Kết quả bóng đá trận Carrick Rangers vs Portadown, 21:00 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Bắc Ireland · 21:00 ngày 08/08/2026
Carrick Rangers
1 Kết thúc HT 0-0 0
Portadown
🟨 2 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Carrick Rangers Phút Portadown
26' Liam Jessop
Adam Lecky 38'
38' Lewis MacKinnon
45+1' Gary Thompson
Aidan Steele 45+1'
HT 0-0
▲ Daire O'Conchubhair ▼ Aidan Steele56'
Paul Heatley 1 - 0 62'
69' ▲ Matty Carson ▼ Jack Scott
▲ Joe Crowe ▼ Jordan Forsythe74'
77' ▲ Baris Altintop ▼ Rhys Breen
80' ▲ Rabby Tabu Minzamba ▼ Gary Thompson
80' ▲ Divin Isamala ▼ Dominic Dos Santos Martins
83' James Teelan
85' Eamon Fyfe
▲ Kyle Cherry ▼ Paul Heatley89'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 73
Hòa 00 01
Bại 13 36
Ghi bàn 62 2523
Mất bàn 37 1317
Điểm 60 2110

Chủ = Carrick Rangers · Khách = Portadown

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Carrick Rangers (10)Hiệp 1 / Cả trậnPortadown (11)
5 (50%)Thắng/Thắng4 (36%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
2 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (10%)Hòa/Bại2 (18%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (10%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Carrick Rangers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33127144951437
Sân nhà176472427228
Sân khách166372524214
6 gần64021810--

Portadown

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33113193657369
Sân nhà177281725237
Sân khách16411119321311
6 gần6312219--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Carrick Rangers 9 (45%)Hòa 5 (25%)Portadown 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D108/04/26Portadown1-1 (1-0)Carrick Rangers4-5+0.252.75H
NIR D101/02/26Portadown0-3 (0-3)Carrick Rangers8-402.5T
NIR D122/11/25Carrick Rangers1-2 (0-0)Portadown1-4+0.52.5B
NIR D111/10/25Carrick Rangers1-0 (0-0)Portadown6-3+0.252.5T
NIR D105/04/25Carrick Rangers4-1 (3-1)Portadown4-602.25T
NIR D109/03/25Portadown1-0 (0-0)Carrick Rangers--0.52.25B
NIR D109/11/24Portadown1-1 (0-1)Carrick Rangers--0.252.5H
NIR D107/09/24Carrick Rangers0-1 (0-0)Portadown-+0.752.75B
NIR CUP06/01/24Carrick Rangers1-1 (1-1)Portadown6-6--H
NIR D115/04/23Portadown3-1 (2-0)Carrick Rangers3-102.5B
NIR D104/03/23Portadown1-3 (1-1)Carrick Rangers-+0.252.5T
NIR D119/11/22Carrick Rangers2-0 (0-0)Portadown-+1.53T
NIR D109/11/22Carrick Rangers2-0 (1-0)Portadown6-3+13T
NIR D130/04/22Portadown0-5 (0-3)Carrick Rangers1-4+0.252.5T
NIR D109/03/22Carrick Rangers2-2 (0-2)Portadown8-3+0.52.5H
NIR D113/11/21Portadown2-2 (2-0)Carrick Rangers5-12+0.253H
NIR D118/09/21Carrick Rangers1-0 (0-0)Portadown5-3+0.253.25T
NIR D115/05/21Portadown2-1 (1-0)Carrick Rangers3-302.75B
NIR D110/04/21Portadown2-0 (1-0)Carrick Rangers5-1102.75B
NIR D124/03/21Carrick Rangers5-3 (3-2)Portadown7-4+0.252.75T

Thành tích gần đây — Carrick Rangers

TTBTTBTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Ballyclare Comrades1-8 (1-4)Carrick Rangers1-7+23.5T
INT CF29/07/26Carrick Rangers1-0 (0-0)Ards FC7-3--T
INT CF25/07/26Carrick Rangers0-3 (0-2)Ballymena United10-3+0.252.75B
INT CF22/07/26Carrick Rangers5-3 (4-1)Queen's University3-1+1.53.25T
INT CF18/07/26HW Welders0-3 (0-2)Carrick Rangers7-1+0.753.25T
NIR D107/05/26Dungannon Swifts3-1 (1-1)Carrick Rangers4-1+0.253B
NIR D125/04/26Glenavon Lurgan2-3 (1-0)Carrick Rangers5-702.5T
NIR D118/04/26Bangor FC0-3 (0-2)Carrick Rangers2-5+0.52.75T
NIR D111/04/26Carrick Rangers2-3 (1-1)Ballymena United-+0.252.5B
NIR D108/04/26Portadown1-1 (1-0)Carrick Rangers4-5+0.252.75H
NIR D128/03/26Carrick Rangers6-1 (2-1)Crusaders7-5+13T
NIR D121/03/26Carrick Rangers2-0 (1-0)Linfield FC5-6-12.75T
NIR D114/03/26Ballymena United2-1 (0-0)Carrick Rangers5-502.5B
NIR D104/03/26Glentoran FC1-0 (0-0)Carrick Rangers11-3-12.5B
NIR D128/02/26Carrick Rangers1-1 (1-1)Bangor FC7-2+0.752.75H
NIR D121/02/26Larne FC2-3 (0-3)Carrick Rangers5-1-1.252.75T
NIR D114/02/26Carrick Rangers1-1 (1-1)Coleraine3-8-0.752.5H
NIR D111/02/26Carrick Rangers2-1 (2-0)Glenavon Lurgan1-0+0.752.5T
NIR CUP07/02/26Carrick Rangers1-1 (0-1)Coleraine3-7--H
NIR D104/02/26Carrick Rangers3-2 (2-1)Bangor FC6-2+0.752.75T

Thành tích gần đây — Portadown

TTTBBHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/07/26Mountjoy United1-12 (1-6)Portadown---T
INT CF25/07/26Kilbarrack United0-3 (0-1)Portadown---T
INT CF22/07/26HW Welders0-2 (0-1)Portadown5-6+0.253T
INT CF18/07/26Coleraine3-0 (0-0)Portadown6-3--B
INT CF08/07/26Killyleagh Youth3-2 (0-2)Portadown---B
INT CF08/07/26Bourneview Mill2-2 (0-0)Portadown---H
INT CF04/07/26Ballyclare Comrades0-3 (0-1)Portadown2-5+23.5T
NIR D125/04/26Bangor FC2-4 (1-2)Portadown1-402.5T
NIR D118/04/26Ballymena United1-2 (0-1)Portadown6-402.5T
NIR D111/04/26Crusaders4-0 (3-0)Portadown11-5+0.252.5B
NIR D108/04/26Portadown1-1 (1-0)Carrick Rangers4-5-0.252.75H
NIR D104/04/26Glenavon Lurgan1-1 (0-1)Portadown7-2-0.252.25H
NIR D121/03/26Portadown0-0 (0-0)Crusaders-+0.52.75H
NIR D111/03/26Linfield FC3-1 (1-1)Portadown8-3-1.52.5B
NIR D107/03/26Ballymena United1-1 (0-0)Portadown6-5-0.52.5H
NIR D105/03/26Portadown0-2 (0-1)Cliftonville2-5-0.252.5B
NIR D128/02/26Glenavon Lurgan3-0 (2-0)Portadown2-602.5B
NIR D122/02/26Portadown1-0 (0-0)Dungannon Swifts3-502.5T
NIR D114/02/26Portadown2-1 (2-1)Larne FC4-7-0.752.5T
NIR D111/02/26Coleraine2-1 (0-1)Portadown8-6-1.53B

Đội hình

Carrick RangersPortadown
2Mickey Place5Jordan Forsythe6Jimmy Callacher9Danny Gibson10Adam Lecky12CLuke McCullough14Aidan Steele15Benjamin Buchanan-Rolleston22Paul Heatley24Matthew Snoddy25Agnew D.25Dylan Agnew1Aaron McCarey5Lewis MacKinnon9Conor Falls10Eamon Fyfe11Liam Jessop12Rhys Breen19James Teelan22Jack Scott23Mikey Hewitt26CGary Thompson48Dominic Dos Santos Martins

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
8
3
Sút cầu môn
4
0
Tấn công
152
129
Tấn công nguy hiểm
91
53
Sút ngoài cầu môn
4
3
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Carrick Rangers (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Portadown (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Carrick RangersPortadown

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Carrick RangersPortadown

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
53
Thắng 1
45
Hòa
32
Thua 1
25
Thua 2+
Carrick RangersPortadown

Thông tin đội bóng

Carrick Rangers Thông tin Portadown
Thành lập 1924
Sân nhà
0 Sức chứa 10000
Stephen Baxter HLV David Jeffrey
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.773.803.700.822.500.870.780.500.96
Live1.773.803.700.93 ↑2.750.78 ↓0.780.500.97 ↑
VcbetSớm1.673.203.500.612.500.73---
Live1.673.13 ↓3.500.63 ↑2.500.71 ↓---
Mansion88Sớm1.763.453.800.822.500.920.760.500.98
Live1.77 ↑3.55 ↑3.70 ↓0.74 ↓2.501.02 ↑0.77 ↑0.500.99 ↑
InterwettenSớm1.803.803.750.752.500.900.750.500.90
Live1.03 ↓9.50 ↑100.00 ↑2.40 ↑1.500.22 ↓0.750.500.90
10BETSớm1.893.703.200.782.500.85---
Live1.05 ↓9.76 ↑100.00 ↑1.53 ↑1.500.42 ↓---
12betSớm1.763.453.800.822.500.920.760.500.98
Live1.77 ↑3.55 ↑3.70 ↓0.74 ↓2.501.02 ↑0.77 ↑0.500.99 ↑
CrownSớm1.743.453.500.942.750.760.950.750.75
Live1.78 ↑3.40 ↓3.40 ↓0.77 ↓2.500.93 ↑0.78 ↓0.500.92 ↑
WewbetSớm1.773.423.810.832.500.910.770.500.97
Live1.01 ↓9.95 ↑31.00 ↑2.63 ↑1.500.16 ↓0.25 ↓0.001.96 ↑
LadbrokesSớm1.753.503.750.802.500.91---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.863.603.100.742.500.780.840.500.69
Live1.863.603.60 ↑0.75 ↑2.500.90 ↑0.75 ↓0.500.89 ↑
PinnacleSớm1.753.724.120.852.500.911.000.750.78
Live1.754.01 ↑4.06 ↓0.97 ↑2.750.85 ↓0.99 ↓0.750.86 ↑
BwinSớm1.783.603.900.802.500.88---
Live1.01 ↓19.00 ↑151.00 ↑0.72 ↓1.500.88---
1xBetSớm1.923.853.280.832.500.870.500.001.45
Live1.04 ↓13.00 ↑67.00 ↑2.96 ↑1.500.25 ↓2.22 ↑0.250.35 ↓
SNAISớm1.753.753.75------
Live1.753.753.75------
Bet 365Sớm1.853.503.500.932.750.880.900.500.90
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑5.40 ↑1.500.12 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.953.603.250.802.500.910.850.500.85
Live1.80 ↓3.50 ↓3.90 ↑0.73 ↓2.501.00 ↑0.75 ↓0.500.95 ↑
SbobetSớm---0.842.500.900.780.500.96
Live---0.79 ↓2.500.97 ↑0.80 ↑0.500.96

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Carrick Rangers+1/2001
Portadown-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).