Kết quả bóng đá trận Carolina Ascent (W) vs Fort Lauderdale (W), 06:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Soccer Nữ Mỹ · 06:00 ngày 06/09/2026
Carolina Ascent (W) 3 Kết thúc HT 3-0 0
Fort Lauderdale (W)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Carolina Ascent (W) | Phút | |
| Aguilera J. (Assist:Butler J.) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Tappan R. | 16' | |
| Corbin M. 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| Coleman A. (Assist:Corbin M.) 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 8 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 20 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 25 |
| Điểm | 6 | 3 | 23 | 6 |
Chủ = Carolina Ascent (W) · Khách = Fort Lauderdale (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carolina Ascent (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (30%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 8 (50%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
10
Sút bóng
68
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
184259
TL chuyền bóng thành công
74%83%
Phạm lỗi
75
Việt vị
24
Cứu thua
41
Quả ném biên
819
Chuyền dài
129
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Carolina Ascent (W) (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Fort Lauderdale (W) (17 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Carolina Ascent (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.30 | 6.50 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 0.94 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 3.80 | 5.75 | 0.64 | 2.75 | 0.69 | 0.68 | 1.25 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.70 | 7.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 7.00 ↑ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.00 | 6.25 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.00 | 6.00 ↓ | 0.74 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.72 ↑ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.20 | 7.50 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 1.06 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.40 ↑ | 29.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.10 | 6.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.