Kết quả bóng đá trận Carolina Core vs Chattanooga, 04:00 ngày 13/07/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 04:00 ngày 13/07/2026
Carolina Core Gián đoạn --:--:--
Chattanooga
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Carolina Core | Phút | |
| Ricardo Montenegro | 26' | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Alexander Krehl(Assists:Anton Sorenson) (Kiến tạo: Anton Sorenson) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 16 |
| Điểm | 4 | 5 | 11 | 18 |
Chủ = Carolina Core · Khách = Chattanooga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carolina Core | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Carolina Core 2 (29%)Hòa 1 (14%)Chattanooga 4 (57%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Chattanooga | 1-0 (0-0) | Carolina Core | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/09/25 | Chattanooga | 0-0 (0-0) | Carolina Core | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/08/25 | Carolina Core | 0-1 (0-0) | Chattanooga | - | - | B |
| 14/04/25 | Carolina Core | 1-4 (1-2) | Chattanooga | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/24 | Carolina Core | 2-1 (1-0) | Chattanooga | 0 | 3 | T |
| 23/06/24 | Chattanooga | 1-2 (0-2) | Carolina Core | - | - | T |
| 28/04/24 | Chattanooga | 2-0 (1-0) | Carolina Core | - | - | B |
Thành tích gần đây — Carolina Core
BTHBTBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Connecticut United FC | 3-1 (1-1) | Carolina Core | -1 | 3 | B |
| 29/06/26 | Carolina Core | 1-0 (1-0) | Huntsville City | 0 | 3 | T |
| 21/06/26 | International Miami B | 0-0 (0-0) | Carolina Core | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/06/26 | New York City Team B | 3-2 (1-0) | Carolina Core | -0.25 | 3 | B |
| 14/06/26 | Carolina Core | 2-0 (1-0) | Crown Legacy FC | - | - | T |
| 08/06/26 | Orlando City B | 3-2 (1-2) | Carolina Core | -0.25 | 3 | B |
| 31/05/26 | Carolina Core | 1-1 (1-1) | New York Red Bulls B | -0.5 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Chattanooga | 1-0 (0-0) | Carolina Core | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Carolina Core | 2-1 (0-1) | Chicago flame B | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Huntsville City | 3-0 (1-0) | Carolina Core | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Carolina Core | 1-2 (0-2) | Atlanta United FC II | -0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Carolina Core | 2-2 (1-1) | Crown Legacy FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/04/26 | Orlando City B | 2-2 (2-0) | Carolina Core | -0.25 | 3 | H |
| 13/04/26 | Philadelphia Union II | 4-1 (3-0) | Carolina Core | -0.5 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Carolina Core | 1-1 (0-1) | International Miami B | +0.75 | 3.25 | H |
| 23/03/26 | Chicago flame B | 0-0 (0-0) | Carolina Core | -0.5 | 3.25 | H |
| 20/03/26 | Carolina Core | 1-2 (0-0) | Virginia Dream | +1.25 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Carolina Core | 2-3 (1-0) | Orlando City B | +0.5 | 3 | B |
| 09/03/26 | Atlanta United FC II | 2-1 (1-0) | Carolina Core | -0.5 | 3 | B |
| 20/10/25 | New York Red Bulls B | 5-1 (2-0) | Carolina Core | -0.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Chattanooga
THHHTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Chattanooga | 1-0 (0-0) | International Miami B | - | - | T |
| 28/06/26 | Chattanooga | 2-2 (1-0) | Chicago flame B | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/06/26 | New York City Team B | 1-1 (1-1) | Chattanooga | +0.5 | 3 | H |
| 14/06/26 | Atlanta United FC II | 4-4 (0-2) | Chattanooga | -0.5 | 3 | H |
| 07/06/26 | Chattanooga | 4-0 (2-0) | New York Red Bulls B | - | - | T |
| 01/06/26 | Orlando City B | 5-2 (1-2) | Chattanooga | +0.25 | 3 | B |
| 25/05/26 | Chattanooga | 1-0 (0-0) | Carolina Core | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Cincinnati II | 1-3 (0-3) | Chattanooga | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | International Miami B | 1-2 (1-0) | Chattanooga | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Chattanooga | 0-2 (0-0) | Huntsville City | - | - | B |
| 19/04/26 | Crown Legacy FC | 1-0 (0-0) | Chattanooga | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/04/26 | Chattanooga | 1-3 (1-1) | Atlanta United | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Chattanooga | 3-1 (1-0) | Orlando City B | - | - | T |
| 02/04/26 | Chattanooga | 1-0 (1-0) | Tennessee Tempo | - | - | T |
| 29/03/26 | Chattanooga | 2-0 (0-0) | Columbus Crew B | +0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Huntsville City | 2-2 (2-1) | Chattanooga | - | - | H |
| 19/03/26 | Chattanooga | 2-1 (1-1) | Kalonji Pro Profile | - | - | T |
| 16/03/26 | Chicago flame B | 2-1 (1-0) | Chattanooga | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/03/26 | Chattanooga | 4-2 (3-1) | Connecticut United FC | 0 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | Chattanooga | 1-4 (1-2) | Crown Legacy FC | +0.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
15
Sút cầu môn
02
Tấn công
4043
Tấn công nguy hiểm
2830
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
115
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
156192
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
511
Việt vị
21
Cứu thua
10
Tắc bóng
37
Quả ném biên
1011
Cắt bóng
21
Tạt bóng thành công
10
Chuyền dài
818
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.070.4
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
42 58
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B4T4 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Carolina Core (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Chattanooga (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Carolina Core (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 3 (18%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Chattanooga (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Carolina Core | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Donovan Ricketts | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.09 | 0.86 | 3.00 | 0.81 | 0.89 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.80 | 3.60 | 2.09 | 0.86 | 3.00 | 0.81 | 0.89 | -0.25 | 0.87 | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.20 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.70 ↑ | 2.10 ↓ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.50 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.50 | 2.15 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.35 | 1.87 | 0.73 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.40 ↑ | 2.07 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 3.70 | 2.07 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.89 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.73 | 3.70 | 2.07 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.89 | -0.25 | 0.87 | |
| Wewbet | Sớm | 3.21 | 3.50 | 1.92 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 2.77 ↓ | 3.55 ↑ | 2.08 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.89 | 0.69 | 2.75 | 0.84 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.60 ↑ | 2.05 ↑ | 0.76 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.77 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.27 | 3.46 | 1.93 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | 0.81 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.92 ↑ | 2.09 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.26 | 3.75 | 1.89 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.45 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 2.86 ↓ | 3.66 ↓ | 2.09 ↑ | 0.67 ↑ | 2.75 | 1.05 ↓ | 1.16 ↓ | 0.00 | 0.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.75 | 1.95 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.70 ↓ | 2.05 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.93 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.10 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.50 ↑ | 2.10 | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.