Kết quả bóng đá trận Carmarthen vs Caerau Ely, 20:30 ngày 01/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 01/08/2026
Carmarthen 4 Kết thúc HT 0-0 3
Caerau Ely
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Richmond Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Carmarthen | Phút | |
| Rhys Jenkins | 45+3' | |
| 45+3' | ❌ Dan Griffiths Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| Liam Thomas 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| Trystan Jones 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| Liam Thomas 3 - 0 ⚽ | 69' | |
| 71' | ⚽ 3 - 1 Liam Bishop | |
| 77' | ⚽ 3 - 2 Vaughn Fowler | |
| 88' | ⚽ 3 - 3 Dan Griffiths | |
| Lewis Reed 4 - 3 ⚽ | 90' | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 26 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 22 | 21 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 12 |
Chủ = Carmarthen · Khách = Caerau Ely
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carmarthen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Carmarthen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 9 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 15 | 13 | - | - |
Caerau Ely
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 12 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Carmarthen 3 (43%)Hòa 4 (57%)Caerau Ely 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Caerau Ely | 3-4 (0-0) | Carmarthen | - | - | T |
| 29/11/25 | Carmarthen | 1-1 (1-0) | Caerau Ely | - | - | H |
| 25/01/25 | Carmarthen | 2-0 (1-0) | Caerau Ely | - | - | T |
| 07/08/24 | Caerau Ely | 2-2 (1-2) | Carmarthen | - | - | H |
| 10/02/24 | Carmarthen | 1-1 (1-0) | Caerau Ely | - | - | H |
| 23/09/23 | Caerau Ely | 2-4 (0-3) | Carmarthen | - | - | T |
| 07/02/15 | Caerau Ely | 0-0 (0-0) | Carmarthen | - | - | H |
Thành tích gần đây — Carmarthen
BBTBBTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Carmarthen | 2-3 (1-1) | Briton Ferry Athletic | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Carmarthen | 1-3 (1-1) | UWIC Inter Cardiff | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Carmarthen | 4-2 (0-2) | Trefelin | -0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Treowen Stars | 4-1 (0-0) | Carmarthen | - | - | B |
| 04/04/26 | Carmarthen | 0-1 (0-1) | Pontypridd | - | - | B |
| 28/03/26 | Baglan Dragons | 0-7 (0-2) | Carmarthen | - | - | T |
| 21/03/26 | Carmarthen | 0-0 (0-0) | Ynyshir Albions | - | - | H |
| 14/03/26 | Cardiff Draconians FC | 2-3 (2-3) | Carmarthen | - | - | T |
| 07/03/26 | Trey Thomas Drossel | 4-5 (1-2) | Carmarthen | - | - | T |
| 01/03/26 | Newport City | 4-4 (1-3) | Carmarthen | - | - | H |
| 21/02/26 | Caerau Ely | 3-4 (0-0) | Carmarthen | - | - | T |
| 14/02/26 | Carmarthen | 0-2 (0-0) | Trefelin | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Carmarthen | 1-1 (1-1) | Llantwit Major | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/01/26 | Afan Lido | 0-1 (0-0) | Carmarthen | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Carmarthen | 2-2 (1-0) | Cwmbran Celtic | - | - | H |
| 01/01/26 | Aberystwyth Town | 1-1 (0-1) | Carmarthen | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/12/25 | Carmarthen | 0-1 (0-0) | Ammanford | 0 | 2.5 | B |
| 13/12/25 | Cambrian Clydach | 3-0 (1-0) | Carmarthen | - | - | B |
| 29/11/25 | Carmarthen | 1-1 (1-0) | Caerau Ely | - | - | H |
| 23/11/25 | Carmarthen | 1-3 (0-2) | Colwyn Bay | - | - | B |
Thành tích gần đây — Caerau Ely
HBBTHTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Caerau Ely | 4-4 (4-2) | Barnstaple Town | - | - | H |
| 22/07/26 | Haverfordwest County | 2-1 (0-0) | Caerau Ely | - | - | B |
| 11/07/26 | Evesham United | 2-0 (1-0) | Caerau Ely | - | - | B |
| 04/07/26 | Caerau Ely | 5-1 (3-0) | Croesceiliog | - | - | T |
| 01/07/26 | Caerau Ely | 0-0 (0-0) | Cardiff Corinthians AFC | +2.25 | 3.5 | H |
| 27/06/26 | Caerau Ely | 2-0 (0-0) | Undy Athletic | - | - | T |
| 18/04/26 | Pontypridd | 0-0 (0-0) | Caerau Ely | - | - | H |
| 04/04/26 | Caerau Ely | 2-0 (1-0) | Ynyshir Albions | - | - | T |
| 28/03/26 | Llantwit Major | 1-4 (0-1) | Caerau Ely | - | - | T |
| 21/03/26 | Caerau Ely | 0-0 (0-0) | Cwmbran Celtic | - | - | H |
| 14/03/26 | Baglan Dragons | 0-5 (0-2) | Caerau Ely | - | - | T |
| 11/03/26 | Caerau Ely | 3-0 (3-0) | Treowen Stars | +1.25 | 3 | T |
| 07/03/26 | Caerau Ely | 4-1 (1-0) | Afan Lido | - | - | T |
| 01/03/26 | Aberystwyth Town | 0-4 (0-1) | Caerau Ely | - | - | T |
| 21/02/26 | Caerau Ely | 3-4 (0-0) | Carmarthen | - | - | B |
| 14/02/26 | Cambrian Clydach | 3-0 (3-0) | Caerau Ely | -1 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Caerau Ely | 3-1 (1-1) | Ammanford | - | - | T |
| 31/01/26 | Bangor 1876 | 3-1 (2-1) | Caerau Ely | - | - | B |
| 24/01/26 | Trey Thomas Drossel | 1-5 (1-2) | Caerau Ely | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Caerau Ely | 1-2 (0-2) | Trefelin | 0 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
74
Tấn công
6470
Tấn công nguy hiểm
3653
Sút ngoài cầu môn
513
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B0T0 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Carmarthen (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Caerau Ely (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Carmarthen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | |
| Richmond Park | Sân nhà | |
| 2000 | Sức chứa | 0 |
| Mark Aizlewood | HLV | |
| Carmarthen | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.05 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.96 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.10 | 3.50 | 2.05 | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.96 | -0.25 | 0.84 | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.45 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.05 | 3.45 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.30 | 1.99 | 0.76 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.40 ↑ | 2.02 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.87 | 3.40 | 2.11 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.42 ↑ | 2.06 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.83 | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.00 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 265.00 ↑ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.04 | 3.47 | 2.05 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.80 ↑ | 29.18 ↑ | 2.62 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.99 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.50 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.41 ↑ | 5.50 | 0.57 ↓ | 0.61 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.10 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↓ | 3.60 ↑ | 13.00 ↑ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.