Kết quả bóng đá trận Casa Pia AC U19 vs Santa Clara U19, 17:00 ngày 15/08/2026
Liga Revelacao U19 (Bồ Đào Nha) · 17:00 ngày 15/08/2026
Casa Pia AC U19 2 Kết thúc HT 1-0 0
Santa Clara U19
🟨 4 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Casa Pia AC U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 45+2' | ||
| HT 1-0 | ||
| 50' | ||
| 54' | ||
| 72' | ||
| 77' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 83' | |
| 90+1' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 9 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 16 |
Chủ = Casa Pia AC U19 · Khách = Santa Clara U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Casa Pia AC U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Casa Pia AC U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Santa Clara U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 7 | 4 | 24 | 17 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 9 | 11 | 7 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 8 | 17 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Casa Pia AC U19 1 (100%)Hòa 0 (0%)Santa Clara U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/24 | Casa Pia AC U19 | 3-2 (1-0) | Santa Clara U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Casa Pia AC U19
BTHTHTHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sporting Lisbon U19 | 2-0 (1-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | B |
| 04/01/26 | Marinhas FC U19 | 1-4 (1-2) | Casa Pia AC U19 | - | - | T |
| 26/04/25 | Sporting Lisbon U19 | 1-1 (0-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | H |
| 12/04/25 | Casa Pia AC U19 | 4-3 (1-2) | CD Mafra U19 | - | - | T |
| 05/04/25 | Casa Pia AC U19 | 0-0 (0-0) | SC Farense U19 | - | - | H |
| 30/03/25 | SC Lusitania Dos Acores U19 | 0-2 (0-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | T |
| 08/03/25 | Casa Pia AC U19 | 0-0 (0-0) | Belenenses U19 | - | - | H |
| 01/03/25 | Casa Pia AC U19 | 1-0 (1-0) | Sporting Lisbon U19 | - | - | T |
| 22/02/25 | CD Mafra U19 | 1-1 (0-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | H |
| 08/02/25 | SC Farense U19 | 2-0 (1-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | B |
| 02/02/25 | Casa Pia AC U19 | 1-1 (0-0) | SC Lusitania Dos Acores U19 | - | - | H |
| 25/01/25 | Belenenses U19 | 2-0 (1-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | B |
| 11/01/25 | Academico Viseu U19 | 0-2 (0-1) | Casa Pia AC U19 | - | - | T |
| 05/01/25 | Casa Pia AC U19 | 1-1 (0-0) | CD Mafra U19 | 0 | 2.25 | H |
| 21/12/24 | Tondela U19 | 1-2 (0-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | T |
| 15/12/24 | Sporting Lisbon U19 | 4-1 (2-0) | Casa Pia AC U19 | -1.5 | 3 | B |
| 08/12/24 | Casa Pia AC U19 | 2-0 (0-0) | SC Lusitania Dos Acores U19 | - | - | T |
| 30/11/24 | Benfica U19 | 6-0 (4-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | B |
| 24/11/24 | Casa Pia AC U19 | 0-1 (0-1) | SC Farense U19 | - | - | B |
| 02/11/24 | Belenenses U19 | 1-1 (0-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Santa Clara U19
TBBTTTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Santa Clara U19 | 2-1 (2-0) | Rio Ave U19 | - | - | T |
| 09/05/26 | Gil Vicente U19 | 1-0 (0-0) | Santa Clara U19 | - | - | B |
| 02/05/26 | Sporting Lisbon U19 | 3-0 (1-0) | Santa Clara U19 | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Santa Clara U19 | 2-0 (1-0) | FC Famalicao U19 | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Uniao Leiria U19 | 1-2 (0-2) | Santa Clara U19 | - | - | T |
| 11/04/26 | Santa Clara U19 | 3-2 (1-2) | Benfica U19 | -1.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | FC Porto U19 | 3-0 (0-0) | Santa Clara U19 | -1.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Santa Clara U19 | 1-2 (0-1) | Uniao Leiria U19 | - | - | B |
| 14/03/26 | Rio Ave U19 | 2-1 (1-0) | Santa Clara U19 | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Santa Clara U19 | 1-1 (0-0) | Gil Vicente U19 | - | - | H |
| 01/03/26 | Santa Clara U19 | 2-1 (1-1) | Sporting Lisbon U19 | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | FC Famalicao U19 | 0-0 (0-0) | Santa Clara U19 | - | - | H |
| 01/02/26 | Benfica U19 | 2-0 (0-0) | Santa Clara U19 | -1.5 | 3 | B |
| 24/01/26 | Santa Clara U19 | 1-1 (1-0) | FC Porto U19 | -1.25 | 2.75 | H |
| 10/01/26 | SC Uniao Torreense U19 | 0-1 (0-1) | Santa Clara U19 | - | - | T |
| 21/12/25 | Sporting Lisbon U19 | 0-0 (0-0) | Santa Clara U19 | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/12/25 | CD Mafra U19 | 0-2 (0-1) | Santa Clara U19 | - | - | T |
| 07/12/25 | Santa Clara U19 | 1-1 (1-1) | Belenenses U19 | - | - | H |
| 22/11/25 | Santa Clara U19 | 0-1 (0-0) | Tondela U19 | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/11/25 | Santa Clara U19 | 1-2 (0-0) | Alverca U19 | +0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
42
Sút bóng
75
Sút cầu môn
61
Tấn công
7688
Tấn công nguy hiểm
4954
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Casa Pia AC U19 (7 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Santa Clara U19 (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Casa Pia AC U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.45 | 0.86 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.60 | 3.30 | 2.45 | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.96 | 0.00 | 0.85 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.47 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.91 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.55 ↑ | 35.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.49 | 3.30 | 2.27 | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.54 ↑ | 40.22 ↑ | 2.84 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.20 | 2.46 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.55 ↑ | 35.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.36 | 4.83 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.94 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.78 ↑ | 36.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.35 | 2.43 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.51 ↑ | 31.00 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.00 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.12 | 2.45 | 0.84 | 2.50 | 0.87 | 0.88 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.95 ↑ | 25.90 ↑ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.42 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.96 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.30 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.40 | 0.83 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.