Kết quả bóng đá trận Cashmere Technical vs Wanaka AFC, 09:00 ngày 06/09/2026

Southern League (New Zealand) · 09:00 ngày 06/09/2026
Cashmere Technical
Sắp đá --:--:--
Wanaka AFC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 91
Hòa 00 01
Bại 12 18
Ghi bàn 105 407
Mất bàn 215 538
Điểm 63 274

Chủ = Cashmere Technical · Khách = Wanaka AFC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cashmere Technical (29)Hiệp 1 / Cả trậnWanaka AFC (18)
19 (66%)Thắng/Thắng3 (17%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
6 (21%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (7%)Hòa/Bại3 (17%)
1 (3%)Bại/Bại11 (61%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Cashmere Technical 2 (67%)Hòa 0 (0%)Wanaka AFC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZSL11/04/26Wanaka AFC0-9 (0-6)Cashmere Technical2-9+2.253.25T
NZSL12/07/25Cashmere Technical4-1 (2-0)Wanaka AFC5-5--T
NZSL12/04/25Wanaka AFC3-2 (2-0)Cashmere Technical---B

Thành tích gần đây — Cashmere Technical

TTHTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 48/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZC04/07/26Dunedin City Royals0-9 (0-4)Cashmere Technical2-15--T
NZSL27/06/26Cashmere Technical4-0 (4-0)Ferrymead Bays8-5+1.754T
NZSL21/06/26Cashmere Technical2-2 (1-0)Nomads5-6+2.754.5H
NZSL12/06/26Ferrymead Bays3-4 (2-3)Cashmere Technical2-5+1.53.5T
NZSL06/06/26Selwyn United1-4 (1-3)Cashmere Technical6-12+4.255.25T
NZSL23/05/26Dunedin City Royals0-6 (0-5)Cashmere Technical---T
NZSL17/05/26Coastal Spirit1-5 (1-1)Cashmere Technical2-12--T
NZSL03/05/26Cashmere Technical2-0 (1-0)Christchurch United10-5+1.753.75T
NZSL27/04/26Cashmere Technical6-0 (2-0)Nelson Suburbs8-7+23.75T
NZSL18/04/26Cashmere Technical6-0 (2-0)Northern AFC14-2+1.53.25T
NZSL11/04/26Wanaka AFC0-9 (0-6)Cashmere Technical2-9+2.253.25T
NZSL03/04/26Cashmere Technical5-0 (1-0)Ferrymead Bays4-3+1.53.75T
NZSL28/03/26Nomads1-4 (1-1)Cashmere Technical4-12+1.53.5T
NZSL21/03/26Cashmere Technical5-1 (2-0)Selwyn United16-2+3.54T
INT CF12/03/26Cashmere Technical4-2 (2-1)Nomads6-4+0.253.75T
INT CF24/02/26Cashmere Technical2-1 (1-1)Ferrymead Bays6-6+1.253.75T
INT CF17/02/26Cashmere Technical6-1 (1-0)Selwyn United14-5--T
NZSL31/08/25Cashmere Technical3-3 (2-2)Dunedin City Royals12-6--H
NZSL23/08/25University of Canterbury0-4 (0-3)Cashmere Technical5-12+3.754.25T
NZSL16/08/25Cashmere Technical2-2 (1-0)Christchurch United4-7--H

Thành tích gần đây — Wanaka AFC

HBBBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/37 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZSL27/06/26Wanaka AFC1-1 (0-0)Northern AFC1-4-1.253.5H
NZSL20/06/26Nelson Suburbs6-0 (1-0)Wanaka AFC17-4-2.254.25B
NZSL06/06/26Ferrymead Bays5-0 (3-0)Wanaka AFC6-5-2.253.75B
NZC30/05/26Northern AFC3-0 (1-0)Wanaka AFC5-3-1.753.25B
NZSL23/05/26Wanaka AFC0-2 (0-2)Nomads4-8-1.754B
NZSL16/05/26Selwyn United2-1 (1-1)Wanaka AFC12-3+0.253.25B
NZSL02/05/26Wanaka AFC2-1 (2-1)Dunedin City Royals2-2-0.753.75T
NZSL27/04/26Coastal Spirit4-2 (0-0)Wanaka AFC17-2-24.25B
NZSL18/04/26Christchurch United4-2 (2-2)Wanaka AFC6-6--B
NZSL11/04/26Wanaka AFC0-9 (0-6)Cashmere Technical2-9-2.253.25B
NZSL05/04/26Northern AFC2-0 (1-0)Wanaka AFC9-3--B
NZSL28/03/26Wanaka AFC3-1 (3-1)Nelson Suburbs3-4-1.53.5T
NZSL21/03/26Wanaka AFC1-4 (0-3)Ferrymead Bays3-4-0.753.5B
NZSL13/09/25Wanaka AFC0-5 (0-1)Nelson Suburbs---B
NZSL06/09/25Wanaka AFC0-6 (0-3)Dunedin City Royals---B
NZSL31/08/25Wanaka AFC0-7 (0-3)Christchurch United---B
NZSL23/08/25Ferrymead Bays2-1 (1-1)Wanaka AFC9-2-14B
NZSL09/08/25Nomads4-1 (0-0)Wanaka AFC1-1-0.753.75B
NZSL02/08/25Selwyn United1-6 (1-3)Wanaka AFC5-3--T
NZSL19/07/25Wanaka AFC0-4 (0-1)Coastal Spirit---B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

84 16
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cashmere Technical (29 trận)
Ghi 4.03 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Wanaka AFC (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.61 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cashmere Technical (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 1 (9%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUUO

Wanaka AFC (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Thời gian ghi bàn

04
0 Bàn
03
1 Bàn
22
2 Bàn
01
3 Bàn
90
4+ Bàn
266
B.thắng H1
254
B.thắng H2
Cashmere TechnicalWanaka AFC

Chi tiết về HT/FT

92
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
05
B/B
Cashmere TechnicalWanaka AFC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

152
Thắng 2+
21
Thắng 1
31
Hòa
02
Thua 1
014
Thua 2+
Cashmere TechnicalWanaka AFC

Thông tin đội bóng

Cashmere Technical Thông tin Wanaka AFC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.0212.0080.000.765.000.830.764.000.88
Live1.03 ↑15.00 ↑70.00 ↓0.765.250.85 ↑0.764.500.90 ↑
VcbetSớm1.0212.0036.000.915.250.86---
Live1.01 ↓12.0041.00 ↑0.94 ↑5.500.84 ↓---
InterwettenSớm1.0211.0045.000.654.501.05---
Live1.0215.00 ↑40.00 ↓0.90 ↑5.500.75 ↓---
10BETSớm1.018.6026.000.764.750.88---
Live1.018.80 ↑27.00 ↑0.78 ↑5.250.86 ↓---
LadbrokesSớm1.0315.0023.000.303.502.20---
Live1.01 ↓21.00 ↑34.00 ↑0.28 ↓3.502.40 ↑---
18BetSớm1.0123.0014.500.754.750.860.844.000.77
Live1.02 ↑11.00 ↓35.00 ↑0.86 ↑5.500.79 ↓0.844.500.80 ↑
BwinSớm1.0218.0029.001.155.500.60---
Live1.01 ↓23.00 ↑36.00 ↑0.95 ↓5.500.75 ↑---
1xBetSớm1.0212.0050.000.784.750.911.044.250.68
Live1.01 ↓29.00 ↑70.00 ↑0.89 ↑5.500.80 ↓0.91 ↓4.750.77 ↑
William HillSớm1.0313.0061.000.704.501.00---
Live1.0315.00 ↑126.00 ↑0.91 ↑5.500.75 ↓---
WewbetSớm---0.795.000.890.774.000.91
Live---0.88 ↑5.500.80 ↓0.774.500.91
PinnacleSớm---0.794.750.900.884.000.81
Live---0.88 ↑5.500.81 ↓0.77 ↓4.500.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cashmere Technical+4100
Wanaka AFC-4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).