Kết quả bóng đá trận Cashmere Technical vs Napier City Rovers, 07:00 ngày 16/08/2026
Cúp New Zealand · 07:00 ngày 16/08/2026
Cashmere Technical 2 Kết thúc HT 1-1 1
Napier City Rovers
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Cashmere Technical | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 14' | |
| 36' | ||
| 40' | ||
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 48' | |
| 78' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 32 | 26 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 7 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 24 | 19 |
Chủ = Cashmere Technical · Khách = Napier City Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cashmere Technical | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (66%) | Thắng/Thắng | 10 (45%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Cashmere Technical 2 (67%)Hòa 0 (0%)Napier City Rovers 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/24 | Napier City Rovers | 2-1 (0-1) | Cashmere Technical | +0.25 | 3.75 | B |
| 05/11/23 | Cashmere Technical | 4-2 (1-2) | Napier City Rovers | - | - | T |
| 05/11/22 | Cashmere Technical | 4-2 (1-1) | Napier City Rovers | +1 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Cashmere Technical
TTTTTTHTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 44/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Cashmere Technical | 5-1 (3-0) | Coastal Spirit | +3 | 4.25 | T |
| 01/08/26 | Christchurch United | 0-5 (0-4) | Cashmere Technical | +1.75 | 3.75 | T |
| 26/07/26 | Cashmere Technical | 2-1 (1-0) | Miramar Rangers | - | - | T |
| 18/07/26 | Northern AFC | 0-3 (0-2) | Cashmere Technical | +4.5 | 5.75 | T |
| 04/07/26 | Dunedin City Royals | 0-9 (0-4) | Cashmere Technical | - | - | T |
| 27/06/26 | Cashmere Technical | 4-0 (4-0) | Ferrymead Bays | +1.75 | 4 | T |
| 21/06/26 | Cashmere Technical | 2-2 (1-0) | Nomads | +2.75 | 4.5 | H |
| 12/06/26 | Ferrymead Bays | 3-4 (2-3) | Cashmere Technical | +1.5 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | Selwyn United | 1-4 (1-3) | Cashmere Technical | +4.25 | 5.25 | T |
| 23/05/26 | Dunedin City Royals | 0-6 (0-5) | Cashmere Technical | - | - | T |
| 17/05/26 | Coastal Spirit | 1-5 (1-1) | Cashmere Technical | - | - | T |
| 03/05/26 | Cashmere Technical | 2-0 (1-0) | Christchurch United | +1.75 | 3.75 | T |
| 27/04/26 | Cashmere Technical | 6-0 (2-0) | Nelson Suburbs | +2 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Cashmere Technical | 6-0 (2-0) | Northern AFC | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Wanaka AFC | 0-9 (0-6) | Cashmere Technical | +2.25 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Cashmere Technical | 5-0 (1-0) | Ferrymead Bays | +1.5 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Nomads | 1-4 (1-1) | Cashmere Technical | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Cashmere Technical | 5-1 (2-0) | Selwyn United | +3.5 | 4 | T |
| 12/03/26 | Cashmere Technical | 4-2 (2-1) | Nomads | +0.25 | 3.75 | T |
| 24/02/26 | Cashmere Technical | 2-1 (1-1) | Ferrymead Bays | +1.25 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Napier City Rovers
TTTTTTTTHT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 37/10 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Waterside Karori | 1-3 (1-2) | Napier City Rovers | - | - | T |
| 02/08/26 | Napier City Rovers | 4-0 (2-0) | Petone FC | - | - | T |
| 26/07/26 | Hibiscus Coast | 2-5 (2-4) | Napier City Rovers | - | - | T |
| 18/07/26 | Wellington Phoenix Reserve | 1-2 (1-1) | Napier City Rovers | +1.5 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | Napier City Rovers | 5-1 (2-0) | Upper Hutt City | - | - | T |
| 04/07/26 | Petone FC | 0-4 (0-1) | Napier City Rovers | +1.5 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Napier City Rovers | 3-2 (1-1) | Wellington Olympic | 0 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Island Bay United | 0-1 (0-0) | Napier City Rovers | +2.25 | 3.75 | T |
| 06/06/26 | Western Suburbs | 3-3 (1-2) | Napier City Rovers | +0.25 | 3.25 | H |
| 01/06/26 | Napier City Rovers | 7-0 (5-0) | Waterside Karori | - | - | T |
| 30/05/26 | Napier City Rovers | 3-0 (1-0) | Island Bay United | +2 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Napier City Rovers | 6-1 (0-1) | FC Western | - | - | T |
| 16/05/26 | Miramar Rangers | 2-1 (1-0) | Napier City Rovers | 0 | 3 | B |
| 10/05/26 | Napier City Rovers | 5-0 (3-0) | Waterside Karori | - | - | T |
| 02/05/26 | Petone FC | 0-1 (0-0) | Napier City Rovers | +1.5 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Napier City Rovers | 2-1 (0-1) | Wellington Phoenix Reserve | - | - | T |
| 18/04/26 | Upper Hutt City | 0-2 (0-1) | Napier City Rovers | +1.5 | 3.75 | T |
| 04/04/26 | Wellington Olympic | 0-3 (0-0) | Napier City Rovers | -0.75 | 3.5 | T |
| 29/03/26 | Napier City Rovers | 0-0 (0-0) | Western Suburbs | 0 | 3.25 | H |
| 30/08/25 | Wellington Olympic | 1-0 (1-0) | Napier City Rovers | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
913
Sút cầu môn
913
Tấn công
8974
Tấn công nguy hiểm
4755
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cashmere Technical (30 trận)
Ghi 4.13 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Napier City Rovers (25 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cashmere Technical (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVUO
Napier City Rovers (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 1 (10%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cashmere Technical | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.75 | 5.25 | 0.85 | 3.50 | 0.94 | 0.96 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.44 | 4.75 | 5.25 | 0.85 | 3.50 | 0.94 | 0.96 | 1.25 | 0.84 | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.40 | 4.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.40 | 4.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.30 | 4.43 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.91 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.43 | 4.30 | 4.43 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.91 | 1.25 | 0.77 | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.70 | 4.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.43 | 4.70 | 4.70 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.80 | 4.89 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.48 | 4.80 | 4.89 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.78 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.