Kết quả bóng đá trận Casric Stars vs Cape Town City, 20:00 ngày 21/08/2026
First League (Nam Phi) · 20:00 ngày 21/08/2026
Casric Stars 2 Kết thúc HT 1-1 1
Cape Town City
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Diễn biến trận đấu
| Casric Stars | Phút | |
| 26' | ||
| 30' | ⚽ 0 - 1 Rai Vloet | |
| 1 - 1 ⚽ | 33' | |
| HT 1-1 | ||
| 52' | ||
| 62' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 85' | |
| 90' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 6 | 12 |
| Điểm | 9 | 9 | 24 | 19 |
Chủ = Casric Stars · Khách = Cape Town City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Casric Stars | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 9 (23%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 9 (23%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Casric Stars
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 5 | - | - |
Cape Town City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Casric Stars 1 (25%)Hòa 3 (75%)Cape Town City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/26 | Casric Stars | 0-0 (0-0) | Cape Town City | +0.25 | 2 | H |
| 13/09/25 | Cape Town City | 0-1 (0-1) | Casric Stars | - | - | T |
| 30/06/25 | Cape Town City | 1-1 (1-1) | Casric Stars | -0.5 | 2 | H |
| 18/06/25 | Casric Stars | 1-1 (0-1) | Cape Town City | 0 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Casric Stars
TTTBTBHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Casric Stars | 3-1 (1-1) | Gomora United FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Upington City | 0-2 (0-0) | Casric Stars | - | - | T |
| 01/05/26 | Casric Stars | 2-0 (0-0) | Baroka FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Leicesterfield City | 2-1 (0-1) | Casric Stars | - | - | B |
| 21/04/26 | Casric Stars | 3-0 (3-0) | Highbury | +0.5 | 2 | T |
| 17/04/26 | Casric Stars | 0-2 (0-0) | Black Leopards | +0.75 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Midlands Wanderers FC | 3-3 (1-2) | Casric Stars | - | - | H |
| 08/04/26 | Milford | 1-1 (1-0) | Casric Stars | 0 | 2 | H |
| 04/04/26 | Durban City | 1-0 (1-0) | Casric Stars | -0.25 | 2 | B |
| 20/03/26 | Casric Stars | 4-0 (3-0) | Kruger United | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Lerumo Lions | 1-1 (0-0) | Casric Stars | - | - | H |
| 11/03/26 | Casric Stars | 1-2 (1-0) | Pretoria Univ | +0.75 | 2 | B |
| 07/03/26 | AmaZulu | 1-1 (0-1) | Casric Stars | - | - | H |
| 27/02/26 | Casric Stars | 1-0 (0-0) | The Bees FC | +1 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Orlando Pirates | 0-0 (0-0) | Casric Stars | - | - | H |
| 14/02/26 | Hungry Lions | 2-2 (1-1) | Casric Stars | - | - | H |
| 07/02/26 | Army Rocket | 0-3 (0-2) | Casric Stars | - | - | T |
| 30/01/26 | Casric Stars | 0-0 (0-0) | Cape Town City | +0.25 | 2 | H |
| 27/01/26 | Venda | 1-2 (0-1) | Casric Stars | 0 | 1.75 | T |
| 21/01/26 | Casric Stars | 0-0 (0-0) | Midlands Wanderers FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Cape Town City
HTBBTTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/26 | Cape Town City | 1-1 (1-0) | Magesi | +0.25 | 2 | H |
| 06/06/26 | Milford | 0-1 (0-0) | Cape Town City | 0 | 2 | T |
| 30/05/26 | Magesi | 2-0 (1-0) | Cape Town City | - | - | B |
| 26/05/26 | Cape Town City | 0-1 (0-1) | Milford | +0.5 | 2 | B |
| 17/05/26 | Leicesterfield City | 2-4 (1-2) | Cape Town City | - | - | T |
| 10/05/26 | Cape Town City | 1-0 (1-0) | Baroka FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Cape Town City | 4-0 (1-0) | Gomora United FC | - | - | T |
| 25/04/26 | The Bees FC | 0-0 (0-0) | Cape Town City | - | - | H |
| 22/04/26 | Kruger United | 2-1 (1-0) | Cape Town City | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | Cape Town City | 0-0 (0-0) | Hungry Lions | - | - | H |
| 12/04/26 | Upington City | 0-2 (0-2) | Cape Town City | - | - | T |
| 07/04/26 | Cape Town City | 1-0 (0-0) | Black Leopards | +0.75 | 2 | T |
| 21/03/26 | Venda | 1-1 (0-1) | Cape Town City | - | - | H |
| 13/03/26 | Highbury | 3-1 (2-1) | Cape Town City | 0 | 1.75 | B |
| 10/03/26 | Cape Town City | 2-2 (1-1) | Milford | +0.25 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Lerumo Lions | 0-1 (0-0) | Cape Town City | - | - | T |
| 15/02/26 | Cape Town City | 4-1 (2-1) | Midlands Wanderers FC | - | - | T |
| 30/01/26 | Casric Stars | 0-0 (0-0) | Cape Town City | -0.25 | 2 | H |
| 27/01/26 | Cape Town City | 4-0 (0-0) | Pretoria Univ | +0.5 | 2 | T |
| 23/01/26 | Gomora United FC | 1-2 (1-1) | Cape Town City | 0 | 1.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
22
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B0T0 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Casric Stars (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Cape Town City (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Casric Stars | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1937 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Diogo Peral | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 1.04 | 2.25 | 0.79 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.10 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 2.75 | 2.76 | 0.97 | 2.00 | 0.83 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 90.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.00 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 2.83 | 2.84 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 1.02 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 90.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 2.87 | 2.91 | 0.77 | 2.00 | 0.97 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 37.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.87 | 3.00 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 2.90 ↑ | 2.90 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.90 | 3.05 | 0.73 | 2.00 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 2.87 | 3.01 | 0.79 | 2.00 | 0.98 | 1.02 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 5.71 ↑ | 1.31 ↓ | 6.45 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.87 | 2.95 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 2.87 | 2.95 | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.14 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 2.75 | 2.90 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Casric Stars | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Cape Town City | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).