Kết quả bóng đá trận Carmarthen vs Afan Lido, 01:30 ngày 15/08/2026

FAW Championship (Wales) · 01:30 ngày 15/08/2026
Carmarthen
3 Kết thúc HT 1-1 1
Afan Lido
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Richmond Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Carmarthen Phút Afan Lido
Tyler Aylward 1 - 0 26'
36'
43'
45+2' 1 - 1 Cameron Keetch
HT 1-1
Lewis Reed 2 - 1 49'
49'
3 - 1 56'
Ryan Bevan 4 - 1 73'
89'
89'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 43
Hòa 11 11
Bại 22 56
Ghi bàn 63 2318
Mất bàn 97 2622
Điểm 11 1310

Chủ = Carmarthen · Khách = Afan Lido

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Carmarthen (9)Hiệp 1 / Cả trậnAfan Lido (8)
1 (11%)Thắng/Thắng1 (13%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (22%)Hòa/Thắng1 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (13%)
2 (22%)Hòa/Bại3 (38%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Carmarthen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng63121514104
Sân nhà4202111164
Sân khách21104347
6 gần63031416--

Afan Lido

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3015696859514
Sân nhà1554627301910
Sân khách1510234129323
6 gần63031412--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Carmarthen 8 (40%)Hòa 5 (25%)Afan Lido 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC24/01/26Afan Lido0-1 (0-0)Carmarthen4-2+0.752.75T
WAL FAWC25/10/25Carmarthen1-0 (1-0)Afan Lido2-5--T
WAL FAWC01/03/25Carmarthen2-2 (1-0)Afan Lido3-2--H
WAL FAWC28/09/24Afan Lido3-3 (0-3)Carmarthen3-3--H
WAL FAWC03/02/24Afan Lido4-1 (2-1)Carmarthen1-3--B
WAL FAWC30/09/23Carmarthen3-3 (1-0)Afan Lido---H
WAL FAWC04/02/23Afan Lido3-0 (2-0)Carmarthen6-6+0.53.25B
WAL FAWC01/10/22Carmarthen0-3 (0-2)Afan Lido---B
WAL FAWC18/12/21Carmarthen4-0 (0-0)Afan Lido---T
WAL FAWC30/10/21Afan Lido0-4 (0-1)Carmarthen---T
INT CF27/07/17Afan Lido1-3 (1-1)Carmarthen3-3+0.753.5T
Welsh PR26/10/13Afan Lido2-2 (0-1)Carmarthen-+13.25H
Welsh PR14/09/13Carmarthen3-0 (0-0)Afan Lido-+1.253.25T
Welsh PR05/09/12Afan Lido2-1 (1-0)Carmarthen--0.253B
Welsh PR01/09/12Carmarthen1-1 (1-0)Afan Lido-+0.753H
Welsh PR14/04/12Carmarthen3-2 (0-1)Afan Lido-+0.253T
Welsh PR03/03/12Afan Lido5-1 (2-1)Carmarthen--0.52.5B
Welsh PR26/11/11Carmarthen2-5 (1-3)Afan Lido-+0.252.5B
Welsh PR24/09/11Afan Lido1-0 (1-0)Carmarthen--0.253B
WALC06/05/07Afan Lido2-3 (1-2)Carmarthen---T

Thành tích gần đây — Carmarthen

TTBBTBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC08/08/26Newport City1-2 (0-2)Carmarthen6-3--T
WAL FAWC01/08/26Carmarthen4-3 (0-0)Caerau Ely7-5--T
INT CF15/07/26Carmarthen2-3 (1-1)Briton Ferry Athletic5-4-0.753.25B
INT CF08/07/26Carmarthen1-3 (1-1)UWIC Inter Cardiff1-6-0.753B
INT CF04/07/26Carmarthen4-2 (0-2)Trefelin6-3-0.753T
WAL FAWC18/04/26Treowen Stars4-1 (0-0)Carmarthen4-8--B
WAL FAWC04/04/26Carmarthen0-1 (0-1)Pontypridd6-2--B
WAL FAWC28/03/26Baglan Dragons0-7 (0-2)Carmarthen3-8--T
WAL FAWC21/03/26Carmarthen0-0 (0-0)Ynyshir Albions12-8--H
WAL FAWC14/03/26Cardiff Draconians FC2-3 (2-3)Carmarthen8-5--T
WAL FAWC07/03/26Trey Thomas Drossel4-5 (1-2)Carmarthen2-6--T
WAL FAWC01/03/26Newport City4-4 (1-3)Carmarthen6-2--H
WAL FAWC21/02/26Caerau Ely3-4 (0-0)Carmarthen7-8--T
WAL FAWC14/02/26Carmarthen0-2 (0-0)Trefelin7-3-0.252.5B
WAL FAWC31/01/26Carmarthen1-1 (1-1)Llantwit Major3-10+0.252.5H
WAL FAWC24/01/26Afan Lido0-1 (0-0)Carmarthen4-2+0.752.75T
WAL FAWC10/01/26Carmarthen2-2 (1-0)Cwmbran Celtic6-1--H
WAL FAWC01/01/26Aberystwyth Town1-1 (0-1)Carmarthen9-4-0.252.5H
WAL FAWC26/12/25Carmarthen0-1 (0-0)Ammanford5-802.5B
WAL FAWC13/12/25Cambrian Clydach3-0 (1-0)Carmarthen7-3--B

Thành tích gần đây — Afan Lido

TBBBTTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC08/08/26Afan Lido5-0 (1-0)Llantwit Major4-3--T
WAL FAWC01/08/26Afan Lido2-5 (1-1)Aberystwyth Town4-8--B
INT CF04/07/26UWIC Inter Cardiff2-1 (0-0)Afan Lido3-2--B
WAL FAWC18/04/26Cardiff Draconians FC4-1 (1-1)Afan Lido3-5--B
WAL FAWC03/04/26Afan Lido4-1 (2-0)Cwmbran Celtic7-4--T
WAL FAWC28/03/26Aberystwyth Town0-1 (0-0)Afan Lido4-6--T
WAL FAWC24/03/26Treowen Stars0-1 (0-0)Afan Lido8-2-0.752.75T
WAL FAWC21/03/26Afan Lido4-1 (0-1)Llantwit Major3-3--T
WAL FAWC14/03/26Afan Lido0-4 (0-2)Cambrian Clydach0-5--B
WAL FAWC07/03/26Caerau Ely4-1 (1-0)Afan Lido12-3--B
WAL FAWC01/03/26Afan Lido3-1 (1-1)Ammanford6-4--T
WAL FAWC21/02/26Afan Lido1-0 (0-0)Trey Thomas Drossel5-5--T
WAL FAWC14/02/26Afan Lido0-1 (0-1)Newport City6-5-0.52.75B
WAL FAWC31/01/26Pontypridd2-0 (0-0)Afan Lido7-4-0.752.75B
WAL FAWC24/01/26Afan Lido0-1 (0-0)Carmarthen4-2-0.752.75B
WAL FAWC31/12/25Afan Lido0-2 (0-1)Trefelin6-3-1.753.25B
WAL FAWC26/12/25Baglan Dragons3-1 (3-1)Afan Lido---B
WAL FAWC17/12/25Afan Lido0-2 (0-1)Ynyshir Albions2-2--B
WAL FAWC29/11/25Llantwit Major1-0 (0-0)Afan Lido2-3--B
WAL FAWC15/11/25Afan Lido2-2 (1-1)Pontypridd3-5--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
15
13
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
49
54
Tấn công nguy hiểm
34
47
Sút ngoài cầu môn
6
9
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Carmarthen (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Afan Lido (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CarmarthenAfan Lido

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CarmarthenAfan Lido

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
63
Thắng 1
51
Hòa
34
Thua 1
48
Thua 2+
CarmarthenAfan Lido

Thông tin đội bóng

Carmarthen Thông tin Afan Lido
1948 Thành lập 1967
Richmond Park Sân nhà Afan Lido Sports Ground
2000 Sức chứa 0
Mark Aizlewood HLV
Carmarthen Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.734.003.800.933.000.840.920.750.85
Live1.02 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.60 ↑4.500.06 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
VcbetSớm1.603.403.600.673.000.66---
Live1.55 ↓3.50 ↑3.70 ↑0.74 ↑3.250.60 ↓---
InterwettenSớm1.504.205.001.303.500.50---
Live1.01 ↓26.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑4.500.02 ↓---
10BETSớm1.473.954.800.793.000.81---
Live1.63 ↑3.70 ↓4.00 ↓0.793.000.85 ↑---
WewbetSớm1.474.155.050.843.000.860.751.000.95
Live1.01 ↓11.40 ↑31.00 ↑2.70 ↑4.500.15 ↓0.54 ↓0.001.31 ↑
18BetSớm1.444.205.250.733.000.830.661.000.92
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑6.65 ↑4.500.03 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.684.033.840.793.000.970.860.750.89
Live1.30 ↓4.20 ↑11.93 ↑0.77 ↓4.001.03 ↑0.71 ↓0.001.12 ↑
1xBetSớm1.504.405.110.532.501.381.001.250.80
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.11 ↑4.500.17 ↓0.57 ↓0.001.41 ↑
Bet 365Sớm1.484.335.000.853.000.950.981.000.83
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.50 ↑4.500.15 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.703.503.900.572.501.20---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑4.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.