Kết quả bóng đá trận Casa Pia AC vs Moreirense, 00:00 ngày 31/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 31/08/2026
Casa Pia AC 0 Kết thúc HT 0-1 1
Moreirense
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Estadio Pina Manique Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Casa Pia AC
Moreirense
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Godinho
5'
🎯 Dứt điểm - Nile John (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Rego (chân phải) — bị chặn
24'
⚽ BÀN THẮNG - Kiko 0-1, kiến tạo: Joao Veloso
24'
🎯 Dứt điểm - Kiko (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - David Sousa Albino (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Joao Veloso (chân phải) — bị cản phá
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Liberato (đánh đầu) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Dinis Pinto (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - David Sousa Albino (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - David Sousa Albino (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Prieto (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Duville-Parsemain (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Abdu Dafe, ra Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alassana Jatta (chân phải) Post
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Pedro Silva Rosas
🔁 Thay người: vào Cassiano Dias Moreira, ra Kevin Prieto
62'
🟨 Thẻ vàng - Kiko
65'
🔁 Thay người: vào Alonso Rodrigo, ra Nile John
65'
🔁 Thay người: vào Tiago Andrade, ra Landerson
🚩 Việt vị
71'
🟨 Thẻ vàng - Alonso Rodrigo
⛳ Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào Leandro Santos, ra Kiko
78'
🔁 Thay người: vào Mateja Stjepanovic, ra Manuel Mendonca
🔁 Thay người: vào Henrique Araújo, ra Alassana Jatta
🔁 Thay người: vào Benjamin Pauwels, ra Joao Rego
🔁 Thay người: vào Sebastian Perez, ra Silvi Clua
🎯 Dứt điểm - Henrique Araújo (đánh đầu) Post
82'
🔁 Thay người: vào Kevyn Monteiro, ra Joao Veloso
🎯 Dứt điểm - Sebastian Perez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdu Dafe (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lawrence Ofori (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lawrence Ofori (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Casa Pia AC | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Kiko(Assists:Joao Veloso) (Kiến tạo: Joao Veloso) | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Kiko (Kiến tạo: Joao Veloso) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Abdu Dafe ▼ Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha | 46' ⇄ | |
| Pedro Silva Rosas | 61' | |
| ▲ Cassiano Dias Moreira ▼ Kevin Prieto | 61' ⇄ | |
| 62' | Kiko | |
| 65' ⇄ | ▲ Alonso Rodrigo ▼ Nile John | |
| 65' ⇄ | ▲ Tiago Andrade ▼ Landerson | |
| 71' | Alonso Rodrigo | |
| 75' | Aranha | |
| 77' ⇄ | ▲ Leandro Santos ▼ Kiko | |
| 78' ⇄ | ▲ Mateja Stjepanovic ▼ Manuel Mendonca | |
| ▲ Henrique Araújo ▼ Alassana Jatta | 78' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Pauwels ▼ Joao Rego | 78' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Perez ▼ Silvi Clua | 78' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Kevyn Monteiro ▼ Joao Veloso | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 5 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 25 | 18 |
| Điểm | 4 | 4 | 4 | 12 |
Chủ = Casa Pia AC · Khách = Moreirense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Casa Pia AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (36%) |
| 4 (36%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Casa Pia AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 11 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 19 | - | - |
Moreirense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Casa Pia AC 3 (43%)Hòa 1 (14%)Moreirense 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/26 | Casa Pia AC | 1-1 (1-0) | Moreirense | 0 | 2 | H |
| 27/09/25 | Moreirense | 2-1 (1-1) | Casa Pia AC | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/25 | Moreirense | 3-2 (3-0) | Casa Pia AC | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/09/24 | Casa Pia AC | 3-1 (0-1) | Moreirense | 0 | 2 | T |
| 13/05/24 | Casa Pia AC | 0-1 (0-1) | Moreirense | 0 | 2 | B |
| 09/01/24 | Moreirense | 1-4 (1-3) | Casa Pia AC | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/23 | Casa Pia AC | 1-0 (1-0) | Moreirense | - | - | T |
Thành tích gần đây — Casa Pia AC
BBBBBBTBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Gil Vicente | 2-0 (2-0) | Casa Pia AC | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/08/26 | Casa Pia AC | 0-7 (0-2) | Benfica | -1.75 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Maritimo | 1-0 (0-0) | Casa Pia AC | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Leixoes | 6-2 (3-2) | Casa Pia AC | - | - | B |
| 01/08/26 | Feirense | 2-0 (0-0) | Casa Pia AC | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | SL Benfica B | 1-0 (0-0) | Casa Pia AC | - | - | B |
| 18/07/26 | Estrela da Amadora | 1-2 (0-0) | Casa Pia AC | - | - | T |
| 15/07/26 | Alverca | 1-0 (0-0) | Casa Pia AC | - | - | B |
| 29/05/26 | Casa Pia AC | 2-0 (1-0) | SCU Torreense | +0.25 | 2 | T |
| 21/05/26 | SCU Torreense | 0-0 (0-0) | Casa Pia AC | 0 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Casa Pia AC | 1-1 (1-0) | Rio Ave | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Vitoria Guimaraes | 0-1 (0-0) | Casa Pia AC | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Casa Pia AC | 0-1 (0-0) | CD Tondela | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | Gil Vicente | 2-1 (1-1) | Casa Pia AC | -1 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Casa Pia AC | 0-1 (0-1) | Sporting Braga | -1 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Casa Pia AC | 0-0 (0-0) | Santa Clara | -0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Alverca | 3-1 (0-1) | Casa Pia AC | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Casa Pia AC | 1-1 (0-0) | Benfica | -1.75 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Estrela da Amadora | 4-0 (3-0) | Casa Pia AC | 0 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Estoril | 0-0 (0-0) | Casa Pia AC | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Moreirense
BHBTHBHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | FC Arouca | 4-0 (3-0) | Moreirense | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Moreirense | 2-2 (1-1) | Sporting Braga | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Moreirense | 1-2 (0-0) | FC Felgueiras | - | - | B |
| 01/08/26 | Moreirense | 2-0 (1-0) | Amarante | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Gil Vicente | 2-2 (0-0) | Moreirense | - | - | H |
| 22/07/26 | Moreirense | 1-2 (1-1) | Santa Clara | 0 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Moreirense | 2-2 (0-0) | AVS Futebol SAD | - | - | H |
| 16/05/26 | Moreirense | 0-0 (0-0) | AVS Futebol SAD | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | CD Tondela | 2-0 (1-0) | Moreirense | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Moreirense | 3-2 (1-2) | Estrela da Amadora | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Benfica | 4-1 (2-1) | Moreirense | -2.25 | 3.25 | B |
| 21/04/26 | Moreirense | 1-0 (1-0) | Estoril | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Famalicao | 1-1 (0-1) | Moreirense | -1 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Moreirense | 0-1 (0-1) | Sporting Braga | -1 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Moreirense | 0-1 (0-0) | FC Arouca | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | FC Porto | 3-0 (2-0) | Moreirense | -1.75 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Moreirense | 1-1 (1-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | Casa Pia AC | 1-1 (1-0) | Moreirense | 0 | 2 | H |
| 22/02/26 | Moreirense | 0-3 (0-0) | Sporting CP | -1.5 | 3 | B |
| 17/02/26 | Rio Ave | 1-2 (1-1) | Moreirense | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Casa Pia AC
Moreirense
31Andre Gomes4Joao Goulart Silva18CAndre Geraldes de Barros43David Sousa Albino75Pedro Silva Rosas16Silvi Clua80Lawrence Ofori10Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha19Kevin Prieto70Joao Rego20Alassana Jatta13Andre Ferreira26CJóbson de Brito Gonzaga27Kiko66Gilberto Batista76Dinis Pinto23Nile John65Guilherme Liberato7Manuel Mendonca11Landerson20Joao Veloso9Alexandre Duville-Parsemain
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Joao Goulart Silva7.2
- 10Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha▼ Rời sân 46'6.2
- 16Silvi Clua▼ Rời sân 78'6.9
- 18Andre Geraldes de Barros C6.9
- 19Kevin Prieto▼ Rời sân 61'7
- 20Alassana Jatta▼ Rời sân 78'6.3
- 31Andre Gomes6.3
- 43David Sousa Albino7.4
- 70Joao Rego▼ Rời sân 78'6.7
- 75Pedro Silva Rosas🟨 Thẻ vàng 61'7.1
- 80Lawrence Ofori7.1
Khách · 4231
- 7Manuel Mendonca▼ Rời sân 78'6.7
- 9Alexandre Duville-Parsemain5.7
- 11Landerson▼ Rời sân 65'6.4
- 13Andre Ferreira6.5
- 20Joao Veloso🎯 Kiến tạo 24' · 🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 82'7
- 23Nile John▼ Rời sân 65'6.7
- 26Jóbson de Brito Gonzaga C7.6
- 27Kiko⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 24' · 🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 77'8
- 65Guilherme Liberato6.8
- 66Gilberto Batista7.1
- 76Dinis Pinto6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
146
Sút cầu môn
25
Tấn công
14963
Tấn công nguy hiểm
7324
Sút ngoài cầu môn
101
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1814
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
444278
TL chuyền bóng thành công
80%60%
Phạm lỗi
1418
Việt vị
30
Cứu thua
42
Tắc bóng
1117
Quả ném biên
3525
Cắt bóng
1512
Tạt bóng thành công
101
Chuyền dài
1717
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.770.28
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B3T3 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Casa Pia AC (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Moreirense (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Casa Pia AC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Moreirense (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Casa Pia AC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43David Sousa Albino Trung vệ | 7.4 | 3/1 | 63/75 | 5 | |||
| 4Joao Goulart Silva Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 62/69 | 4 | |||
| 80Lawrence Ofori Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/0 | 35/42 | 2 | |||
| 75Pedro Silva Rosas Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 29/39 | 5 | |||
| 19Kevin Prieto Tiền vệ phải | 7 | 1/0 | 17/19 | 3 | |||
| 18Andre Geraldes de Barros Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 40/51 | 7 | |||
| 16Silvi Clua Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 27/38 | 5 | |||
| 70Joao Rego Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 13/18 | 3 | |||
| 20Alassana Jatta Trung phong | 6.3 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 31Andre Gomes Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 32/41 | 0 | |||
| 10Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 3/0 | 7/12 | 0 | |||
| 77Benjamin Pauwels (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 24Sebastian Perez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 4/6 | 1 | |||
| 9Henrique Araújo (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 90Cassiano Dias Moreira (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 59Abdu Dafe (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 8/13 | 0 |
Moreirense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Kiko Hậu vệ trái | 8 | 1 | 1/1 | 13/23 | 5 | ||
| 26Jóbson de Brito Gonzaga Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 20/28 | 3 | |||
| 66Gilberto Batista Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 29/42 | 4 | |||
| 20Joao Veloso Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 1/1 | 17/22 | 2 | ||
| 65Guilherme Liberato Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/1 | 15/27 | 5 | |||
| 23Nile John Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 14/17 | 4 | |||
| 76Dinis Pinto Hậu vệ phải | 6.7 | 1/1 | 17/25 | 1 | |||
| 7Manuel Mendonca Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 6/11 | 4 | |||
| 13Andre Ferreira Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 11/37 | 0 | |||
| 11Landerson Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 9Alexandre Duville-Parsemain Trung phong | 5.7 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 2Leandro Santos (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 8Mateja Stjepanovic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 4Kevyn Monteiro (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 19Tiago Andrade (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 2/8 | 1 | |||
| 21Alonso Rodrigo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 4/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Casa Pia AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1983-1-1 | |
| Estadio Pina Manique | Sân nhà | Parque Joaquim de Almeida Freitas |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| Filipe Coelho | HLV | Vasco Botelho da Costa |
| Khu vực | Moreira de Conegos |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.21 | 3.03 | 2.93 | 0.80 | 2.00 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.00 ↓ | 2.62 ↓ | 0.80 | 2.00 | 0.92 | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.20 | 3.50 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.13 | 3.30 | 1.00 | 2.25 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.40 | 0.86 | 2.00 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.63 | 1.15 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.45 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.60 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.40 | 0.86 | 2.00 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.15 | 3.30 | 0.87 | 2.00 | 0.99 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 2.91 | 3.09 | 0.90 | 2.00 | 0.96 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 240.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 2.91 | 3.23 | 1.07 | 2.25 | 0.79 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 51.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.40 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.79 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.34 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.12 | 3.74 | 0.81 | 2.00 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 29.99 ↑ | 5.08 ↑ | 1.22 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.28 | 2.83 | 2.94 | 1.12 | 2.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 2.36 ↑ | 2.86 ↑ | 2.78 ↓ | 1.04 ↓ | 2.25 | 0.69 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.39 | 3.60 | 1.02 | 2.25 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 190.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.10 ↓ | 3.10 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.40 | 1.00 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.78 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Casa Pia AC | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Moreirense | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).