Kết quả bóng đá trận Carolina Core vs New England Revolution B, 06:30 ngày 05/09/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 06:30 ngày 05/09/2026
Carolina Core Kết thúc sớm --:--:--
New England Revolution B
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Carolina Core | Phút | |
| 39' | ||
| 39' | Oliveira C. | |
| HT 0-0 | ||
| 67' | ||
| Thomas Raimbault | 67' | |
| 1 - 0 ⚽ | 71' | |
| Swinehart B. 2 - 0 ⚽ | 71' | |
| 76' | ||
| Swinehart B. | 76' | |
| 78' | ||
| Ryan Baer | 78' | |
| 83' | ⚽ 2 - 1 Zambrano M. | |
| 86' | ⚽ 2 - 2 | |
| 87' | ⚽ 2 - 3 Zambrano M. (Kiến tạo: Javaun Mussenden) | |
| 3 - 3 ⚽ | 90' | |
| Hammond S. 4 - 3 ⚽ | 90' | |
| 90' | Sasaki S. | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 10 | 20 | 24 |
| Điểm | 3 | 0 | 12 | 11 |
Chủ = Carolina Core · Khách = New England Revolution B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carolina Core | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
15
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
339417
TL chuyền bóng thành công
77%83%
Phạm lỗi
1419
Việt vị
23
Cứu thua
32
Quả ném biên
1716
Chuyền dài
2925
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Carolina Core (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
New England Revolution B (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Carolina Core | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Donovan Ricketts | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.16 | 0.84 | 3.00 | 0.91 | 0.86 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.13 ↓ | 9.50 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.15 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.50 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.95 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 175.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.55 | 2.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.95 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.76 | 3.70 | 2.06 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.78 ↑ | 3.65 ↓ | 2.05 ↓ | 0.75 ↓ | 3.00 | 1.07 ↑ | 1.04 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.35 | 3.41 | 1.89 | 1.05 | 3.00 | 0.77 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 190.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 81.00 ↑ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.20 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.42 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.