Kết quả bóng đá trận Carrick Rangers Reserves vs Bangor U20, 02:00 ngày 20/08/2026
Giải VĐQG Dự bị Bắc Ireland · 02:00 ngày 20/08/2026
Carrick Rangers Reserves 1 Kết thúc HT 0-1 2
Bangor U20
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Carrick Rangers Reserves | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 63' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 89' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 15 | 11 | 32 | 27 |
| Điểm | 1 | 0 | 8 | 9 |
Chủ = Carrick Rangers Reserves · Khách = Bangor U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carrick Rangers Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 2 (18%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 7 (50%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Carrick Rangers Reserves 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bangor U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/03/26 | Carrick Rangers Reserves | 2-1 (0-1) | Bangor U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Carrick Rangers Reserves
TBBBTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | Carrick Rangers Reserves | 4-1 (2-0) | Coleraine Reserves | -0.75 | 4 | T |
| 21/04/26 | Carrick Rangers Reserves | 0-4 (0-4) | Dungannon Swifts Reserves | -0.25 | 4 | B |
| 14/04/26 | Carrick Rangers Reserves | 0-3 (0-2) | Ballymena Utd Reserves | -0.5 | 3.5 | B |
| 09/04/26 | Linfield Reserves | 4-2 (1-1) | Carrick Rangers Reserves | - | - | B |
| 31/03/26 | Carrick Rangers Reserves | 5-1 (2-0) | Crusaders Reserves | -1 | 3.75 | T |
| 24/03/26 | Cliftonville Reserves | 3-1 (2-0) | Carrick Rangers Reserves | - | - | B |
| 17/03/26 | Carrick Rangers Reserves | 0-1 (0-0) | Glentoran Reserves | - | - | B |
| 03/03/26 | Carrick Rangers Reserves | 2-1 (0-1) | Bangor U20 | - | - | T |
| 24/02/26 | Dungannon Swifts Reserves | 4-0 (2-0) | Carrick Rangers Reserves | - | - | B |
| 17/02/26 | Carrick Rangers Reserves | 1-2 (1-0) | Coleraine Reserves | - | - | B |
| 27/01/26 | Linfield Reserves | 4-2 (3-0) | Carrick Rangers Reserves | -2.5 | 4.5 | B |
| 13/01/26 | Larne Reserves | 5-1 (2-1) | Carrick Rangers Reserves | -2.5 | 4.25 | B |
| 23/12/25 | Cliftonville Reserves | 4-1 (1-0) | Carrick Rangers Reserves | -1.25 | 3.75 | B |
| 09/12/25 | Carrick Rangers Reserves | 0-0 (0-0) | Dungannon Swifts Reserves | -0.75 | 3.75 | H |
| 02/12/25 | Carrick Rangers Reserves | 1-3 (1-3) | Crusaders Reserves | -1 | 3.75 | B |
| 25/11/25 | Portadown Reserves | 5-2 (0-0) | Carrick Rangers Reserves | -1.75 | 4 | B |
| 11/11/25 | Carrick Rangers Reserves | 2-2 (2-2) | Glenavon Reserves | - | - | H |
| 04/11/25 | Glentoran Reserves | 6-2 (1-1) | Carrick Rangers Reserves | - | - | B |
| 28/10/25 | Carrick Rangers Reserves | 0-1 (0-1) | Larne Reserves | - | - | B |
| 21/10/25 | Carrick Rangers Reserves | 3-4 (1-2) | Cliftonville Reserves | -1.5 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Bangor U20
BTBBBBBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/27 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Bangor U20 | 1-3 (0-1) | Larne Reserves | - | - | B |
| 24/03/26 | Bangor U20 | 3-1 (2-0) | Ballymena Utd Reserves | - | - | T |
| 17/03/26 | Crusaders Reserves | 4-2 (2-1) | Bangor U20 | - | - | B |
| 10/03/26 | Bangor U20 | 2-3 (0-0) | Larne Reserves | - | - | B |
| 03/03/26 | Carrick Rangers Reserves | 2-1 (0-1) | Bangor U20 | - | - | B |
| 26/02/26 | Bangor U20 | 2-3 (2-1) | Ballymena Utd Reserves | - | - | B |
| 24/02/26 | Linfield Reserves | 8-2 (6-0) | Bangor U20 | -1.5 | 4 | B |
| 03/02/26 | Cliftonville Reserves | 0-2 (0-1) | Bangor U20 | -1.75 | 4.5 | T |
| 23/12/25 | Bangor U20 | 0-0 (0-0) | Larne Reserves | - | - | H |
| 16/12/25 | Bangor U20 | 3-3 (1-2) | Glentoran Reserves | - | - | H |
| 09/12/25 | Cliftonville Reserves | 3-1 (2-0) | Bangor U20 | -0.75 | 3.75 | B |
| 20/11/25 | Bangor U20 | 4-0 (3-0) | Glenavon Reserves | - | - | T |
| 11/11/25 | Dungannon Swifts Reserves | 0-1 (0-1) | Bangor U20 | - | - | T |
| 28/10/25 | Portadown Reserves | 2-3 (1-1) | Bangor U20 | - | - | T |
| 16/10/25 | Bangor U20 | 0-2 (0-1) | Crusaders Reserves | - | - | B |
| 07/10/25 | Coleraine Reserves | 1-1 (1-0) | Bangor U20 | -1 | 3.75 | H |
| 30/09/25 | Glentoran Reserves | 2-1 (0-0) | Bangor U20 | - | - | B |
| 09/09/25 | Bangor U20 | 2-0 (1-0) | Dungannon Swifts Reserves | - | - | T |
| 02/09/25 | Linfield Reserves | 4-1 (2-1) | Bangor U20 | -2.75 | 4.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
77
Sút cầu môn
44
Tấn công
5743
Tấn công nguy hiểm
4745
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Carrick Rangers Reserves (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Bangor U20 (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 2.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Carrick Rangers Reserves (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 1 (17%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOO
Bangor U20 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Carrick Rangers Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 4.70 | 1.51 | 0.85 | 4.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 9.10 ↑ | 4.00 ↓ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 2.75 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.40 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.07 | 4.45 | 1.39 | 0.89 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 84.18 ↑ | 9.63 ↑ | 1.01 ↓ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 4.20 | 2.30 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 4.20 | 2.30 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 4.10 | 2.00 | 0.82 | 3.75 | 0.74 | 0.75 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.60 ↑ | 4.30 ↑ | 2.10 ↑ | 0.82 | 3.75 | 0.79 ↑ | 0.78 ↑ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.71 | 3.67 | 2.06 | 0.84 | 3.75 | 0.87 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.85 ↑ | 2.50 ↑ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 4.10 | 2.25 | 0.71 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 4.10 | 2.25 | 0.71 | 3.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.63 | 4.30 | 2.09 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 8.85 ↑ | 3.98 ↓ | 1.40 ↓ | 6.29 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 4.20 | 2.05 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.55 | 4.20 | 2.05 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.