaro | 2-3 (1-2) | Bari | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Palermo | 3-2 (1-2) | Catanzaro | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Catanzaro | 4-2 (1-1) | Spezia | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Juve Stabia | 1-1 (1-0) | Catanzaro | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Catanzaro | 2-2 (2-1) | Modena | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Avellino | 1-1 (0-0) | Catanzaro | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Catanzaro | 1-1 (1-0) | Monza | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Cesena | 3-1 (0-1) | Catanzaro | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Padova | 1-3 (0-1) | Catanzaro | 0 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Catanzaro | 3-2 (0-2) | Empoli | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Carrarese | 3-3 (1-2) | Catanzaro | 0 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Catanzaro | 2-2 (1-0) | Frosinone | 0 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | ACD Virtus Entella | 1-3 (0-1) | Catanzaro | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — SudTirol
TTHHHHBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | SudTirol | 1-0 (1-0) | USD Virtus Verona | +1.75 | 3 | T |
| 28/07/26 | SudTirol | 7-0 (2-0) | Asc St Georgen | - | - | T |
| 25/07/26 | SudTirol | 0-0 (0-0) | Kaiserslautern | -0.75 | 3 | H |
| 23/05/26 | SudTirol | 0-0 (0-0) | Bari | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Bari | 0-0 (0-0) | SudTirol | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | SudTirol | 1-1 (0-1) | Juve Stabia | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Sampdoria | 1-0 (1-0) | SudTirol | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | SudTirol | 0-3 (0-2) | Mantova | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Spezia | 6-1 (3-1) | SudTirol | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | SudTirol | 1-1 (0-1) | Modena | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Cesena | 1-1 (1-1) | SudTirol | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | SudTirol | 1-3 (0-1) | Frosinone | 0 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Avellino | 3-2 (1-0) | SudTirol | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | SudTirol | 0-0 (0-0) | Pescara | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | SudTirol | 0-1 (0-0) | ACD Virtus Entella | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | A.C. Reggiana 1919 | 0-4 (0-1) | SudTirol | 0 | 2 | T |
| 28/02/26 | SudTirol | 1-1 (0-0) | Venezia | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Palermo | 3-0 (2-0) | SudTirol | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Bari | 1-2 (0-0) | SudTirol | 0 | 2 | T |
| 12/02/26 | SudTirol | 0-0 (0-0) | Monza | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Catanzaro
SudTirol
22Mirko Pigliacelli4Matias Antonini Lui24Marco Ruggero26Bruno Verrengia10Jacopo Petriccione27Antonio Candela77Marco D Alessandro98Nicola Mosti20Simone Pafundi30Gabriele Alesi9CPietro Iemmello22Alessandro Plizzari3Davide Veroli4Riccardo Stivanello20Bjarki Steinn Bjarkason23Federico Davi27Giacomo Stabile5CSimone Tronchin8Niklas Pyyhtia11Vasco Miguel Lopes de Matos9Rares Burnete14Aljosa Vasic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Matias Antonini Lui🟨 Thẻ vàng 69'6.9
- 9Pietro Iemmello C⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 81'7.3
- 10Jacopo Petriccione7.3
- 20Simone Pafundi⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 73'7.9
- 22Mirko Pigliacelli6.2
- 24Marco Ruggero▼ Rời sân 81'6.8
- 26Bruno Verrengia▼ Rời sân 73'7.2
- 27Antonio Candela6
- 30Gabriele Alesi🟨 Thẻ vàng 90+1'6.2
- 77Marco D Alessandro🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 62'6.7
- 98Nicola Mosti⚽ Ghi bàn 34'6.7
Khách · 532
- 3Davide Veroli6.2
- 4Riccardo Stivanello6.5
- 5Simone Tronchin C🎯 Kiến tạo 85'6.9
- 8Niklas Pyyhtia⚽ Ghi bàn 17'7.2
- 9Rares Burnete▼ Rời sân 68'6
- 11Vasco Miguel Lopes de Matos🟨 Thẻ vàng 88'6.2
- 14Aljosa Vasic▼ Rời sân 80'6.3
- 20Bjarki Steinn Bjarkason▼ Rời sân 68'6.2
- 22Alessandro Plizzari7
- 23Federico Davi🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 46'5.9
- 27Giacomo Stabile6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
43
Tấn công
8748
Tấn công nguy hiểm
3717
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
452373
TL chuyền bóng thành công
87%84%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
11
Cứu thua
12
Tắc bóng
118
Quả ném biên
1517
Cắt bóng
84
Tạt bóng thành công
10
Chuyền dài
3411
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.130.97
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B1T1 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Catanzaro (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
SudTirol (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Catanzaro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Simone Pafundi Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 3/1 | 18/23 | 1 | ||
| 9Pietro Iemmello Trung phong | 7.3 | 1 | 2/2 | 19/27 | 1 | ||
| 10Jacopo Petriccione Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/1 | 54/62 | 2 | |||
| 26Bruno Verrengia Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 39/40 | 3 | |||
| 4Matias Antonini Lui Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 69/72 | 0 | 🟨 | ||
| 24Marco Ruggero Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 48/51 | 3 | |||
| 77Marco D Alessandro Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1 | 0/0 | 19/22 | 0 | ||
| 98Nicola Mosti Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 38/45 | 2 | |||
| 22Mirko Pigliacelli Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 30/45 | 0 | |||
| 30Gabriele Alesi Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/0 | 19/24 | 2 | 🟨 | ||
| 27Antonio Candela Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 19/19 | 1 | |||
| 7Nicolo Buso (dự bị) Hộ công | 6.7 | 1/0 | 4/4 | 2 | |||
| 62Ruggero Frosinini (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 93Mehdi Dorval (dự bị) Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 5Ervin Bashi (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 91Gabriel Arditi (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
SudTirol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Niklas Pyyhtia Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 2/1 | 44/49 | 2 | ||
| 22Alessandro Plizzari Thủ môn | 7 | 0/0 | 22/32 | 0 | |||
| 5Simone Tronchin Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 2/0 | 41/50 | 1 | ||
| 4Riccardo Stivanello Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 50/52 | 0 | |||
| 14Aljosa Vasic Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 18/22 | 3 | |||
| 27Giacomo Stabile Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 48/51 | 0 | |||
| 11Vasco Miguel Lopes de Matos Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/0 | 19/25 | 1 | 🟨 | ||
| 20Bjarki Steinn Bjarkason Tiền vệ trái | 6.2 | 0/0 | 5/11 | 1 | |||
| 3Davide Veroli Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 30/37 | 1 | |||
| 9Rares Burnete Trung phong | 6 | 1/1 | 6/8 | 0 | |||
| 23Federico Davi Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 5/6 | 0 | 🟨 | ||
| 25Kenny Mixtur (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 2/2 | 0 | ||
| 79Salvatore Molina (dự bị) Tiền vệ phải | 6.7 | 1/0 | 15/17 | 2 | |||
| 24Simone Davi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 17Daniele Casiraghi (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Catanzaro | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1974 |
| Nicola Ceravolo | Sân nhà | Stadio Marco Druso |
| 11033 | Sức chứa | 2798 |
| Giorgio Gorgone | HLV | Davide Possanzini |
| Catanzaro | Khu vực | Bolzano (Bozen) |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 2.93 | 3.03 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.96 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.90 ↓ | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.50 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.82 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.50 | 0.91 | 2.25 | 0.90 | 1.06 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 3.55 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.40 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 12.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.65 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.15 | 3.70 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 14.71 ↑ | 1.04 ↓ | 19.61 ↑ | 4.29 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.40 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.25 | 3.35 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.01 | 3.34 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 55.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.22 | 3.36 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.76 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 19.40 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.60 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.50 | 0.86 | 2.25 | 0.89 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 11.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.29 | 3.76 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 10.22 ↑ | 1.12 ↓ | 12.64 ↑ | 4.27 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.10 | 3.62 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.83 ↓ | 1.02 ↓ | 1.98 ↓ | 7.13 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 1.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.50 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.74 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.74 | 0.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Catanzaro | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| SudTirol | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).