Kết quả bóng đá trận Cashmere Technical vs Fencibles United, 11:00 ngày 05/09/2026
Cúp New Zealand · 11:00 ngày 05/09/2026
Cashmere Technical 1 Kết thúc HT 0-1 2
Fencibles United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Diễn biến trận đấu
| Cashmere Technical | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 | |
| 40' | ||
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| 81' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 9 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 40 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 5 | 15 |
| Điểm | 6 | 7 | 27 | 22 |
Chủ = Cashmere Technical · Khách = Fencibles United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cashmere Technical | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (66%) | Thắng/Thắng | 11 (41%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 6 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Thẻ vàng
10
Sút bóng
99
Sút cầu môn
99
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
22%78%
Quả ném biên
2039
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cashmere Technical (29 trận)
Ghi 4.03 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Fencibles United (27 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cashmere Technical | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.30 | 4.45 | 0.79 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.20 ↓ | 3.88 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.64 | 4.50 | 3.70 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.20 | 0.92 | 3.25 | 0.87 | 0.84 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.95 | 3.75 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 193.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.10 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.85 | 3.60 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.92 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 193.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.20 | 3.50 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.70 ↑ | 3.95 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.64 | 3.69 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 70.00 ↑ | 4.96 ↑ | 1.07 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.10 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 4.40 | 3.20 | 0.78 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.90 ↓ | 3.50 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 4.60 | 3.02 | 0.43 | 2.50 | 1.65 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.62 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.49 ↑ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.50 | 3.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cashmere Technical | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fencibles United | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).