Kết quả bóng đá trận Carrick Rangers vs Ballymena United, 01:30 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 25/07/2026
Carrick Rangers 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Ballymena United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Diễn biến trận đấu
| Carrick Rangers | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 27 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 13 |
| Điểm | 6 | 9 | 19 | 17 |
Chủ = Carrick Rangers · Khách = Ballymena United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carrick Rangers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (31%) | Thắng/Thắng | 9 (19%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Hòa/Thắng | 8 (17%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 8 (18%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 15 (31%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Carrick Rangers 8 (40%)Hòa 4 (20%)Ballymena United 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Carrick Rangers | 2-3 (1-1) | Ballymena United | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Ballymena United | 2-1 (0-0) | Carrick Rangers | 0 | 2.5 | B |
| 20/12/25 | Ballymena United | 1-1 (0-1) | Carrick Rangers | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/10/25 | Carrick Rangers | 1-2 (1-1) | Ballymena United | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/25 | Ballymena United | 1-1 (0-0) | Carrick Rangers | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/01/25 | Carrick Rangers | 0-0 (0-0) | Ballymena United | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/11/24 | Ballymena United | 1-2 (0-0) | Carrick Rangers | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/09/24 | Carrick Rangers | 1-4 (0-2) | Ballymena United | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/04/24 | Carrick Rangers | 2-1 (0-0) | Ballymena United | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/03/24 | Ballymena United | 0-2 (0-1) | Carrick Rangers | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/12/23 | Ballymena United | 0-2 (0-1) | Carrick Rangers | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/09/23 | Carrick Rangers | 0-1 (0-1) | Ballymena United | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/04/23 | Ballymena United | 1-0 (0-0) | Carrick Rangers | 0 | 2.5 | B |
| 15/02/23 | Carrick Rangers | 1-0 (1-0) | Ballymena United | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/01/23 | Carrick Rangers | 1-1 (0-0) | Ballymena United | - | - | H |
| 26/11/22 | Carrick Rangers | 0-2 (0-0) | Ballymena United | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/09/22 | Ballymena United | 0-1 (0-0) | Carrick Rangers | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/04/22 | Ballymena United | 3-0 (3-0) | Carrick Rangers | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/01/22 | Carrick Rangers | 3-0 (1-0) | Ballymena United | 0 | 3 | T |
| 20/11/21 | Ballymena United | 0-1 (0-0) | Carrick Rangers | -0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Carrick Rangers
TTBTTBHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Carrick Rangers | 5-3 (4-1) | Queen's University | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | HW Welders | 0-3 (0-2) | Carrick Rangers | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/05/26 | Dungannon Swifts | 3-1 (1-1) | Carrick Rangers | +0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Glenavon Lurgan | 2-3 (1-0) | Carrick Rangers | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Bangor FC | 0-3 (0-2) | Carrick Rangers | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Carrick Rangers | 2-3 (1-1) | Ballymena United | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Portadown | 1-1 (1-0) | Carrick Rangers | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Carrick Rangers | 6-1 (2-1) | Crusaders | +1 | 3 | T |
| 21/03/26 | Carrick Rangers | 2-0 (1-0) | Linfield FC | -1 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Ballymena United | 2-1 (0-0) | Carrick Rangers | 0 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Glentoran FC | 1-0 (0-0) | Carrick Rangers | -1 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Carrick Rangers | 1-1 (1-1) | Bangor FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Larne FC | 2-3 (0-3) | Carrick Rangers | -1.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Carrick Rangers | 1-1 (1-1) | Coleraine | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/02/26 | Carrick Rangers | 2-1 (2-0) | Glenavon Lurgan | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Carrick Rangers | 1-1 (0-1) | Coleraine | - | - | H |
| 04/02/26 | Carrick Rangers | 3-2 (2-1) | Bangor FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Portadown | 0-3 (0-3) | Carrick Rangers | 0 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Carrick Rangers | 5-1 (3-0) | Dungannon Swifts | 0 | 2.5 | T |
| 21/01/26 | Carrick Rangers | 1-1 (0-1) | Cliftonville | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ballymena United
TTTBTBBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Dundela | 2-3 (2-2) | Ballymena United | - | - | T |
| 11/07/26 | Ballyclare Comrades | 0-2 (0-0) | Ballymena United | - | - | T |
| 11/07/26 | Moyola Park | 1-3 (1-2) | Ballymena United | - | - | T |
| 04/07/26 | Ballymena United | 1-2 (0-0) | Loughgall FC | - | - | B |
| 04/07/26 | Ballymena United | 6-0 (2-0) | Strabane Athletic | +1 | 3 | T |
| 25/04/26 | Crusaders | 3-2 (3-1) | Ballymena United | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Ballymena United | 1-2 (0-1) | Portadown | 0 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Ballymena United | 0-0 (0-0) | Bangor FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Carrick Rangers | 2-3 (1-1) | Ballymena United | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Ballymena United | 1-1 (1-0) | Glenavon Lurgan | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Cliftonville | 2-2 (2-0) | Ballymena United | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Ballymena United | 2-1 (0-0) | Carrick Rangers | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Ballymena United | 1-1 (0-0) | Portadown | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Ballymena United | 0-2 (0-2) | Larne FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Ballymena United | 2-2 (1-1) | Glenavon Lurgan | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Coleraine | 1-0 (1-0) | Ballymena United | -1.5 | 3 | B |
| 18/02/26 | Ballymena United | 2-0 (0-0) | Crusaders | - | - | T |
| 14/02/26 | Glentoran FC | 2-1 (1-1) | Ballymena United | -1 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | Ballymena United | 1-2 (0-1) | Larne FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Linfield FC | 2-1 (1-0) | Ballymena United | -1.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
31
Sút cầu môn
01
Tấn công
1012
Tấn công nguy hiểm
92
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Carrick Rangers (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Ballymena United (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Carrick Rangers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1928 | |
| Sân nhà | Ballymena Showgrounds | |
| 0 | Sức chứa | 4390 |
| Stephen Baxter | HLV | Jim Ervin |
| Khu vực | Ballymena |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.35 | 2.56 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.75 ↑ | 1.72 ↓ | 1.11 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.35 | 2.53 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.75 ↑ | 1.72 ↓ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.55 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 3.65 ↑ | 3.60 ↑ | 1.68 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.15 | 2.64 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 4.12 ↑ | 3.26 ↑ | 1.75 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.50 ↓ | 1.57 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.50 | 0.83 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 7.25 ↑ | 3.70 ↑ | 1.47 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.61 | 2.43 | 0.82 | 2.75 | 0.89 | 0.80 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 4.16 ↑ | 3.50 ↓ | 1.69 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.60 ↑ | 1.55 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.44 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 4.29 ↑ | 3.96 ↑ | 1.71 ↓ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.30 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 4.33 ↑ | 3.75 ↑ | 1.72 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.50 ↑ | 1.73 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.