Kết quả bóng đá trận Cashmere Technical vs Auckland FC Reserves, 08:00 ngày 18/10/2026
Northern League (New Zealand) · 08:00 ngày 18/10/2026
Cashmere Technical 3 Kết thúc HT 2-0 0
Auckland FC Reserves
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Cashmere Technical | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Garbhan Coughlan 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 3 - 0 ⚽ | 7' | |
| Lyle Matthysen 4 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 2-0 | ||
| 5 - 0 ⚽ | 69' | |
| Garbhan Coughlan 6 - 0 ⚽ | 69' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 32 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 7 | 21 |
| Điểm | 6 | 1 | 24 | 10 |
Chủ = Cashmere Technical · Khách = Auckland FC Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cashmere Technical | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (66%) | Thắng/Thắng | 16 (31%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (8%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 10 (19%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Sút bóng
168
Sút cầu môn
80
Sút ngoài cầu môn
88
TL kiểm soát bóng
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cashmere Technical (30 trận)
Ghi 4.13 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Auckland FC Reserves (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cashmere Technical | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.21 | 6.00 | 8.80 | 0.98 | 4.25 | 0.80 | 0.89 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.50 | 9.00 | 0.84 | 4.00 | 0.95 | 0.97 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.90 | 5.25 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 55.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.80 | 4.80 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 5.25 | 5.75 | 1.10 | 4.25 | 0.67 | 1.01 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.90 | 5.21 | 0.70 | 3.50 | 1.02 | 1.03 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.56 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.75 | 4.75 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cashmere Technical | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Auckland FC Reserves | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).