Kết quả bóng đá trận Carmarthen vs Treowen Stars, 20:30 ngày 22/08/2026

FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 22/08/2026
Carmarthen
2 Kết thúc HT 1-0 4
Treowen Stars
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 6
Địa điểm: Richmond Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Carmarthen Phút Treowen Stars
Tyler Aylward 1 - 0 18'
HT 1-0
65' 1 - 1 Morgan Evans
72' 1 - 2 Foxwell J.
80' 1 - 3 Thomas O.
86' 1 - 4 Thomas O.
Jones H. 2 - 4 87'
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 45
Hòa 10 10
Bại 21 55
Ghi bàn 68 2320
Mất bàn 95 2622
Điểm 16 1315

Chủ = Carmarthen · Khách = Treowen Stars

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Carmarthen (9)Hiệp 1 / Cả trậnTreowen Stars (40)
1 (11%)Thắng/Thắng5 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (11%)Thắng/Bại2 (5%)
2 (22%)Hòa/Thắng8 (20%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (13%)
2 (22%)Hòa/Bại4 (10%)
1 (11%)Bại/Thắng3 (8%)
1 (11%)Bại/Hòa3 (8%)
1 (11%)Bại/Bại9 (23%)

Bảng xếp hạng

Carmarthen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng63121514104
Sân nhà4202111164
Sân khách21104347
6 gần64021613--

Treowen Stars

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng530213996
Sân nhà21015339
Sân khách32018665
6 gần63031216--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Carmarthen 0 (0%)Hòa 1 (50%)Treowen Stars 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC18/04/26Treowen Stars4-1 (0-0)Carmarthen4-8--B
WAL FAWC13/09/25Carmarthen1-1 (0-1)Treowen Stars10-3--H

Thành tích gần đây — Carmarthen

TTTBBTBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC15/08/26Carmarthen3-1 (1-1)Afan Lido4-2--T
WAL FAWC08/08/26Newport City1-2 (0-2)Carmarthen6-3--T
WAL FAWC01/08/26Carmarthen4-3 (0-0)Caerau Ely7-5--T
INT CF15/07/26Carmarthen2-3 (1-1)Briton Ferry Athletic5-4-0.753.25B
INT CF08/07/26Carmarthen1-3 (1-1)UWIC Inter Cardiff1-6-0.753B
INT CF04/07/26Carmarthen4-2 (0-2)Trefelin6-3-0.753T
WAL FAWC18/04/26Treowen Stars4-1 (0-0)Carmarthen4-8--B
WAL FAWC04/04/26Carmarthen0-1 (0-1)Pontypridd6-2--B
WAL FAWC28/03/26Baglan Dragons0-7 (0-2)Carmarthen3-8--T
WAL FAWC21/03/26Carmarthen0-0 (0-0)Ynyshir Albions12-8--H
WAL FAWC14/03/26Cardiff Draconians FC2-3 (2-3)Carmarthen8-5--T
WAL FAWC07/03/26Trey Thomas Drossel4-5 (1-2)Carmarthen2-6--T
WAL FAWC01/03/26Newport City4-4 (1-3)Carmarthen6-2--H
WAL FAWC21/02/26Caerau Ely3-4 (0-0)Carmarthen7-8--T
WAL FAWC14/02/26Carmarthen0-2 (0-0)Trefelin7-3-0.252.5B
WAL FAWC31/01/26Carmarthen1-1 (1-1)Llantwit Major3-10+0.252.5H
WAL FAWC24/01/26Afan Lido0-1 (0-0)Carmarthen4-2+0.752.75T
WAL FAWC10/01/26Carmarthen2-2 (1-0)Cwmbran Celtic6-1--H
WAL FAWC01/01/26Aberystwyth Town1-1 (0-1)Carmarthen9-4-0.252.5H
WAL FAWC26/12/25Carmarthen0-1 (0-0)Ammanford5-802.5B

Thành tích gần đây — Treowen Stars

TTBTBBBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC15/08/26Treowen Stars3-0 (2-0)Sport in Caerphilly5-6--T
WAL FAWC08/08/26Aberystwyth Town1-2 (0-0)Treowen Stars4-5--T
WAL FAWC01/08/26Treowen Stars2-3 (0-2)Pontypridd5-6--B
WAL FAWC18/04/26Treowen Stars4-1 (0-0)Carmarthen4-8--T
WAL FAWC03/04/26Trefelin6-0 (3-0)Treowen Stars14-2--B
WAL FAWC28/03/26Treowen Stars1-5 (0-1)Ammanford4-0--B
WAL FAWC24/03/26Treowen Stars0-1 (0-0)Afan Lido8-2+0.752.75B
WAL FAWC21/03/26Newport City2-3 (1-1)Treowen Stars5-5--T
WAL FAWC18/03/26Treowen Stars4-1 (1-1)Baglan Dragons6-6--T
WAL FAWC14/03/26Treowen Stars2-2 (0-2)Pontypridd5-3--H
WAL FAWC11/03/26Caerau Ely3-0 (3-0)Treowen Stars4-1-1.253B
WAL FAWC07/03/26Treowen Stars2-2 (0-0)Cambrian Clydach4-2--H
WAL FAWC04/03/26Llantwit Major3-2 (1-0)Treowen Stars9-3--B
WAL FAWC28/02/26Ynyshir Albions1-1 (0-0)Treowen Stars4-4--H
WAL FAWC21/02/26Treowen Stars1-0 (0-0)Cardiff Draconians FC2-4--T
WAL FAWC14/02/26Aberystwyth Town2-1 (0-0)Treowen Stars3-3--B
WAL FAWC03/01/26Cwmbran Celtic1-2 (0-1)Treowen Stars6-4+0.53T
WAL FAWC26/12/25Treowen Stars2-0 (0-0)Trey Thomas Drossel---T
WAL FAWC29/11/25Treowen Stars2-0 (0-0)Newport City5-5--T
WALC22/11/25Treowen Stars1-1 (0-1)Pontypridd0-9--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
6
Phạt góc (HT)
0
5
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
69
83
Tấn công nguy hiểm
26
42
Sút ngoài cầu môn
7
3
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Carmarthen (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Treowen Stars (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 4

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CarmarthenTreowen Stars

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CarmarthenTreowen Stars

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
64
Thắng 1
54
Hòa
34
Thua 1
33
Thua 2+
CarmarthenTreowen Stars

Thông tin đội bóng

Carmarthen Thông tin Treowen Stars
1948 Thành lập
Richmond Park Sân nhà
2000 Sức chứa 0
Mark Aizlewood HLV
Carmarthen Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.903.803.201.053.500.65---
Live50.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓2.20 ↑6.500.27 ↓---
10BETSớm1.803.653.050.813.250.79---
Live12.45 ↑4.20 ↑1.30 ↓0.85 ↑3.750.82 ↑---
WewbetSớm1.843.813.160.823.250.880.840.500.86
Live20.00 ↑8.85 ↑1.04 ↓2.63 ↑6.500.16 ↓0.77 ↓0.001.01 ↑
18BetSớm1.753.803.250.813.250.710.710.500.81
Live101.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓1.33 ↑4.500.50 ↓3.32 ↑0.500.15 ↓
PinnacleSớm1.783.843.540.983.250.790.780.500.98
Live15.21 ↑4.19 ↑1.27 ↓2.70 ↑6.500.26 ↓0.70 ↓0.001.09 ↑
1xBetSớm1.844.103.330.432.501.650.430.001.60
Live81.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓4.11 ↑6.500.17 ↓0.78 ↑0.001.03 ↓
Bet 365Sớm1.833.903.200.853.250.950.880.500.93
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑6.500.18 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm1.803.503.401.153.500.60---
Live10.00 ↑3.60 ↑1.30 ↓0.60 ↓3.501.10 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Carmarthen+1/2100
Treowen Stars-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).